Sơ đồ & phụ tùng K02-F30
Súng bắn đinh F khí nén · 44 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100022 | Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20 | ||
| 3 | 30029900378 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 5 | 30024500218 | Lò xo nắp xảExhaust Cover Spring | ||
| 12 | 30019900482 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 16 | 30019900483 | ĐệmCushion | ||
| 20 | 30029900382 | Đầu nốiConnector | ||
| 21 | 30019900862 | Vòng cao su phẳngFlat Rubber Ring | ||
| 23 | 30029900384 | Tấm chắnBaffle | ||
| 24 | 30021300072 | Đai ốc hãm lục giác M5Hex Lock Nut M5 | ||
| 25 | 30010300098 | Phớt chữ nhật Φ12×1.8""Rectangular Seal φ12×1.8" | ||
| 26 | 30019900486 | Đế vanValve Base | ||
| 27 | 30010300099 | Gioăng chữ O Φ5.0×1.9O RingФ5.0×1.9 | ||
| 30 | 30029900386 | Ống lótSleeve | ||
| 31 | 30024500136 | Dự phòng cò bấmTrigger Sparing | ||
| 32 | 30010300101 | Phớt chữ nhật Φ5.0×2.0""Rectangular Seal φ5.0×2.0" | ||
| 33 | 30021500092 | Chặn chốt Φ3×18.5Pin RetainerФ3×18.5 | ||
| 34 | 30021100098 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18 | ||
| 38 | 30029900388 | Tấm điều chỉnhAdjusting Plate | ||
| 39 | 30021600052 | Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4 | ||
| 40 | 30029900389 | Vỏ súngGun Cover | ||
| 45 | 30029900391 | Nắp trênTop | ||
| 46 | 30029900392 | Dẫn hướng thanh dẫn trướcFront Driver Guide | ||
| 47 | 30029900393 | Miếng đệmSpacer | ||
| 48 | 30024500137 | Lò xoSpring | ||
| 49 | 30029900394 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 51 | 30029900395 | Lõi di độngActivity Cartridge | ||
| 52 | 30029900396 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 54 | 30029900397 | Cần gạtLever | ||
| 55 | 30029900398 | Giá đỡBracket | ||
| A | 30009800071 | Bộ nắp xi lanhCylinder Cover /Set | Gồm số: 6-8 | |
| B | 30009800072 | Bộ van cân bằngBalance Valve /Set | Gồm số: 9-11 | |
| C | 30005000081 | Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly | Gồm số: 6-11 | |
| D | 30005000082 | Cụm kim bắnDriver Assembly | Gồm số: 13, 14 | |
| E | 30005000083 | Cụm xi lanhCylinder Assembly | Gồm số: 10, 15, 16 | |
| F | 30005000084 | Cụm công tắcSwitch Assembly | Gồm số: 26-30 | |
| G | 30009800073 | Bộ công tắc cò bấmTrigger Switch/ Set | Gồm số: 31-33, 35 | |
| H | 30009800247 | Cụm vỏ chính (东成)Main Housing Assembly (东成) | Gồm số: 19, 20, 22 | |
| H | 30209800005 | Cụm vỏ chính H (DCA)Main Housing Assembly H (DCA) | Gồm số: 19, 20, 22 | |
| H | 30409000002 | Cụm vỏ chính (DongCheng)Main Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 19, 20, 22 | |
| I | 30009800075 | Bộ giá đỡBracket/Set | Gồm số: 32, 33, 53-55 | |
| K | 30005000085 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | Gồm số: 32, 33, 36-55 | |
| N | 30009800153 | Phụ tùng cửa xảSpare Parts For Outlet | Gồm số: 36-43, 46 | |
| L | 30009800076 | Bao bì linh kiện dự phòngSpare Parts Package | Gồm tất cả gioăng làm kín | |
| T1 | 30009000547 | Bộ dụng cụTool Kit |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

