Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJF22

Máy cưa kiếm dùng pin không chổi than · 72 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJF22 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009801113 Đế trượtShoe
2 30021100671 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×15Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×15
3 30021600321 Phanh xoắnSpiral Snap Ring
4 30023000121 Cam khóa cho lưỡi cưaLocking Cam For Saw Blade
5 30029900245 Ống khóa cho lưỡi cưaLocking Sleeve For Saw Blade
6 30021500071 Chốt khóa trụcLock Pin
7 30024500426 Lò xo xoắnTorsion Spring
8 30019900379 Nắp kẹp lưỡiBlade Chuck Cover
9 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
10 30021600459 Long đenWasher
11 30050900205 Gioăng phớt dầuOil Seal Gasket
12 30029902587 Ống lót trục vuôngSquare Shaft Sleeve
13 30024000197 Tấm chặn vòng bi vuôngSquare Bearing Retainer
14 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
15 30009801114 Trục tịnh tiếnReciprocating Shaft
16 30029902588 Khối cân bằngBalance Block
17 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
18 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
19 30010000569 Mút lọcFilter Sponge
20 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
21 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
22 30029902589 Ống lót trụcShaft Sleeve
23 30029902590 Chốt đỡSupport Pin
24 30021600012 Phanh trục 8Circlip for Shaft 8
25 30021600152 Long đen A8.2×13.7×0.5Washer A8.2×13.7×0.5
26 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
27 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
28 30021400493 Vòng bi kim K8×11×13TN1 (SBF)Needle Bearing K8×11×13TN1 (SBF)
29 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
30 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
31 30010000570 Gioăng làm kínSealing Ring
32 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
33 30010000458 Long đen thép vòng biBearing Steal Washer
34 30021400494 Vòng bi 608DDSD28Ball Bearing 608DDSD28
35 30100200024 RotorArmature
35 30200200027 RotorArmature
35 30400200027 RotorArmature
35 30500200019 RotorArmature
36 30100300046 Stator
36 30200300029 Stator
36 30500300019 Stator
36 30400300027 Stator
37 30021400425 Vòng bi 626-2RS (RB)Deep Groove Ball Bearing 626-2RS (RB)
38 30019901876 Công tắc an toàn (đỏ)Safety Switch (Red)
38 30016400083 Công tắc an toàn (đen)Safety Switch (black)
39 30009801115 Cụm công tắc (cò bấm đỏ)Switch Assembly (Red Trigger)
39 30009801191 Cụm công tắc (cò đen)Switch Assembly (black trigger)
40 30030900076 Cụm bộ điều khiểnController Assemly
41 30021200089 Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6
42 30019901498 Cầu đấu dâyTerminal
43 30010000561 Chốt cao su (thân thiện môi trường)Rubber Pin (Eco-Friendly)
44 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
45 Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7
46 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
47 Sạc pinBattery Charger
48 PinBattery Pack
49 30010000596 Ống bọc cao suRubber Sleeve
T1 30009801116 Cụm nắp hộp sốGearbox Cover Assembly Gồm số: 17, 18, 20, 21
T2 30009801118 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 29, 30, 32
T3 30009801117 Cụm bánh răng lớnBig Gear Assembly Gồm số: 26, 27
T4 30100300022 Cụm stator (kèm cụm bộ điều khiển)Stator Assembly (With Controller Assembly) Gồm số: 36, 40, 41
T4 30400300017 Stator Gồm số: 36, 40, 41
T4 30200300019 Stator Gồm số: 36, 40, 41
T4 30500300012 Stator Gồm số: 36, 40, 41
T5 30029900499 Lưỡi cưa (cắt gỗ)Saw Blade (Wood)
T6 30029900500 Lưỡi cưa (thép)Saw Blade (Steel)
T7 30115410180 Vỏ động cơ (trái + phải, xanh dương)Left And Right Motor Housing (Blue) Gồm số: 44, 45
T7 30215410161 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 44, 45
T7 30415400224 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 44, 45
T7 30515400185 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 44, 45
T8 30200200037 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 34, 35, 37
T9 30009801292 Cụm trục tịnh tiếnReciprocating Shaft Assembly Gồm số: 3-12, 15

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính