Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ03-13

Máy khoan búa vặn vít dùng pin không chổi than · 95 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ03-13 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200102 Vít ren tráiLeft Thread Screw
2 30071210018 Đầu kẹp mũi khoanDrill Chuck
3 30019901704 Ống chỉnh lực siếtTorque Setting Sleeve
4 30021100626 Vít bake đầu bằng M3.5×15 (8.8)Cross Recessed Countersunk Head Screw M3.5×15 (8.8)
5 30029902294 Tấm chặnStopper Plate
6 30029902295 Bộ tạo tiếng tách cho chỉnh lực siếtClicker For Torque Setting
7 30019901705 Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut
8 30024500384 Lò xo chỉnh lực siếtTorque Setting Spring
9 30021600343 Miếng căn (35×52×1)Shim (35×52×1)
10 30021000004 Bi thép 5Steel Ball 5
11 30019901706 Cốc công tắc chế độMode Switch Cup
12 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
13 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
14 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
15 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
16 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
17 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
18 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
19 Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5
20 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
21 30029902296 Công tắc chế độMode Switcher Kết cấu cũ
21 30029902926 Công tắc chế độ (mới)Mode Switcher (New) Kết cấu mới
22 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
23 30029902297 Bộ tạo tiếng tách cho công tắc chế độClicker For Mode Switch
24 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
25 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
26 30024500385 Lò xoSpring
27 30029902298 Long đen Φ12×Φ24.2×0.2Washer Φ12×Φ24.2×0.2
28 30029902299 Tấm truyền độngDrive Plate
29 30029902300 Trụ lực siếtTorque Column
30 30029902301 Con lăn Φ5Roller Φ5
31 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
32 30029902302 Mâm bánh răng hành tinh đầu raOutput Crankset
33 30029902303 Vành răng số 33# Ring Gear
34 30020500425 Bánh răng hành tinh số 33# Planet Gear
35 30029902304 Long đen Φ19×Φ49×0.5Washer Φ19×Φ49×0.5
36 30029902305 Vòng chặnStopper Ring
37 30029902306 Vành răng số 22# Ring Gear
38 30029902307 Cụm mâm bánh răng hành tinh số 22# Planetary Crankset Assembly
39 30020500426 Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear
40 30029902308 Mâm bánh răng hành tinh số 11# Planetary Crankset
41 30021400456 Vòng bi kim K2.5×4.5×4.5Needle Bearing K2.5×4.5×4.5
42 30020500427 Bánh răng hành tinh số 11# Planet Gear
43 30009800952 Vỏ sau hộp sốRear Housing Of Gearbox
44 30029902309 Cần chuyển sốSpeed Change Level
45 30029902310 Miếng đệmDistance Piece
46 30019901707 Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red)
46 30019902125 Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black)
47 30029902311 Khối kẹp 2Clamping Block 2
48 30009800953 Cụm khối kẹp 1Clamping Block 1 Assembly
49 30029902312 Cần gạt kẹpClamping Lever
50 30021600071 Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1)
51 30015800037 Tay cầm phụ (M8 ren trong)Auxiliary Handle (M8 Internal Thread)
52 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
53 30021100513 Vít đầu trụ hoa thị M3×16Quincunx Fillister Head Screw M3×16
54 30021200089 Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6
55 30030200269 Cụm bảng điều khiển bo mạchPCBA Control Panel Assembly
56 30100300027 Stator
56 30200300012 Stator
56 30400300010 Stator
56 39900300001 Stator
56 30400300021 Stator Gồm số: 54, 55, 56
56 30500600136 Cụm statorStator Assembly Gồm số: 54, 55, 56
57 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
58 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
59 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
60 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
61 30019901708 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
61 30215500014 Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green)
62 30019900372 Chụp đèn LEDLED Shade
63 30016400026 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
63 30016400095 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
64 30019901498 Cầu đấu dâyTerminal
65 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
66 30016400027 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
T1 30009800954 Cụm bánh cócRatchet Assembly Gồm số: 12-19
T2 30009800955 Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly Kết cấu cũ, gồm số 20, 24, 25, 31
T2 30009801255 Cụm vỏ trước hộp số (mới)Front Housing Of Gearbox Assembly (New) Kết cấu mới, gồm số 20, 24, 25, 31
T3 30115410101 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) Gồm số: 52, 65
T3 30215410091 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) Gồm số: 52, 65
T3 30415400068 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) Gồm số: 52, 65
T3 30515400229 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) Gồm số: 52, 65
T3 30015400115 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) Gồm số: 52, 65
T3 30015400116 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) Gồm số: 52, 65
T3 30015400117 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) Gồm số: 52, 65
T4 30100200026 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 57-60
T4 30200200019 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 57-60
T4 30400200024 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 57-60
T4 30500200015 Rotor kèm vòng bi và bánh răngArmature with Bearing And Gear Gồm số: 57-60
T5 30009801042 Cụm truyền độngMechanical Drive Set Gồm số: 3-46,53
T6 30140900188 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
T6 30440900081 Hộp nhựa đựng máy (DongCheng)Plastic Case (DongCheng)
T7 30029902747 Khóa đaiBelt Buckle
T8 30021100238 Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8
T9 30021300012 Đai ốc lục giác (loại I) M4Type I Hex Nut M4

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính