Sơ đồ & phụ tùng K03-P625
Súng bắn đinh ghim khí nén · 51 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100319 | Vít lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Screw M5×20 | ||
| 2 | 30029900427 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 3 | 30024500148 | Lò xoSpring | ||
| 5 | 30029900428 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 11 | 30019900523 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 15 | 30019900483 | ĐệmCushion | ||
| 17 | 30009007530 | VỏShell | ||
| 20 | 30019900863 | Đế vanValve Base | ||
| 21 | 30029900898 | Cần gạt van khí nénPneumatic Valve Lever | ||
| 22 | 30010300099 | Gioăng chữ O Φ5.0×1.9O RingФ5.0×1.9 | ||
| 23 | 30029900899 | Ống lót van khí nénPneumatic Valve Sleeve | ||
| 25 | 30024500224 | Lò xo cò bấmTrigger Spring | ||
| 26 | 30029900900 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| 27 | 30021500092 | Chốt Φ3×18.5Pin Ф3×18.5 | ||
| 28 | 30010300101 | Phớt chữ nhật Φ5.0×2.0Rectangular Seal φ5.0×2.0 | ||
| 29 | 30029900895 | Đầu nốiConnector | ||
| 30 | 30021100098 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18 | ||
| 31 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 32 | 30009007531 | Tấm chắnBaffle | ||
| 34 | 30009007532 | Vỏ súngGun Cover | ||
| 35 | 30021100021 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16 | ||
| 36 | 30009007533 | Nòng dẫn hướng (đầu bắn)Driver Guide | ||
| 37 | 30009007534 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 38 | 30009007535 | Giá đỡBracket | ||
| 39 | 30009007536 | Móc treo định vị lò xo nénCompression Spring Positioning Hook _ | ||
| 41 | 30009007537 | Móc định vịPositioning Hook | ||
| 43 | 30009007538 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 44 | 30009007539 | Miếng đệmSpacer | ||
| 45 | 30009007540 | Trên dài 1Long Top 1 | ||
| 46 | 30009007541 | Trên dài 2Long Top 2 | ||
| 47 | 30009007542 | Trên dài 3Long Top 3 | ||
| 48 | 30009007543 | Trên dài 4Long Top 4 | ||
| 49 | 30009007544 | Trên ngắnShort Top | ||
| 50 | 30009007545 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 51 | 30009007546 | Chặn lò xoSpring Retainer | ||
| 52 | 30009007547 | Trên dài lò xo nénCompression Spring Long Top _ | ||
| 53 | 30009007548 | Trên ngắn lò xo nénCompression Spring Short Top _ | ||
| 54 | 30009007549 | Lõi di độngMovable Cartridge | ||
| 55 | 30009007550 | Phanh hãmBrake | ||
| 56 | 30009007551 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| A | 30009800082 | Cụm nắp xi lanh ACylinder Cover Assembly A | ||
| B | 30009800083 | Cụm van cân bằng BBalance Valve Assembly B | ||
| C | 30005000086 | Cụm nắp xi lanh CCylinder Cover Assembly C | ||
| D | 30105000087 | Cụm piston DPiston Assembly D | ||
| E | 30005000088 | Cụm xi lanh ECylinder Assembly E | ||
| F | 30009008466 | Cụm vỏ (DongCheng)Shell Assembly (DongCheng) | ||
| F | 30009007552 | Cụm vỏ (DCA)Shell Assembly (DCA) | ||
| G | 30005000084 | Cụm công tắc FSwitch Assembly F | ||
| H | 30009800246 | Cụm công tắc còTrigger Switch Assembly | ||
| I | 30009007553 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | ||
| L | 30009800107 | Trái bộ linh kiện dự phòngSpare Parts Kit L |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

