Sơ đồ & phụ tùng KDJF15
Máy cưa kiếm dùng pin · 51 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020000046 | Tấm đếBase Plate | ||
| 2 | 30021600321 | Phanh xoắnSpiral Snap Ring | ||
| 3 | 30023000095 | Ống khóa cho lưỡi cưaLocking Sleeve for Saw Blade | ||
| 4 | 30021500071 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 5 | 30029900245 | Ống khóa cho lưỡi cưaLocking Sleeve For Saw Blade | ||
| 6 | 30024500103 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 7 | 30019900379 | Nắp kẹp lưỡiBlade Chuck Cover | ||
| 8 | 30021600677 | Phanh lỗ (loại 22B)Circlip For Hole (Type:22B) | ||
| 9 | 30021600324 | Long đen 21.8 ×15.7×0.5Washer21.8 ×15.7×0.5 | ||
| 10 | 30010600033 | Phớt dầu 22.2×14×2.5Oil Seal22.2×14×2.5 | ||
| 11 | 30022100004 | Ống lót trục 22×14.16×32.24Shaft Sleeve22×14.16×32.24 | ||
| 12 | 30021500070 | Chốt càiLatch | ||
| 13 | 30020700039 | Thanh hành trìnhStroke Rod | ||
| 14 | 30023300070 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 15 | 30010000145 | Phớt cao su 9.6×5.9×11.2Rubber Seal9.6×5.9×11.2 | ||
| 16 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZ (LFB)Ball Bearing 6002ZZ (LFB) | ||
| 17 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 18 | 30010000144 | Phớt cao su 52.3×46.4 ×2.3Rubber Seal52.3×46.4 ×2.3 | ||
| 19 | 30021600322 | Long đen 52×44.2×0.5Washer52×44.2×0.5 | ||
| 20 | 30010600034 | Phớt dầu OD8.3T8.8Oil Seal OD8.3T8.8 | ||
| 21 | 30020600057 | Nhông lớn (bánh răng côn)Big Spiral Bevel Gear | ||
| 22 | 30022100003 | Ống lót trục OD10ID6T8Shaft Sleeve OD10ID6T8 | ||
| 23 | 30021600323 | Long đen 52×0.5Washer 52×0.5 | ||
| 24 | 30020600058 | Bánh răng côn xoắn chủ độngDriving Spiral Bevel Gear | ||
| 25 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZ (LFB)Ball Bearing 608ZZ (LFB) | ||
| 26 | 30020000047 | Khối chặn động cơMotor Retainer Block | ||
| 27 | 30021100253 | Vít GB/T2672 M4X13Screw GB/T2672 M4X13 | ||
| 28 | 30021100252 | Vít có vai xẻ rãnh M3Slotted Shoulder Screw M3 | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 30 | 30030100150 | Công tắc an toàn (đỏ)Safety Switch (Red) | ||
| 30 | 30019902038 | Công tắc an toàn (đen)Safety Switch (Black) | ||
| 31 | 30030100151 | Cụm công tắc chỉnh tốc độ (đỏ)Speed-control Switch Assembly (Red) | ||
| 31 | 30009801266 | Cụm công tắc chỉnh tốc độ (đen)Speed-control Switch Assembly (Black) | ||
| 32 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 33 | PinBattery Pack | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 36 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 37 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 39 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 40 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30115400001 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 35, 37 | |
| T1 | 30415400001 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 35, 37 | |
| T1 | 30015400087 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 35, 37 | |
| T1 | 30215400001 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 35, 37 | |
| T1 | 30015400088 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | Gồm số: 35, 37 | |
| T1 | 30015400089 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | Gồm số: 35, 37 | |
| T2 | 30005000007 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 24, 25, 26, 28, 29 | |
| T3 | 30005000015 | Cụm vỏ hộp sốGear Housing assembly | Gồm số: 14, 16, 17, 20, 21 | |
| T4 | 30029800012 | Lưỡi (cắt gỗ)Blade (wood) | ||
| T5 | 30029800013 | Lưỡi (thép)Blade (steel) | ||
| T6 | 30140900069 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

