Sơ đồ & phụ tùng KDJZ16
Máy khoan vặn vít dùng pin không chổi than · 60 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200102 | Vít ren tráiLeft Thread Screw | ||
| 2 | 30171200017 | Đầu kẹp mũi khoan (16mm)Drill Chuck (16mm) | ||
| 2 | 30271200017 | Đầu kẹp mũi khoan (16mm)Drill Chuck (16mm) | ||
| 2 | 30471200017 | Đầu kẹp mũi khoan (16mm)Drill Chuck (16mm) | ||
| 2 | 30571200017 | Đầu kẹp mũi khoan (16mm)Drill Chuck (16mm) | ||
| 3 | 30020100142 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021200145 | Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×13Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 5 | 30023700062 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 6 | 30021400353 | Vòng biBall Bearing | ||
| 7 | 30021600514 | Long đenWasher | ||
| 8 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 10 | 30019900883 | Bình chứa hộp sốGearbox Tank | ||
| 11 | 30021600186 | Phanh trục 12Circlip for Shaft 12 | ||
| 12 | 30021600391 | Long đenWasher | ||
| 13 | 30009800267 | Cụm khay đầu raOutput Tray Assembly | ||
| 14 | 30020500260 | Bánh răng hành tinh APlanet Gear A | ||
| 15 | 30022000077 | Vành răngRing Gear | ||
| 16 | 30009800266 | Cụm mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier Assembly | ||
| 17 | 30020500261 | Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B | ||
| 18 | 30021400241 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 19 | 30021600515 | Long đenWasher | ||
| 20 | 30019900885 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 21 | 30020500259 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 22 | 30029900817 | Nắp trướcFront Cover | ||
| 23 | 30021400336 | Vòng bi 625E-2RSBall Bearing 625E-2RS | ||
| 24 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 25 | 30100300031 | Stator (东成) | ||
| 25 | 30200300005 | Stator | ||
| 25 | 30400300004 | Stator (DongCheng) | ||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | 30019900886 | Miếng căn vòng biBearing Shim | ||
| 28 | 30021400284 | Vòng biBall Bearing | ||
| 29 | 30029900818 | Nắp sauRear Cover | ||
| 30 | 30021200146 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 32 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 34 | 30016400027 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| 35 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 35 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 36 | 30030100192 | Công tắcSwitch | ||
| 37 | 30009800279 | Cụm tấm Hall khoan điện không chổi than 18VHall Plate Assembly Of 18V Brushless Electric Drill | ||
| 38 | 30009800268 | Bo mạchPCB Assembly | ||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 41 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 43 | 30021300051 | Đai ốc hãm M4Lock Nut M4 | ||
| 44 | 30021100087 | Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10 | ||
| 45 | 30024000282 | Khóa đaiBelt Buckle | ||
| 46 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| T1 | 30115400230 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 33, 39 | |
| T1 | 30215410059 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 33, 39 | |
| T1 | 30415400051 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 33, 39 | |
| T1 | 30115410141 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 33, 39 | |
| T2 | 30105000130 | Cụm vòng bi rotor và bánh răngArmature Bearing & Gear Assembly | Gồm số: 21, 23, 26, 27, 28 | |
| T3 | 30109800026 | Cụm truyền độngDrive Assembly | Gồm số: 3-8, 10-20 | |
| T4 | 30109800027 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | ||
| T5 | 30071300011 | Chìa khóa đầu khoanChuck Wrench | ||
| T6 | 30040300010 | Dây đeoSuspension Strap | ||
| T7 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T8 | PinBattery Pack | |||
| T9 | 30140900091 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

