Sơ đồ & phụ tùng KDJF03-15
Máy cưa kiếm dùng pin · 38 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009801126 | Công tắcSwitch | Đỏ | |
| 1 | 30030100366 | Công tắcSwitch | Đen | |
| 2 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 3 | 30021100063 | Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 4 | 30019901883 | Nút khóa giữ cò (đỏ)Lock-On Button (Red) | Đỏ | |
| 4 | 30019901889 | Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black) | Đen | |
| 5 | 30024500428 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 6 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 7 | 30009005812 | Giá đỡBracket | ||
| 8 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 9 | 30009005807 | Kẹp nhanhQuick-Clip | ||
| 10 | 30009005809 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 11 | 30009005808 | Ống lót trục Φ16.6*33.3Shaft Sleeve φ16.6*33.3 | ||
| 12 | 30021000004 | Bi thép 5Steel Ball 5 | ||
| 13 | 30009005810 | Nắp nhựaPlastic Cover | ||
| 14 | 30009005811 | Miếng đệm giá đỡBracket Spacer | ||
| 15 | 30021600677 | Phanh lỗ Φ22Retaining Ring For Bore Dia.22 _ | ||
| 16 | 30009005815 | Long đen Φ14.2*φ22*1Washer φ14.2*φ22*1 | ||
| 17 | 30009005814 | Vòng nỉFelt Ring | ||
| 18 | 30009005816 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 19 | 30009005841 | Cần gạt tịnh tiếnReciprocating Lever | ||
| 20 | 30009005838 | Thân hộp sốGearbox Body | ||
| 21 | 30009005836 | Chốt Φ3x30pin φ3x30 | ||
| 22 | 30020600057 | Nhông lớn (bánh răng côn)Big Spiral Bevel Gear | ||
| 23 | 30009005840 | Ống lót trục Φ6*φ10*8Shaft Sleeve φ6*φ10*8 | ||
| 24 | 30009005839 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 25 | 30009005837 | Vít đầu phẳng bake M4×6Cross Recessed Flat Head Screw M4×6 | ||
| 26 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 27 | 30009005813 | Cao su giảm chấnDamping Rubber | ||
| 28 | 30009005843 | Chốt cao su Φ4*6Rubber Pin φ4*6 | ||
| 29 | 30009005842 | ChốtPin | ||
| 30 | PinBattery Pack | |||
| 31 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009801125 | Cụm chuyển độngMovement Assembly | ||
| T2 | 30100100033 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| T3 | 30415400218 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| T3 | 30215410167 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| T3 | 30515400174 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

