Sơ đồ & phụ tùng KDJZ10-10
Máy khoan vặn vít dùng pin · 63 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100001 | Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left) | ||
| 2 | 30071200016 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck | ||
| 3 | 30019900062 | Vòng chỉnh lực siếtTorque Setting Ring | ||
| 4 | 30119900054 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 5 | 30024500062 | Lò xo lớn (35×3×19)Big Spring (35×3×19) | ||
| 6 | 30024000256 | Miếng cănShim | ||
| 7 | 30020100091 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 8 | 30021400458 | Vòng bi 6800DDU (Outdo)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (Outdo) | ||
| 8 | 30021400457 | Vòng bi 6800DDU (LFB)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (LFB) | ||
| 10 | 30009800050 | Cụm công tắc (liền đảo chiều)Integrated Switch Assembly | ||
| 11 | 30024000221 | Lá lò xoSpring Blade | ||
| 12 | 30119900098 | Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) | Đỏ | |
| 12 | 30019901572 | Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) | Đen | |
| 13 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 16 | 30021000004 | Bi thép 5Steel Ball 5 | ||
| 17 | 30015900002 | Vỏ hộp số trướcFront Gear Case | ||
| 18 | 30021400123 | Vòng bi 6800ZZBall Bearing 6800ZZ | ||
| 19 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 20 | 30020500110 | Vành răng trong số 33# Annular Gear | ||
| 21 | 30022000015 | Mâm bánh răng hành tinh số 33# Planet Carrier | ||
| 22 | 30120500109 | Bánh răng hành tinh số 33# Planet Gear | ||
| 23 | 30119900050 | Long đenWasher | ||
| 24 | 30022000018 | Mâm bánh răng hành tinh số 22# Planet Carrier | ||
| 25 | 30020500111 | Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear | ||
| 26 | 30015900011 | Vỏ hộp số sauRear Gear Housing | ||
| 27 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 30 | 30020500112 | Vành răng trong số 22# Annular Gear | ||
| 31 | 30022000013 | Mâm bánh răng hành tinh số 11# Planet Carrier | ||
| 32 | 30020500113 | Bánh răng hành tinh số 11# Planet Gear | ||
| 33 | 30020500117 | Vành răng trong số 11# Annular Gear | ||
| 34 | 30021600200 | Long đenWasher | ||
| 35 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 36 | 30015900009 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 37 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 42 | 30019900255 | Cần chọn tốc độSpeed Selector | Đỏ | |
| 42 | 30019900396 | Cần chọn tốc độ (đen)Speed Mode Selector (Black) | Đen | |
| 44 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 47 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 51 | 30022000022 | Giá đỡ ống then hoaSpline Housing Holder | ||
| 52 | 30019900287 | Ống then hoaSplined Sleeve | ||
| 53 | 30029900076 | Con lănRoller | ||
| 861 | 30170900004 | Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65 | ||
| 861 | 30270900004 | Mũi vít bake - dẹt (PH2 loại B 65 mm)Philips and Slotted Screwdriver Bit (PH2 Type B 65mm) | ||
| 861 | 30470900004 | Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65 | ||
| 862 | PinBattery Pack | |||
| 863 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30115400207 | Vỏ động cơ (dùng cho công tắc liền, xanh dương)Motor Housing (Blue, Match Integrated Switch) | Gồm số: 14, 44 | |
| T1 | 30415400040 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 14, 44 | |
| T1 | 39915400004 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 14, 44 | |
| T1 | 30215400159 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 14, 44 | |
| T1 | 39915400005 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 14, 44 | |
| T1 | 30515400119 | Vỏ động cơ (dùng cho công tắc liền, DCK)Motor Housing (DCK,Match Integrated Switch) | Gồm số: 14, 44 | |
| T1 | 30515400082 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | Gồm số: 14, 44 | |
| T2 | 30000100025 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 37, 38 | |
| T2 | 30200100002 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 37, 38 | |
| T2 | 30400100002 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 37, 38 | |
| T3 | 30105000008 | Cụm truyền độngMechanical Drive Set | Gồm số: 3-8, 16-27, 30-34, 42, 51-53 | |
| T4 | 30140900033 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) | ||
| T4 | 30040900002 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh dương)Plastic Case 2 (Small) (Blue) | ||
| T4 | 30240900187 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh lá)Plastic Case 2 (Small) (Green) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

