Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJF28

Máy cưa kiếm dùng pin · 81 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJF28 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
2 30010000192 Ống bọc cao suRubber Sleeve
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
5 30024500164 Vòng giảm chấnDamping Ring
6 30039900022 Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly
7 30009800263 Cụm công tắc và bo mạchSwitch and PCB Assembly
8 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
10 30030100191 Công tắc an toànSafety Switch
11 30029900661 Lò xo lá giảm chấnDamping Leaf Spring
12 30009800100 Cụm giá chổi than trênUpper Carbon Brush Bracket Assembly
13 30009800101 Cụm giá chổi than dướiLower Carbon Brush Bracket Assembly
14 30030600084 Chổi thanCarbon Brush
15 30024500161 Lò xo chổi thanSpring Of Carbon Brush
17 30115410057 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
17 30415400064 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
17 30115410140 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
17 30215400148 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
17 30515400059 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
18 30010000191 Gioăng làm kínSealing Ring
19 30021100358 Vít bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×20Cross Recessed Pan Head Screw With Spring Washer M5×20
20 30023400075 Nắp hộp sốGear Housing Cover
21 30021600321 Phanh xoắnSpiral Snap Ring
22 30023000121 Cam khóa cho lưỡi cưaLocking Cam For Saw Blade
23 30029900245 Ống khóa cho lưỡi cưaLocking Sleeve For Saw Blade
24 30024500103 Lò xo nénCompression Spring
25 30019900379 Nắp kẹp lưỡiBlade Chuck Cover
26 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
27 30020700061 Thanh hành trìnhStroke Rod
28 30021600459 Long đenWasher
29 30050900060 Phớt dầuOil Seal
30 30021500071 Chốt khóa trụcLock Pin
31 30021400171 Vòng bi giữ dầu vuôngSquare Oil-Retaining Bearing
32 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
33 30029900496 Tấm trượtSlide Plate
34 30021400146 Vòng bi kim HK1012 (SBF)Needle Bearing HK1012 (SBF)
35 30022100011 Ống lót trục 14×10×8Shaft Sleeve 14×10×8
36 30021400292 Vòng bi kimNeedle Bearing
37 30024000197 Tấm chặn vòng bi vuôngSquare Bearing Retainer
38 30025200048 Chặn bánh răngGear Retainer
40 30021500104 Chốt an toànSafety Pin
41 30020600069 Bánh răng côn xoắn bị độngDriven Spiral Bevel Gear
42 30021600437 Long đen 27.2×11.2×0.5Washer 27.2×11.2×0.5
43 30020700062 Trục chính bánh răngGear Spindle
44 30009800099 Đế trượtShoe
45 30029900497 Tấm điều chỉnhAdjustment Sheet
46 30021500105 Chốt đàn hồiSpring Pin
47 30029900635 Tấm dẫn hướngGuide Plate
48 30024500160 Lò xo nénCompression Spring
49 30021500106 Chốt neoAnchor Pin
50 30021600037 Long đen vênh 4Split Washer 4
51 30023300082 Vỏ hộp sốGear Housing
52 30021100359 Cụm vít và long đen M4×12Screw And Washer Assembly M4×12
53 30021200124 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
54 30019900549 Nắp dẫn gióAir Guide Cover
55 30020600070 Nhông nhỏ (bánh răng côn)Small Spiral Bevel Gear
56 30021400054 Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB)
57 30100300032 Stator
57 30200300002 Stator
57 30400300005 Stator
57 30000300010 Stator
58 30200200008 RotorArmature
58 30400200011 RotorArmature
59 30021400015 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
60 30010000193 Vòng cao suRubber Ring
61 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
62 30021200132 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×35Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×35
63 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
64 PinBattery Pack
65 Sạc pinBattery Charger
66 30016400023 Cò công tắcSwitch Trigger
67 30010000253 Đệm cao suRubber Pad
T1 30115410056 Cụm vỏ tay cầm và động cơ (xanh dương)Handle And Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 3, 4
T1 30215410128 Cụm vỏ tay cầm và động cơ (xanh lá)Handle And Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 3, 4
T1 30515400062 Vỏ động cơ kèm cụm tay cầm (đỏ)Motor Housing With Handle Assembly (Red) Gồm số: 3, 4
T2 30105000126 Cụm bánh răng côn lớnBig Bevel Gear Assembly Gồm số: 34, 41
T3 30105000127 Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly Gồm số: 43, 51
T4 30100200031 RotorArmature Gồm số: 55, 56, 58, 59
T4 30200200002 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 55, 56, 58, 59
T4 30500200009 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 55, 56, 58, 59
T5 30029900499 Lưỡi cưa (cắt gỗ)Saw Blade (Wood)
T6 30029900500 Lưỡi cưa (thép)Saw Blade (Steel)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính