Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ24-10

Máy khoan vặn vít dùng pin không chổi than · 71 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ24-10 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100001 Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left)
2 30071210017 Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck
3 30021200145 Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×13Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×13
4 30029901902 Long đenWasher
5 30019901469 Vòng chỉnh lực siếtTorque Presetting Ring
6 30029901903 Đai ốc chỉnh lực siếtTorque Setting Nut
7 30019901470 Chặn lò xoSpring Retainer
8 30024500341 Lò xo ly hợpClutch Spring
9 30029901904 Long đen lực siếtTorque Washer
10 30021000102 Bi thép Φ4.5Steel Ballφ 4.5
11 30020100195 Trục chínhDrive Spindle
12 30021400458 Vòng bi 6800DDU (Outdo)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (Outdo)
12 30021400457 Vòng bi 6800DDU (LFB)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (LFB)
13 30015900034 Cụm vỏ trước hộp số (đỏ)Front Housing Assembly Of Gearbox (Red)
14 30029901905 Bộ tạo tiếng táchClicker
15 30029901906 Cụm chuyển sốSpeed Change Assembly
16 30019901472 Giá giữ lò xoSpring Holder
17 30024500342 Lò xo 0.4×2.7×13Spring 0.4×2.7×13
18 30019901473 Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red)
18 30019902041 Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black)
19 30021600676 Phanh trục 10Retaining Ring For Shaft 10
20 30029901907 Ống lót trục chínhDrive Spindle Sleeve
21 30029901908 Long đen chốtPin Washer
22 30029901909 Chốt 3.6×4.9Pin3.6×4.9
23 30029901910 Vòng khóaLocking Ring
24 30029902533 Giá khóaLock Bracket
25 30020500450 Bánh răng hành tinh A (11T)Planet Gear A (11T)
26 30029902534 Vành răng A (35T)Ring Gear A (35T)
27 30029901913 Long đen 13×39×0.5Washer 13×39×0.5
28 30029902817 Long đen khóa (mới)Lock Washer (New)
29 30029902318 Mâm bánh răng hành tinh B (13T)Planet Carrier B (13T)
30 30020500372 Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B
31 30029901916 Vành răng BRing Gear B
32 30029901917 Mâm bánh răng hành tinh CPlanet Carrier C
33 30020500373 Bánh răng hành tinh CPlanet Gear C
34 30029901918 Vành răng CRing Gear C
35 30029901919 Miếng căn 13.5×30×0.3Shim 13.5×30×0.3
36 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
37 30029901920 Chốt 1.5×14Pin 1.5×14
38 30009800957 Đế sau hộp sốRear Seat of Gearbox
39 Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4
40 30020500374 Bánh răng chủ độngDriving Gear
41 30000200050 RotorArmature
42 30030100351 Công tắcSwitch
43 30019901442 Cầu đấuTerminal Block
44 PinBattery Pack
45 30170900004 Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65
45 30470900004 Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65
45 30270900004 Mũi vít bake - dẹt (PH2 loại B 65 mm)Philips and Slotted Screwdriver Bit (PH2 Type B 65mm)
46 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
47 30016400026 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
47 30016400095 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
50 Sạc pinBattery Charger
51 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
52 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
53 30000300022 Stator
54 30030200318 Cụm bo mạch 14.4VCircuit Board Assembly 14.4V
55 30021600110 Long đenWasher
T1 30000200051 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 40, 41
T2 30115410102 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 51, 52
T2 30015400035 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 51, 52
T2 30415400102 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 51, 52
T2 30215410092 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 51, 52
T2 30015400036 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 51, 52
T2 30515400053 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 51, 52
T3 30019901475 Cụm nắp dầuOil Cap Assembly Gồm số: 36, 39
T4 30009801250 Cụm hộp số (mới)Gearbox Assembly (New) Gồm số: 6-13, 15, 19-39, 55
T5 30030200271 Stator Gồm số: 42, 53, 54
T6 30140900033 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
T6 30040900002 Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh dương)Plastic Case 2 (Small) (Blue)
T6 30240900187 Hộp nhựa 2 (nhỏ) ( 字)Plastic Box2 (Small)(DCA 字)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính