Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ22-10

Máy khoan vặn vít dùng pin · 62 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ22-10 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100001 Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left)
2 30071210017 Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck
3 30021200145 Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×13Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×13
4 30029901902 Long đenWasher
5 30019901469 Vòng chỉnh lực siếtTorque Presetting Ring
6 30029901903 Đai ốc chỉnh lực siếtTorque Setting Nut
7 30019901470 Chặn lò xoSpring Retainer
8 30024500341 Lò xo ly hợpClutch Spring
9 30029901904 Long đen lực siếtTorque Washer
10 30021000102 Bi thép Φ4.5Steel Ballφ 4.5
11 30020100195 Trục chínhDrive Spindle
12 30021400414 Vòng bi 6800RSBall Bearing 6800RS
13 30019901471 Đế trước hộp sốFront Seat of Gearbox
14 30029901905 Bộ tạo tiếng táchClicker
15 30029901906 Cụm chuyển sốSpeed Change Assembly
16 30019901472 Giá giữ lò xoSpring Holder
17 30024500342 Lò xo 0.4×2.7×13Spring 0.4×2.7×13
18 30019901473 Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red)
18 30019902041 Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black)
19 30021600676 Phanh trục 10Retaining Ring For Shaft 10
20 30110000117 Gioăng chữ O (9×1.8)O Ring (9×1.8)
21 30029901907 Ống lót trục chínhDrive Spindle Sleeve
22 30029901908 Long đen chốtPin Washer
23 30029901909 Chốt 3.6×4.9Pin3.6×4.9
24 30029901910 Vòng khóaLocking Ring
25 30029901911 Giá khóaLock Bracket
26 30020500371 Bánh răng hành tinh APlanet Gear A
27 30029901912 Vành răng ARing Gear A
28 30029901913 Long đen 13×39×0.5Washer 13×39×0.5
29 30029902817 Long đen khóa (mới)Lock Washer (NEW)
30 30029901915 Mâm bánh răng hành tinh BPlanet Carrier B
31 30020500372 Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B
32 30029901916 Vành răng BRing Gear B
33 30029901917 Mâm bánh răng hành tinh CPlanet Carrier C
34 30020500373 Bánh răng hành tinh CPlanet Gear C
35 30029901918 Vành răng CRing Gear C
36 30029901919 Miếng căn 13.5×30×0.3Shim 13.5×30×0.3
37 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
38 30029901920 Chốt 1.5×14Pin 1.5×14
39 30019901474 Đế sau hộp sốRear Seat of Gearbox
40 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
41 30021100600 Vít có vai xẻ rãnh M3×3.3Slotted Shoulder Screw M3×3.3
42 30020500374 Bánh răng chủ độngDriving Gear
43 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
44 30019900934 Nút gạt đảo chiềuSlider
45 30030100310 Công tắc liền 12V12V Integrated Switch
46 30019900109 Cầu đấuTerminal Block
47 PinBattery Pack
48 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
51 30024000220 Tấm kẹpClamping Plate
52 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
53 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
54 Sạc pinBattery Charger
T1 30009800733 Cụm bánh răng động cơ và chủ độngMotor& Driving Gear Assembly Gồm số: 42, 43
T2 30115410058 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 52, 53
T2 30015400039 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 52, 53
T2 30415400106 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 52, 53
T2 30015400040 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 52, 53
T2 30515400040 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 52, 53
T2 30215410042 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 52, 53
T3 30019901475 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 37, 40
T4 30009800735 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 6-13, 15, 19-40

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính