Sơ đồ & phụ tùng KDJZ14-10
Máy khoan vặn vít góc dùng pin · 45 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 3 | 30271200023 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30021100076 | Vít đầu tròn M3×10Pan Head Screw M3×10 | ||
| 6 | 30023700048 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 7 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 8 | 30020100121 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 10 | 30021400196 | Vòng bi 6901 ZZBall Bearing 6901 ZZ | ||
| 11 | 30020600068 | Bánh răng côn xoắn bị độngDriven Spiral Bevel Gear | ||
| 12 | 30023400073 | Vỏ hộp số nhômAluminium Gearbox Housing | ||
| 13 | 30021400285 | Vòng bi 698ZZBall Bearing 698ZZ | ||
| 14 | 30021600392 | Long đen (Id10×Od22.8×T0.5)Washer (Id10×Od22.8×T0.5) | ||
| 15 | 30015900020 | Thân hộp sốBody Of Gearbox | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 17 | 30020600067 | Trục bánh răng côn xoắn chủ độngDriving Spiral Bevel Gear Shaft | ||
| 18 | 30016400029 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 19 | 30021600012 | Phanh trục Φ8Retaining Ring For Shaft Dia.8 _ | ||
| 20 | 30029900466 | Vòng khóaLocking Ring | ||
| 21 | 30029900227 | Con lănRoller | ||
| 22 | 30029900464 | Tấm truyền độngDrive Plate | ||
| 23 | 30029900465 | Giá khóaLock Bracket | ||
| 24 | 30098000092 | Cụm công tắc (liền đảo chiều)Integrated Switch Assembly | ||
| 25 | 30029900463 | Vành răngRing Gear | ||
| 26 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 27 | 30020500209 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 28 | 30021600391 | Long đenWasher | ||
| 29 | 30021100002 | Vít bake đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M3×6 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 30 | 30015900019 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 31 | PinBattery Pack | |||
| 32 | 30020500208 | Bánh răng động cơMotor Gear | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 35 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 36 | 30016400028 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| 38 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30115400193 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 4, 33 | |
| T1 | 30415400005 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 4, 33 | |
| T1 | 30215400156 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 4, 33 | |
| T1 | 30515400035 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 4, 33 | |
| T1 | 30115410127 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 4, 33 | |
| T1 | 30215410116 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh lá)Left And Right Motor Housing (Green) | Gồm số: 4, 33 | |
| T2 | 30098000093 | Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly | Gồm số: 5, 6, 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17, 19, 20, 21, 22, 23, 25, 27, 28, 30 | |
| T3 | 30109800019 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 16, 32 | |
| T4 | 30140900089 | Hộp nhựa đựng máyPlastic Case | ||
| T4 | 30240900125 | Hộp nhựa đựng máyPlastic Case |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

