Sơ đồ & phụ tùng KDJZ1202i
Máy khoan búa vặn vít dùng pin · 51 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30071210026 | Đầu kẹp mũi khoan 10MM10MM Drill Chuck | ||
| 3 | 30021200188 | Vít tự ren bake đầu bằng M2.9×18Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw M2.9×18 | ||
| 4 | 30025200085 | Bích ống lótSleeve Flange | ||
| 5 | 30019901766 | Vòng chỉnh lực siếtTorque Presetting Ring | ||
| 6 | 30019901765 | Giá giữ ống lótSleeve Holder | ||
| 7 | 30029902428 | Bộ tạo tiếng táchClicker | ||
| 8 | 30021400480 | Vòng bi 6801-2RS (Outdo)Ball Bearing 6801-2RS (Outdo) | ||
| 9 | 30024500407 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 10 | 30029902418 | Bánh xe bánh cóc cố địnhStationary Ratchet Wheel | ||
| 11 | 30019901767 | Đai ốc chỉnh lực siếtTorque Setting Nut | ||
| 12 | 30024500406 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 13 | 30029902420 | Long đen cho hộp số (ngoài)Washer For Gearbox (Outside) | ||
| 14 | 30124500042 | Dây lò xo chữ D cho chuyển số bánh răng (lớn)D-Shaped Spring Wire For Gear Shift (Big) | ||
| 15 | 30124500041 | Dây lò xo D nhỏ chuyển sốShift small D spring wire | ||
| 16 | 30129900265 | Chốt piston (3×29.5)Piston Pin (3×29.5) | ||
| 17 | 30129900266 | Chốt bi (3.9×9.15)Ball Pin (3.9×9.15) | ||
| 18 | 30120500159 | Vành răng ⅢRing Gear Ⅲ | ||
| 19 | 30029902380 | Vòng tự hãm lục giácHex Self-Locking Ring | ||
| 20 | 30029902378 | Khối tự khóaSelf-Locking Block | ||
| 21 | 30029902377 | Chốt khóa 3×4.7Locking Pin 3×4.7 | ||
| 22 | 30029902379 | Mâm bánh răng hành tinh cho khóa trục chínhPlanet Carrier For Spindle Lock | ||
| 23 | 30120500154 | Bánh răng hành tinh ⅢPlanet Gear Ⅲ | ||
| 24 | 30120500153 | Bánh răng mặt trời ⅢSun Gear Ⅲ | ||
| 25 | 30129900264 | Chốt piston (3.5X16)Piston Pin (3.5X16) | ||
| 26 | 30120500157 | Bánh răng hành tinh ⅡPlanetary Gear Ⅱ | ||
| 27 | 30120500158 | Bánh răng chuyển sốSpeed Change Gear | ||
| 28 | 30120500155 | Bánh răng mặt trời ⅡSun Gear Ⅱ | ||
| 29 | 30120500160 | Bánh răng hành tinh ⅠPlanetary Gear Ⅰ | ||
| 30 | 30120500156 | Vành răng ⅠRing GearⅠ | ||
| 31 | 30129900260 | Long đen hộp sốGearbox Washer | ||
| 32 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 33 | 30119910035 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 34 | 30119910030 | Nút chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Button (Red) | Đỏ | |
| 34 | 30519900009 | Nút chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Button (Black) | Đen | |
| 35 | 30119910031 | Công tắc đảo chiều (đỏ)Reversing Switch (Red) | Đỏ | |
| 35 | 30519900010 | Công tắc đảo chiều (đen)Reversing Switch (Black) | Đen | |
| 36 | 30109800058 | Cụm công tắc tốc độ (đỏ)Speed Switch Assembly (Red) | Đỏ | |
| 36 | 30030100403 | Công tắc (cò bấm đỏ)Switch (Red Trigger) | Đen | |
| 37 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 38 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| T1 | 30009801040 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | ||
| T2 | 30009801041 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| T3 | 30100100030 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| T3 | 30200100007 | Cụm động cơ kèm bánh răngMotor Assembly With Gear | ||
| T3 | 30400100005 | Cụm động cơ kèm bánh răngMotor Assembly with Gear | ||
| T3 | 30500100002 | Cụm động cơ kèm bánh răngMotor Assembly With Gear | ||
| T4 | 30115410092 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| T4 | 30215410080 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| T4 | 30515400167 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| T5 | 30009801404 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 3-27, 29 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

