Sơ đồ & phụ tùng K03-F30B
Súng bắn đinh F khí nén · 51 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100319 | Vít lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Screw M5×20 | ||
| 2 | 30029900891 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 3 | 30024500214 | Lò xo nắp xảExhaust Cover Spring | ||
| 4 | 30010300092 | Phớt chữ nhật Φ18×2.6Rectangular Seal φ18×2.6 | ||
| 5 | 30029900892 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 8 | 30029900847 | Van cân bằngBalance Valve | ||
| 9 | 30019900858 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 11 | 30019900859 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 14 | 30009007479 | Xi lanhCylinder | ||
| 15 | 30019900483 | ĐệmCushion | ||
| 17 | 30009007480 | VỏShell | ||
| 18 | 30019900862 | Vòng cao su phẳngFlat Rubber Ring | ||
| 19 | 30010300098 | Phớt chữ nhật Φ12×1.8Rectangular Seal φ12×1.8 | ||
| 20 | 30019900863 | Đế vanValve Base | ||
| 21 | 30029900898 | Cần gạt van khí nénPneumatic Valve Lever | ||
| 22 | 30010300099 | Gioăng chữ O Φ5.0×1.9O RingФ5.0×1.9 | ||
| 23 | 30029900899 | Ống lót van khí nénPneumatic Valve Sleeve | ||
| 25 | 30024500224 | Lò xo cò bấmTrigger Spring | ||
| 26 | 30029900900 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| 27 | 30021500092 | Chốt Φ3×18.5Pin Ф3×18.5 | ||
| 28 | 30010300101 | Phớt chữ nhật Φ5.0×2.0Rectangular Seal φ5.0×2.0 | ||
| 29 | 30029900895 | Đầu nốiConnector | ||
| 30 | 30021100098 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18 | ||
| 31 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 32 | 30021100321 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×10Hex Socket Cap Screw M4×10 | ||
| 33 | 30029900901 | Vỏ súngGun Cover | ||
| 35 | 30029900902 | Nòng dẫn hướng (đầu bắn)Driver Guide | ||
| 36 | 30029900903 | Nắp trênTop | ||
| 37 | 30024500225 | Lò xo trênTop Spring | ||
| 38 | 30029900905 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 39 | 30029900906 | Lõi di độngMovable Cartridge | ||
| 43 | 30029900908 | Móc định vịPositioning Hook | ||
| 44 | 30024500226 | Móc treo định vị lò xo xoắnTorsion Spring Positioning Hook _ | ||
| 45 | 30029900909 | Giá đỡBracket | ||
| 46 | 30021100534 | Vít lục giác chìm M4×12 (GB/T 70.1-2000)Hex Socket Head Screw M4×12 (GB/T 70.1-2000) | ||
| 47 | 30029900907 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 48 | 30019900864 | Khối nhựaPlastic Block | ||
| 49 | 30029900904 | Miếng đệmSpacer | ||
| 50 | 30021100021 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16 | ||
| A | 30009800071 | Cụm nắp xi lanh ACylinder Cover Assembly A | ||
| B | 30009800072 | Cụm van cân bằng BBalance Valve Assembly B | ||
| C | 30005000081 | Cụm nắp xi lanh CCylinder Cover Assembly C | ||
| D | 30005000121 | Cụm pistonPiston Assembly | ||
| E | 30009007481 | Cụm xi lanh F30F30 Cylinder Assembly | ||
| F | 30009008465 | Cụm vỏ (DongCheng)Shell Assembly (DongCheng) | ||
| F | 30009007482 | Cụm vỏ (DCA)Shell Assembly (DCA) | ||
| G | 30005000084 | Cụm công tắc FSwitch Assembly F | ||
| H | 30009800246 | Cụm công tắc còTrigger Switch Assembly | ||
| I | 30005000139 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | ||
| J | 30009007457 | Cụm đế cố địnhFixed Seat Assembly | ||
| L | 30009800076 | Trái bộ linh kiện dự phòngSpare Parts Kit L |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

