Sơ đồ & phụ tùng KDJZ2050i
Máy khoan búa vặn vít dùng pin không chổi than · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100001 | Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left) | ||
| 2 | 30071210023 | Đầu kẹp mũi khoan 13MM (tự siết)13MM Drill Chuck (keyless) | ||
| 3 | 30021600704 | Phanh trục 26Circlip For Shaft 26 | ||
| 4 | 30029902527 | Long đen táchClick Washer | ||
| 5 | 30029902528 | Bộ tạo tiếng tách cho chỉnh lực siếtClicker For Torque Setting | ||
| 6 | 30019901856 | Vòng chỉnh lực siếtTorque Presetting Ring | ||
| 7 | 30029901903 | Đai ốc chỉnh lực siếtTorque Setting Nut | ||
| 8 | 30019901831 | Chặn lò xo lực siếtTorque Spring Retainer | ||
| 9 | 30024500420 | Lò xo chỉnh lực siếtTorque Setting Spring | ||
| 10 | 30019901832 | Ống chuyển chế độMode Switching Sleeve | ||
| 11 | 30029902529 | Long đen khe hởGaps Washer | ||
| 12 | 30020100238 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 13 | 30024500421 | Lò xo búaHammer Spring | ||
| 14 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| 15 | 30029902508 | Phanh dây dẹt cho trục 12Flatwire Snap Ring For Shaft 12 | ||
| 16 | 30025400003 | PhanhCirclip | ||
| 17 | 30021000106 | Thép Φ2Steel φ2 | ||
| 18 | 30029902530 | Giá đỡBracket | ||
| 19 | 30029902531 | Bánh cócRatchet | ||
| 20 | 30019901833 | Vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox | ||
| 21 | 30029901905 | Bộ tạo tiếng táchClicker | ||
| 22 | 30029902532 | Con lăn Φ4.5Roller φ4.5 | ||
| 23 | 30021000102 | Bi thép Φ4.5Steel Ballφ 4.5 | ||
| 24 | 30029901906 | Cụm chuyển sốSpeed Change Assembly | ||
| 25 | 30024500342 | Lò xo 0.4×2.7×13Spring 0.4×2.7×13 | ||
| 26 | 30019901473 | Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red) | ||
| 26 | 30019902041 | Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black) | ||
| 27 | 30019901472 | Giá giữ lò xoSpring Holder | ||
| 28 | 30029901909 | Chốt 3.6×4.9Pin3.6×4.9 | ||
| 29 | 30029902533 | Giá khóaLock Bracket | ||
| 30 | 30020500450 | Bánh răng hành tinh A (11T)Planet Gear A (11T) | ||
| 31 | 30029902534 | Vành răng A (35T)Ring Gear A (35T) | ||
| 32 | 30029902535 | Long đen 13×39×1Washer 13×39×1 | ||
| 33 | 30029901914 | Long đen khóaLock Washer | ||
| 34 | 30029902318 | Mâm bánh răng hành tinh B (13T)Planet Carrier B (13T) | ||
| 35 | 30020500372 | Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B | ||
| 36 | 30029901916 | Vành răng BRing Gear B | ||
| 37 | 30029901917 | Mâm bánh răng hành tinh CPlanet Carrier C | ||
| 38 | 30020500373 | Bánh răng hành tinh CPlanet Gear C | ||
| 39 | 30029901918 | Vành răng CRing Gear C | ||
| 40 | 30029901919 | Miếng căn 13.5×30×0.3Shim 13.5×30×0.3 | ||
| 41 | Chỉ bán theo cụm T5, T6Sold only as assembly T5, T6 | |||
| 42 | 30029901920 | Chốt 1.5×14Pin 1.5×14 | ||
| 43 | 30009800957 | Đế sau hộp sốRear Seat of Gearbox | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T5, T6Sold only as assembly T5, T6 | |||
| 45 | 30020500374 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 46 | 30000200054 | RotorArmature | ||
| 47 | 30030100355 | Công tắc còSignal Switch | ||
| 48 | 30030200335 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 49 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 50 | PinBattery Pack | |||
| 51 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 52 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 52 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 55 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 56 | 30000300028 | Stator | ||
| T1 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T2 | 30170900004 | Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65 | ||
| T3 | 30000200055 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 45, 46 | |
| T4 | 30115410175 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 54, 55 | |
| T4 | 30415400242 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 54, 55 | |
| T4 | 30215410151 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 54, 55 | |
| T4 | 30515400103 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 54, 55 | |
| T5 | 30019901475 | Cụm nắp dầuOil Cap Assembly | Gồm số: 41, 44 | |
| T6 | 30009801098 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 3-24, 28-44 | |
| T7 | 30030200327 | Cụm bộ điều khiển và statorController and Stator Assembly | Gồm số: 48, 56 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

