Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng K03GJB0.7KW

Máy tỉa hàng rào chạy xăng · 93 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

K03GJB0.7KW – sơ đồ 1 K03GJB0.7KW – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009001064 Cụm tay cầm sau (kèm cụm dây ga)Back Handle Assembly (With Throttle Cable Comp)
2 30009001065 Giảm chấn tay cầm sauBack Handle Damping
3 30009001066 Tấm ép cố định tay cầm sauBack Handle Fixation Pressing Plate
4 30009001067 Bộ vít lục giác chìm M6×45Hexagon Socket Head Screw Set M6×45
6 30009001068 Đĩa bị độngPassive Disk
7 30009001069 Bình chứa trên cụm hộp sốGearbox Assembly Upper Tank
8 30009001070 Bộ vít lục giác chìm M6×8Hexagon Socket Head Screw Set M6×8
9 30021400270 Vòng biBearing
10 30009001071 Trục bánh răngGear Shaft
11 30009001072 Trục lệch tâmEccentric Shaft
12 30009001073 Thảm chống ma sátAntifriction Mat
13 30021100534 Vít lục giác chìm M4×12 (GB/T 70.1-2000)Hex Socket Head Screw M4×12 (GB/T 70.1-2000)
14 30009001074 Thanh trục lệch tâm (kèm vòng bi)Eccentric Shaft Rod (With Bearing)
15 30009001075 Bánh răng lệch tâmEccentric Gear
16 30009000228 Long đen giấy hộp sốPaper Washer of Gearbox
17 30009001076 Vòng bi 628RSRolling Bearing 628RS
18 30009001077 Chốt tròn 5×10Round Pin 5×10
19 30009001078 Bình chứa dưới (cụm hộp số)Gearbox Assembly Nether Tank
20 30021100157 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25
21 30009001079 Vòng dây đeoStraps Rings
22 30009001080 Tấm ép kéoScissor Pressing Plate
23 30009001081 Đai ốc hãm nylon M5M5 Nylon Locknut
24 30009001082 Vỏ bọc tay cầm trướcFront Handle Sheath
25 30009001083 Long đen phẳng 5.5×12×1Flat Washer 5.5×12×1
26 30009001084 Tay cầm trướcFront Handle
27 30009001085 Dải viền giảm chấn cho tay cầm trướcDamping Trim Strip For Front Handle
28 30009001086 Vít lục giác chìm M5×6Hex Socket Head Screw M5×6
29 30009000239 Bảng khối nhômAluminum Block Board
30 30009001087 Dải viền trên cho lưỡiUpper Trim Strip For Blade
31 30009001088 Lưỡi trên mép đơnSingle Edge Top Blade
32 30009001089 Lưỡi dưới mép đơnSingle Edge Bottom Blade
33 30009001090 Bạc lót vuôngSquare Bush
34 30009001091 Dải viền dưới cho lưỡiLower Trim Strip For Blade
35 30009001092 Tấm bảo vệ răngTooth Protection Plate
36 30009001093 Bích lưỡi trênUpper Blade Flange
37 30009001094 Khối cố định chữ UU-Shaped Fixed Block
38 30009001095 Bộ vít lục giác chìm M5×40Hexagon Socket Head Screw Set M5×40
39 30009001096 Bộ vít lục giác chìm M5×35Hexagon Socket Head Screw Set M5×35
40 30009001097 Bộ vít lục giác chìm M5×30Hexagon Socket Head Screw Set M5×30
41 30009001098 Bộ vít lục giác chìm M5×20Hexagon Socket Head Screw Set M5×20
42 30009001099 Đóng gói nỉFelt Packing
43 30009001100 Cụm động cơ (xanh dương)Engine Assembly (Blue)
58 Chỉ bán theo cụm T9Sold only as assembly T9
59 Chỉ bán theo cụm T9Sold only as assembly T9
60 Chỉ bán theo cụm T9Sold only as assembly T9
62 Chỉ bán theo cụm T9Sold only as assembly T9
T1 30009000240 Ống lót nhựa lưỡiBlade Plastic Sleeve
T2 30009000241 Dây đaiBelt
T3 30009000219 Cụm tay cầm trướcFront Handle Assembly Gồm số: 24, 26
T4 30009000384 Cụm lưỡi mép đơnSingle Edge Blade Assembly Gồm số: 31, 32
T7 30009002218 Bình chứa hộp sốGearbox Tank Gồm số: 7, 19
51 30009001101 Bộ vít lục giác chìm M4×20Hexagon Socket Head Screw Set M4×20
52 30009001102 Dây tắt máy điện áp caoHigh Voltage Flameout Wire
53 30009001103 Khoan sợi lớpPly-Yarn Drill
54 30009000189 Cụm gói áp suất caoHigh Pressure Pack Assembly
55 30009000184 Tấm chắn thân xi lanh (xanh dương)Cylinder Block Shield (Blue)
56 30009001104 Bộ vít lục giác chìm M5×25Hexagon Socket Head Screw Set M5×25
57 30009000190 Bugi L7TCSpark Plug L7TC
61 30009001105 Bộ vít lục giác chìm M5×55Hexagon Socket Head Screw Set M5×55
63 30009000211 Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor
64 30009000210 Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat
65 30009000209 Ống góp hútIntake Manifold
66 30009000208 Long đen ống gió cửa vàoInlet Air Pipe Washer
68 30009000193 Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad
71 30009001107 Con lăn kim K081111Needle Roller K081111
72 30009001108 Chốt piston Φ8Piston Pin Φ8
73 30009001109 Lò xo kẹp chốt piston (loại E)Piston Pin Clamping Spring (Type E)
74 30009001110 Bộ vít lục giác chìm M4×12Hexagon Socket Head Screw Set M4×12
75 30009000207 Cụm bộ giật nổStarter Assembly
77 30009000206 Nắp bênSide Cover
78 30009001111 Vít lục giác chìm M6×12Hex Socket Head Screw M6×12
79 30009000405 Tấm thanh dẫnDriver Plate
81 30009000204 Bánh đàFlywheel
83 30009001112 Phớt dầu 12×22×7Oil Seal 12×22×7
84 30009000197 Hộp trênUpper Box
85 30009001113 Tấm chắn nhiệt bộ giảm thanhSliencer Thermal Baffle
86 30009000200 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
87 30009001114 Bộ vít lục giác chìm M5×20 (kèm long đen phẳng lớn)Hexagon Socket Head Screw Set M5×20 (With Big Flat Washer)
89 30009000202 Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad
90 30009000196 Cụm tay biên trục khuỷuCrankshaft Connecting Rod Assembly
91 30009000203 Hộp dướiLower Box
92 30009000198 Đế ly hợpClutch Seat
93 30009001115 Long đen phẳng 6×12×1.5Flat Washer 6×12×1.5
94 30009001116 Long đen phẳng 6×12×2Flat Washer 6×12×2
95 30009000199 Cụm ly hợpClutch Assembly
96 30009001117 Long đen cong 8×16×0.5Saddle Washer 8×16×0.5
97 30009001118 Vít bậc lục giác M4×20 (bậc 8MM)Hex Step Screw M4×20 (Step 8mm)
98 30009001119 Đai ốc vuông M5Square Nut M5
99 30009000188 Gioăng bộ giảm thanhSilencer Gasket
100 30009000187 Cụm bộ giảm thanhSilencer Assembly
T6 30009001166 Cụm dây cắt nhiên liệuFuel Line Assembly
T8 30009002219 Tổ hợp hộp động cơ trên và dướiCombination Of Upper And Lower Engine Boxes Gồm số: 84, 91
T9 30009005096 Cụm lọc gióAir Filter Assembly Gồm số: 58, 59, 60, 62

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính