Sơ đồ & phụ tùng KDJZ06-13
Máy khoan vặn vít dùng pin không chổi than · 77 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200102 | Vít ren tráiLeft Thread Screw | ||
| 2 | 30071210018 | Đầu kẹp mũi khoanDrill Chuck | ||
| 3 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 4 | 30029902507 | Long đen khóaLock Washer | ||
| 5 | 30019901815 | Ống chỉnh lực siếtTorque Setting Sleeve | ||
| 6 | 30019901816 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 7 | 30024500414 | Lò xoSpring | ||
| 8 | 30029902506 | Long đenWasher | ||
| 9 | 30020700153 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 10 | 30021400480 | Vòng bi 6801-2RS (Outdo)Ball Bearing 6801-2RS (Outdo) | ||
| 11 | 30029902508 | Phanh dây dẹt cho trục 12Flatwire Snap Ring For Shaft 12 | ||
| 12 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 13 | 30009801075 | Cụm bộ tạo tiếng táchClicker Assembly | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 16 | 30024500385 | Lò xoSpring | ||
| 17 | 30029902298 | Long đen Φ12×Φ24.2×0.2Washer Φ12×Φ24.2×0.2 | ||
| 18 | 30029902299 | Tấm truyền độngDrive Plate | ||
| 19 | 30029902300 | Trụ lực siếtTorque Column | ||
| 20 | 30029902301 | Con lăn Φ5Roller Φ5 | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1, T4Sold only as assembly T1, T4 | |||
| 22 | 30021000004 | Bi thép 5Steel Ball 5 | ||
| 23 | 30029902302 | Mâm bánh răng hành tinh đầu raOutput Crankset | ||
| 24 | 30029902303 | Vành răng số 33# Ring Gear | ||
| 25 | 30020500425 | Bánh răng hành tinh số 33# Planet Gear | ||
| 26 | 30029902304 | Long đen Φ19×Φ49×0.5Washer Φ19×Φ49×0.5 | ||
| 27 | 30029902305 | Vòng chặnStopper Ring | ||
| 28 | 30029902306 | Vành răng số 22# Ring Gear | ||
| 29 | 30029902307 | Cụm mâm bánh răng hành tinh số 22# Planetary Crankset Assembly | ||
| 30 | 30020500426 | Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear | ||
| 31 | 30029902308 | Mâm bánh răng hành tinh số 11# Planetary Crankset | ||
| 32 | 30021400456 | Vòng bi kim K2.5×4.5×4.5Needle Bearing K2.5×4.5×4.5 | ||
| 33 | 30020500427 | Bánh răng hành tinh số 11# Planet Gear | ||
| 34 | 30009800952 | Vỏ sau hộp sốRear Housing Of Gearbox | ||
| 35 | 30029902309 | Cần chuyển sốSpeed Change Level | ||
| 36 | 30029902310 | Miếng đệmDistance Piece | ||
| 37 | 30019901707 | Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red) | ||
| 37 | 30019902125 | Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black) | ||
| 38 | 30029902311 | Khối kẹp 2Clamping Block 2 | ||
| 39 | 30009800953 | Cụm khối kẹp 1Clamping Block 1 Assembly | ||
| 40 | 30029902312 | Cần gạt kẹpClamping Lever | ||
| 41 | 30021600071 | Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1) | ||
| 42 | 30015800037 | Tay cầm phụ (M8 ren trong)Auxiliary Handle (M8 Internal Thread) | ||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 44 | 30021100513 | Vít đầu trụ hoa thị M3×16Quincunx Fillister Head Screw M3×16 | ||
| 45 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 46 | 30030200269 | Cụm bảng điều khiển bo mạchPCBA Control Panel Assembly | ||
| 47 | 30100300027 | Stator | ||
| 47 | 30200300012 | Stator | ||
| 47 | 30400300010 | Stator | ||
| 47 | 39900300001 | Stator | ||
| 47 | 30400300021 | Stator | Gồm số: 45, 46, 47 | |
| 47 | 30500600136 | Cụm statorStator Assembly | Gồm số: 45, 46, 47 | |
| 48 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 49 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 50 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 51 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 52 | 30019901708 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 52 | 30215500014 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 52 | 30519900022 | Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red) | ||
| 53 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 54 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 54 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 55 | 30019901498 | Cầu đấu dâyTerminal | ||
| 56 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 57 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 | ||
| 58 | 30016400027 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| T1 | 30009801076 | Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly | Gồm số: 14, 15, 21 | |
| T2 | 30115410101 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 43, 56 | |
| T2 | 30215410091 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 43, 56 | |
| T2 | 30415400068 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 43, 56 | |
| T2 | 30515400107 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 43, 56 | |
| T3 | 30100200026 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 48-51 | |
| T3 | 30200200019 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 48-51 | |
| T3 | 30400200024 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 48-51 | |
| T3 | 30500200015 | Rotor kèm vòng bi và bánh răngArmature with Bearing And Gear | Gồm số: 48-51 | |
| T4 | 30009801258 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 3-34, 44, 57 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

