Sơ đồ & phụ tùng KDCX600
Máy thắt dây thép dùng pin không chổi than · 72 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009005457 | Ống lót chịu mònWear Sleeve | ||
| 2 | 30009005458 | Vít trí M5×4Set Screw M5×4 | ||
| 3 | 30009005459 | Cút ống luồn dây phía trướcElbow Of Font Wire Conduit | ||
| 4 | 30009005460 | Đai ốc nốiConnecting Nut | ||
| 5 | 30009005461 | Giá đỡ dẫn trướcFront Lead Bracket | ||
| 6 | 30021100190 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×14Hex Socket Cap Screw M5×14 | ||
| 7 | 30009005462 | Tay cầmHandle | ||
| 8 | 30021600028 | Phanh lỗ Φ24Circlip For Bore Dia.24 _ | ||
| 9 | 30009005463 | Vòng bi chặn phẳng AXK1024+2AS1024Plane Bearing/AXK1024+2AS1024 | ||
| 10 | 30021600005 | Phanh lỗ 28Circlip for Hole 28 | ||
| 11 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 13 | 30021100111 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×8 (105)Hex Socket Cap Screw M5×8 (105) | ||
| 14 | 30009005464 | Nắp bảo vệProtection Cover | ||
| 15 | 30009005465 | Dây 20mWire 20m | ||
| 15 | 30009006904 | Dây (20M dây thép)Wire (20m/Steel Wire) | ||
| 15 | 30009007162 | Dây (28M dây thép)Wire (28m/Steel Wire) | ||
| 15 | 30009007163 | Dây (28M dây nhựa)Wire (28m/Plastic Wire) | ||
| 16 | 30009005466 | Đai ốc mũ M10 (ren trái)Acorn Nut M10 (Left Thread) | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 18 | 30009005467 | Bánh xe cao suRubber Wheel | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 22 | 30009005468 | Trục bánh vítWorm-Wheel Shaft | ||
| 23 | 30021700011 | Then bằngFlat Key | ||
| 24 | 30009005469 | Bánh xe trục vítWorm Wheel | ||
| 25 | 30009005470 | Phanh trục 13Circlip For Shaft 13 | ||
| 26 | 30009005471 | Vòng bi 6801-2RSBall Bearing 6801-2RS | ||
| 27 | 30009005472 | Hộp tráiLeft Box | ||
| 28 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 29 | 30009005473 | Trục vítWorm | ||
| 30 | 30009005474 | Lò xoSpring | ||
| 32 | 30009005475 | Giá đỡ dẫn sauRear Lead Bracket | ||
| 34 | 30009005476 | Hộp phảiRight Box | ||
| 37 | 30009005477 | Bánh răng hành tinhPlanetary Wheel | ||
| 38 | 30029901957 | Chốt trụ Φ4×9.7Cylindrical Pin Φ4×9.7 | ||
| 39 | 30009005478 | Thanh vítScrew Rod | ||
| 40 | 30009005479 | Bu lông M8Bolt M8 | ||
| 41 | 30009005480 | Trục bánh răng hành tinhPlanet Gear Shaft | ||
| 42 | 30021600315 | Long đenWasher | ||
| 43 | 30009005481 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 44 | 30009005482 | Vòng bi 6902-2ZBall Bearing 6902-2Z | ||
| 45 | 30009005483 | Chặn đầu vòng biBearing End Retainer | ||
| 46 | 30009005484 | Dây đaiBelt | ||
| 47 | 30009005485 | Móc treoHook | ||
| 48 | 30009005486 | Đai ốc nắp M10Cap Nut M10 | ||
| 49 | 30009005487 | Đế móc treoHook Base | ||
| 50 | 30021600043 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 52 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 53 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 55 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 57 | 30009005488 | Chốt cuộn dâySpool Pin | ||
| 58 | 30009005489 | Giá đỡ trụcShaft Bracket | ||
| 61 | 30009005490 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST4×10 | ||
| 62 | 30009005491 | Cụm cần gạt (đỏ)Lever Assembly (Red) | ||
| 62 | 30009009008 | Cụm cần gạt (đen)Lever Assembly (Black) | ||
| 63 | 30009005492 | Cụm công tắc (đen)Switch Assembly (Black) | ||
| 64 | 30009005493 | Cụm động cơ (kèm vòng bi)Motor Assembly (With Bearing) | ||
| 65 | 30009005494 | Bộ điều khiểnController | ||
| 66 | 30009005495 | Nút đèn báoIndicator Button | ||
| 67 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 68 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 70 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 71 | 30009007220 | Tay nắm dâywire grip | ||
| T1 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T2 | PinBattery Pack | |||
| T3 | 30009005496 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 17, 19 | |
| T4 | 30009005497 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 68, 70 | |
| T4 | 30209000067 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 68, 70 | |
| T4 | 30409000017 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 68, 70 | |
| T4 | 30509000031 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 68, 70 | |
| T5 | 30009005498 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 8-11, 22-27, 29, 30, 34 | |
| T6 | 30009005499 | Cụm nắpCover Assembly | Gồm số: 52, 53 | |
| T7 | 30009006992 | Túi xáchHandbag |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

