Sơ đồ & phụ tùng K04YD54
Máy cưa xích chạy xăng · 165 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009004844 | PhanhRetaining Ring | ||
| 2 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 3 | 30009004845 | Ống góp hútIntake Manifold | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30009004991 | Xi lanhCylinder | ||
| 6 | 30009000190 | Bugi L7TCSpark Plug L7TC | ||
| 7 | 30021100022 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×20Hex Socket Cap Screw M5×20 | ||
| 8 | 30009004848 | Bu lông vuông (không tiêu chuẩn)Square Bolt (Non-Standard) | ||
| 9 | 30009004849 | Đệm bộ giảm thanhSilencer Pad | ||
| 10 | 30009004850 | Bộ giảm thanhSilencer | ||
| 11 | 30009004851 | Tấm che bộ giảm thanhThe Cover Plate Of Silencer | ||
| 12 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 13 | 30009004852 | Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad | ||
| 14 | 30009004992 | Xéc măngPiston Ring | ||
| 15 | 30009004993 | Piston | ||
| 16 | 30009004994 | Chặn chốt pistonPiston Pin Retainer | ||
| 17 | 30009004995 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 18 | 30009004996 | Thảm chống ma sátAntifriction Mat | ||
| 19 | 30009004997 | Vòng bi kim 11×15×12.5Needle Bearing 11×15×12.5 | ||
| 20 | 30009004998 | Trục khuỷuCrankshaft | ||
| 21 | 30009004860 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 22 | 30009004862 | Nắp bugiSpark Plug Cap | ||
| 23 | 30009004863 | Bao bì điện áp caoHigh Voltage Package | ||
| 24 | 30021100468 | Vít lục giácHex Screw | ||
| 25 | 30009004865 | Khóa gàiBuckle | ||
| 26 | 30009004866 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 27 | 30009004867 | Nắp dầuOil Cap | ||
| 28 | 30009002893 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×30Hexagon Socket Head Cap Screws M5×30 | ||
| 30 | 30009004868 | Bánh đà từ tínhMagnetic Flywheel | ||
| 32 | 30009004869 | Bích phớt dầuOil Seal Flange | ||
| 33 | 30009004871 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 34 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 35 | 30009004872 | Vòng biDeep Groove Ball Bearing | ||
| 36 | 30009004873 | Thành giảm chấnDamping Wall | ||
| 37 | 30009004874 | Hộp tráiLeft Box | ||
| 38 | 30009004875 | Giảm chấn đôi tráiLeft Double Damping | ||
| 39 | 30009004876 | Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad | ||
| 40 | 30009004877 | Chốt định vị Φ5×10Locating Pin φ5×10 | ||
| 41 | 30009004878 | Tấm cao suRubber Sheet | ||
| 42 | 30009004879 | Hộp phảiRight Box | ||
| 43 | 30009004880 | Giảm chấn đôi phảiRight Double Damping | ||
| 44 | 30009004881 | Giấy bụiDust Paper | ||
| 45 | 30009004882 | Giá đỡ bình xăng conCarburetor Bracket | ||
| 46 | 30009004883 | Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat | ||
| 47 | 30009004884 | Bích cửa vàoInlet Flange | ||
| 48 | 30009004885 | Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor | ||
| 49 | 30009004886 | Thanh đẩy gaThe Throttle Push Rod | ||
| 50 | 30009004887 | Ống cút cửa vàoInlet Elbow Pipe | ||
| 51 | 30009004888 | Ống lót giảm chấnDamping Sleeve | ||
| 54 | 30009004889 | Lọc gióAir Filter | ||
| 55 | 30009004890 | Mặt bíchFlange | ||
| 56 | 30009004891 | Đai ốcNut | ||
| 57 | 30009002698 | Vít lục giác chìm M5×10H.S.H. Screw M5×10 | ||
| 58 | 30009004892 | Thanh bướm gióChoker Rod | ||
| 59 | 30009004893 | Ống lót giảm chấnDamping Sleeve | ||
| 60 | 30009004894 | Nắp thanh bướm gióChoke Rod Cover | ||
| 61 | 30009004895 | Phớt dầu Φ15×φ28×5Oil Seal φ15×φ28×5 | ||
| 62 | 30009004896 | Bộ tách dầuOil Separater | ||
| 64 | 30009004897 | Bánh xe trục vítWorm Wheel | ||
| 65 | 30009004898 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 66 | 30009004899 | Nhông xíchSprocket | ||
| 67 | 30009004900 | Đĩa bị độngPassive Disk | ||
| 68 | 30009004901 | Gioăng ly hợpClutch Gasket | ||
| 69 | 30009004902 | Ly hợpClutch | ||
| 71 | 30009004903 | Đầu phunInjection Nozzle | ||
| 72 | 30009004904 | Bơm dầuOil Pump | ||
| 73 | 30009004905 | Bơm dầu mútSponge Oil Pump _ | ||
| 74 | 30009004906 | Ống dầuOil Pipe | ||
| 75 | 30009004907 | Lọc dầuOil Filter | ||
| 76 | 30009004908 | Tấm cheCover Plate | ||
| 77 | 30009004909 | Khối dẫn hướng xíchChain Guide Block | ||
| 79 | 30009004910 | Vấu bám gỗFelling Dog | ||
| 80 | 30009004911 | Đầu phun mútSponge Nozzle _ | ||
| 81 | 30009004912 | PhanhRetaining Ring | ||
| 82 | 30009004913 | Miệng thông gióVentilation Mouth | ||
| 83 | 30009004915 | Ống bảo vệ nhiệtHeat Protection Tube | ||
| 84 | 30009004916 | Ống áp suất âmNegative Pressure Pipe | ||
| 85 | 30009004917 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 86 | 30009004918 | Miệng hútSuction Mouth | ||
| B10 | 30009004925 | Lò xo cônTower Spring | ||
| B11 | 30009004926 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| B12 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| B13 | 30009004927 | Bộ tay cầmHandle Set | ||
| B14 | 30009004928 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| B15 | 30009004930 | Tấm dẫn nướcFairwater | ||
| B16 | 30009004931 | Long đen phẳng 5×15×1.2Flat Washer 5×15×1.2 | ||
| B17 | 30009004932 | Puli dây nhỏSmall Rope Sheave | ||
| B18 | 30009004933 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| B19 | 30009004934 | Puli bộ đề nổStarter Pully | ||
| B2 | 30009004919 | Khóa 2 bênBilateral Buckle | ||
| B20 | 30009004935 | Nắp lò xo cuộnCoil Spring Cover | ||
| B21 | 30009004936 | Tay cầm khởi độngStarting Handle | ||
| B22 | 30009004937 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| B23 | 30009004938 | Long đen 3 lỗ3-Hole Washer | ||
| B24 | 30009004939 | Dây giật nổStarter Rope | ||
| B25 | 30009004940 | Nắp bộ đề nổ (xanh dương)Starter Cover (Blue) | ||
| B26 | 30009004941 | Lò xo giảm chấnDamping Spring | ||
| B27 | 30009004942 | Khóa lò xo giảm chấnDamping Spring Buckle | ||
| B28 | 30009004944 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| B3 | 30009004920 | Lọc gió nắp nhỏ (xanh dương)Small Cover Air Filter (Blue) _ | ||
| B30 | 30009004945 | Giá giữ giảm chấn dàiLong Damping Holder | ||
| B31 | 30009004946 | Nắp nhiên liệuFuel Cap | ||
| B32 | 30009004947 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| B33 | 30009004948 | Dây cắt tắt chốngAnti-off line | ||
| B34 | 30009004949 | Công tắc cần lắc và dây cáp bướm gióRocker Switch & Choke Cable | ||
| B37 | 30009004950 | Bộ tra dầu (xanh dương)Oiler (Blue) | ||
| B38 | 30009004951 | Tay đòn điều khiển cò bấmTrigger Control Arm | ||
| B39 | 30009004952 | Phích cắmPlug | ||
| B4 | 30009004921 | Lọc gió nắp lớn (xanh dương)Big Cover Air Filter (Blue) _ | ||
| B40 | 30009004953 | Ống dầu 3×5×130Oil Tube 3×5×130 | ||
| B41 | 30009004954 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| B42 | 30009004955 | Cò bấm gaThrottle Trigger | ||
| B43 | 30009004956 | Lò xo xoắn cò bấmTrigger Torsional Spring | ||
| B44 | 30009004957 | Chốt tròn Φ6×25Round Pin φ6×25 | ||
| B45 | 30009004958 | Bộ cân bằngBalancer | ||
| B46 | 30009004959 | Đế bộ cân bằngBalancer Seat | ||
| B47 | 30009004960 | Ống xăngFuel Pipe | ||
| B48 | 30009004961 | Lọc nhiên liệuFuel Filter | ||
| B49 | 30009004962 | Miếng giảm chấnDamping Piece | ||
| B5 | 30021100190 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×14Hex Socket Cap Screw M5×14 | ||
| B50 | 30009004963 | Chốt đầu đôiDouble-End Pin | ||
| B51 | 30009004965 | Mặt bíchFlange | ||
| B52 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| B53 | 30009004966 | Lò xo xoắn phanh hãmBrake Torsion Spring | ||
| B54 | 30009004967 | Long đen phẳng Φ6×φ16×1.5Flat Washer φ6×φ16×1.5 | ||
| B55 | 30009004968 | Phanh trục Φ4Circlip For Shaft φ4 | ||
| B56 | 30009004969 | Long đen nhỏSmall Washer | ||
| B57 | 30009004970 | Nắp căngTension Cover | ||
| B59 | 30009004971 | Vít điều chỉnhAdjusting Screw | ||
| B6 | 30009004922 | Vít hình đặc biệt M5×13Special-Shaped Screw M5×13 | ||
| B60 | 30009004972 | ChốtPin | ||
| B61 | 30009004973 | Khóa gàiBuckle | ||
| B63 | 30009004974 | Đai phanh xíchBrake Belt | ||
| B64 | 30009004975 | Bảng bụiDust Board | ||
| B65 | 30009004976 | Tấm chốt gài (xanh dương)Catch Plate (Blue) | ||
| B66 | 30021300122 | Đai ốc bích M8Flange Nut M8 | ||
| B67 | 30009004977 | Ống lót chốtPin Sleeve | ||
| B68 | 30009004978 | Chốt tấm chắn trướcFront Baffle Pin | ||
| B69 | 30009004979 | Vòng chặn Φ3 (không tiêu chuẩn)Retainer Ring φ3 (Non-Standard) | ||
| B7 | 30009004923 | Khối xích khốiBlock Chain Block | ||
| B70 | 30009004980 | Tấm chắn trướcFront Baffle | ||
| B71 | 30009004981 | Đệm giới hạnLimiting Pad | ||
| B72 | 30009004982 | Long đen phẳng Φ6×φ20×1.2Flat Washer φ6×φ20×1.2 | ||
| B73 | 30009004983 | Chốt miếng đệmSpacer Pin | ||
| B74 | 30009004984 | Lò xo chính phanh hãmBrake Main Spring | ||
| B75 | 30009004985 | Lò xo cặp phanh hãmBrake Pair Spring | ||
| B76 | 30009004986 | Tay đòn điều khiểnControl Arm | ||
| B77 | 30009004987 | Chốt định vị Φ3×8Locating Pin φ3×8 | ||
| B78 | 30009004988 | Cần gạt phụDeputy Lever | ||
| B79 | 30009004989 | Cần gạt chínhMain Lever | ||
| B8 | 30021200038 | Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16 | ||
| B80 | 30172200005 | Xích cưaSaw Chain | ||
| B81 | 30009800801 | Tấm dẫn hướng (20″0.325、058, 东成)Guide Plate (东成,20″0.325、058) | ||
| B9 | 30009004924 | Giá giữ lò xoSpring Holder | ||
| T1 | 30009004990 | Cụm xi lanhCylinder Assembly | Gồm số: 4, 5, 13, 14, 15, 16, 17 | |
| T2 | 30009004861 | Cụm cuộn dây đánh lửaIgnition Coil Assembly | Gồm số: 22-23 | |
| T3 | 30009004864 | Cụm nắp lọc dầuOil Filter Cap Assembly | Gồm số: 25-27 | |
| T4 | 30009004870 | Cụm hộp thânBody Box Assembly | Gồm số: 33-42 | |
| T5 | 30009004914 | Cụm ống áp suất âmNegative Pressure Pipe Assemly | Gồm số: 83-86 | |
| T6 | 30009004929 | Cụm bộ giật nổ (xanh dương)Starter Assembly (Blue) | Gồm số: B15-B25 | |
| T7 | 30009004943 | Cụm bộ tra dầu (xanh dương)Oiler Assembly (Blue) | Gồm số: B28-B50 | |
| T8 | 30009004964 | Cụm cánh phanh (xanh dương)Braking Vane Assembly (Blue) | Gồm số: B51-B71 | |
| T9 | 30009007467 | Cụm nắp nhiên liệuFuel cap assembly | Gồm số: B31-B33 | |
| T10 | 30009008267 | Cụm bộkit assembly | ||
| T11 | 30009008268 | Bình trộnmixing pot |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


