Sơ đồ & phụ tùng K03-T50DC
Súng bắn đinh F khí nén · 44 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30029900581 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 7 | 30024500172 | Van cân bằng lò xo nénCompression Spring Balance Valve _ | ||
| 11 | 30019900596 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 13 | 30009007555 | Xi lanhCylinder | ||
| 14 | 30019900597 | ĐệmCushion | ||
| 18 | 30009007554 | VỏShell | ||
| 19 | 30019900862 | Vòng cao su phẳngFlat Rubber Ring | ||
| 21 | 30019900863 | Đế vanValve Base | ||
| 23 | 30029900898 | Cần gạt van khí nénPneumatic Valve Lever | ||
| 25 | 30029900899 | Ống lót van khí nénPneumatic Valve Sleeve | ||
| 26 | 30024500224 | Lò xo cò bấmTrigger Spring | ||
| 27 | 30009007556 | Đệm an toànSafety Cushion | ||
| 28 | 30009007557 | PhanhCirclip | ||
| 29 | 30009007558 | Lò xo kéoExtension Spring | ||
| 30 | 30009007559 | Phớt chữ nhậtRectangular Seal | ||
| 31 | 30009007560 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| 32 | 30021500092 | Chốt Φ3×18.5Pin Ф3×18.5 | ||
| 34 | 30029900895 | Đầu nốiConnector | ||
| 35 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 37 | 30029900588 | Tấm chắnBaffle | ||
| 38 | 30009007561 | Nòng dẫn hướng (đầu bắn)Driver Guide | ||
| 39 | 30009007562 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 42 | 30029900908 | Móc định vịPositioning Hook | ||
| 43 | 30024500226 | Móc treo định vị lò xo xoắnTorsion Spring Positioning Hook _ | ||
| 45 | 30009007563 | Giá đỡBracket | ||
| 46 | 30021100094 | Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10 | ||
| 47 | 30009007564 | Vỏ súngGun Cover | ||
| 48 | 30009007565 | Miếng đệmSpacer | ||
| 49 | 30009007566 | Nắp trênTop | ||
| 50 | 30009007567 | Trên lò xo nénCompression Spring Top _ | ||
| 51 | 30009007568 | Lõi di độngMovable Cartridge | ||
| 52 | 30009007569 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 53 | 30021100021 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16 | ||
| A | 30009800123 | Cụm nắp xi lanh ACylinder Cover Assembly A | ||
| B | 30009800124 | Cụm van cân bằng BBalance Valve Assembly B | ||
| C | 30105000094 | Cụm piston CPiston Assembly C | ||
| D | 30009007570 | Cụm xi lanh T50T50 Cylinder Assembly | ||
| E | 30009007571 | Cụm vỏ (DCA)Shell Assembly (DCA) | ||
| E | 30009008467 | Cụm vỏ (DongCheng)Shell Assembly (DongCheng) | ||
| F | 30005000084 | Cụm công tắc FSwitch Assembly F | ||
| G | 30009007572 | Cụm cò bấmTrigger Assembly | ||
| H | 30009007573 | Cụm đế cố địnhFixed Seat Assembly | ||
| I | 30009007574 | Cụm băng đạn T50Magazine Assembly T50 | ||
| L | 30009800132 | Bộ linh kiện dự phòngSpare Parts Kit |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

