Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ23-10i

Máy khoan búa vặn vít dùng pin không chổi than · 73 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ23-10i – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100001 Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left)
2 30071210021 Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Drill Chuck (Keyless)
2 30071210022 Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Drill Chuck (Keyless)
3 30021600704 Phanh trục 26Circlip For Shaft 26
4 30029902527 Long đen táchClick Washer
5 30029902528 Bộ tạo tiếng tách cho chỉnh lực siếtClicker For Torque Setting
6 30019901830 Vòng chỉnh lực siếtTorque Setting Ring
7 30029901903 Đai ốc chỉnh lực siếtTorque Setting Nut
8 30019901831 Chặn lò xo lực siếtTorque Spring Retainer
9 30024500420 Lò xo chỉnh lực siếtTorque Setting Spring
10 30019901832 Ống chuyển chế độMode Switching Sleeve
11 30029902529 Long đen khe hởGaps Washer
12 30020100238 Trục chínhDrive Spindle
13 30024500421 Lò xo búaHammer Spring
14 30021400197 Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS
15 30029902508 Phanh dây dẹt cho trục 12Flatwire Snap Ring For Shaft 12
16 30025400003 PhanhCirclip
17 30021000106 Thép Φ2Steel φ2
18 30029902530 Giá đỡBracket
19 30029902531 Bánh cócRatchet
20 30019901833 Đế trước hộp sốFront Seat Of Gearbox
21 30029901905 Bộ tạo tiếng táchClicker
22 30029902532 Con lăn Φ4.5Roller φ4.5
23 30021000102 Bi thép Φ4.5Steel Ballφ 4.5
24 30029901906 Cụm chuyển sốSpeed Change Assembly
25 30024500342 Lò xo 0.4×2.7×13Spring 0.4×2.7×13
26 30019901473 Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red)
26 30019902041 Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black)
27 30019901472 Giá giữ lò xoSpring Holder
28 30029901909 Chốt 3.6×4.9Pin3.6×4.9
29 30029902533 Giá khóaLock Bracket
30 30020500450 Bánh răng hành tinh A (11T)Planet Gear A (11T)
31 30029902534 Vành răng A (35T)Ring Gear A (35T)
32 30029902535 Long đen 13×39×1Washer 13×39×1
33 30029901914 Long đen khóaLock Washer
34 30029902318 Mâm bánh răng hành tinh B (13T)Planet Carrier B (13T)
35 30020500372 Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B
36 30029901916 Vành răng BRing Gear B
37 30029901917 Mâm bánh răng hành tinh CPlanet Carrier C
38 30020500373 Bánh răng hành tinh CPlanet Gear C
39 30029901918 Vành răng CRing Gear C
40 30029901919 Miếng căn 13.5×30×0.3Shim 13.5×30×0.3
41 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
42 30029901920 Chốt 1.5×14Pin 1.5×14
43 30009800957 Đế sau hộp sốRear Seat of Gearbox
44 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
45 30020500374 Bánh răng chủ độngDriving Gear
46 30000200050 RotorArmature
47 30030200317 Cụm bo mạchCircuit Board Assembly
48 30019900109 Cầu đấuTerminal Block
49 PinBattery Pack
50 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
51 30016400026 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
51 30016400095 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
54 30024000220 Tấm kẹpClamping Plate
55 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
56 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
57 Sạc pinBattery Charger
58 30170900004 Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65
58 30470900004 Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65
58 30270900004 Mũi vít bake - dẹt (PH2 loại B 65 mm)Philips and Slotted Screwdriver Bit (PH2 Type B 65mm)
59 30000300021 Stator
60 30030100350 Công tắc cò (đỏ)Signal Switch (Red)
T1 30000200051 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 45, 46
T2 30115410106 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 55, 56
T2 30415400105 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 55, 56
T2 30215410095 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 55, 56
T2 30515400039 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 55, 56
T2 30015400037 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 55, 56
T2 30015400038 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 55, 56
T3 30019901475 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 41, 44
T4 30009801087 Cụm hộp sốGearbox Assembly Gồm số: 3-24, 28-44
T5 30030200270 Cụm bộ điều khiển và statorController And Stator Assembly Gồm số: 47, 59, 60

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính