Sơ đồ & phụ tùng KDMD12
Máy đa năng dùng pin · 54 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100248 | Vít khóa M6×1×22.6 (kèm đầu bằng lục giác chìm)Lock Screw M6×1×22.6 (With Hex Socket Countersunk Head) | ||
| 2 | 30022000034 | Miếng khóa cho phụ kiệnLocking Piece for accessory | ||
| 4 | 30020100179 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30010000130 | Phớt cao su 2Rubber Seal 2 | ||
| 6 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 7 | 30029900214 | Cần chuyểnShifter | ||
| 8 | 30022000031 | Giá đỡ truyền độngDrive Bracket | ||
| 9 | 30021400132 | Vòng bi kim Hk0808 (SZZH/JH)Needle Bearing Hk0808 (SZZH/JH) | ||
| 10 | 30021400221 | Vòng bi kim HK0509Needle Bearing HK0509 | ||
| 11 | 30021400223 | Vòng bi LFB LR697 2ZBall Bearing LFB LR697 2Z | ||
| 12 | 30029900215 | Khối cân bằngBalance Block | ||
| 13 | 30020300016 | Trục khuỷuCrank Shaft | ||
| 14 | 30021400054 | Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB) | ||
| 15 | 30010000129 | Phớt cao su 1Rubber Seal1 | ||
| 16 | 30010000128 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 17 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 18 | 30024000311 | Miếng khóa cho động cơLocking Piece for Motor | ||
| 19 | 30022000032 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 20 | 30010000125 | Đệm giảm chấn cho động cơDamping Pad For Motor | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 22 | 30016400017 | Cần gạt công tắc (đỏ)Switch Lever (Red) | ||
| 22 | 30016400082 | Cần gạt công tắc (đen)Switch Lever (Black) | ||
| 23 | 30030100140 | Công tắc PS8-251-D1-B/BBSwitch PS8-251-D1-B/BB | ||
| 24 | 30005000065 | Bo mạch (cụm điều khiển tốc độ)PCBA (Speed Control Assembly) | ||
| 25 | 30019900328 | Núm vặn điều khiển tốc độ (đỏ)Speed Control Knob (Red) | ||
| 26 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 27 | PinBattery Pack | |||
| 28 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 29 | 30024000310 | Miếng đàn hồiElastic Piece | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 34 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 35 | 30010300028 | Gioăng chữ O 3×1.15O Ring 3×1.15 | ||
| T1 | 30215400143 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 30, 32 | |
| T1 | 30115400163 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 30, 32 | |
| T1 | 30515400055 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 30, 32 | |
| T1 | 30415400030 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 30, 32 | |
| T1 | 30115410210 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 30, 32 | |
| T2 | 30005000097 | Cụm trục chínhSpindle Assembly | Gồm số: 4, 6, 7 | |
| T3 | 30005000098 | Cụm trục tay quayCrank Shaft Assembly | Gồm số: 11, 12, 13, 14 | |
| T4 | 30005000099 | Cụm giá đỡ truyền độngDrive Bracket Assembly | Gồm số: 8, 9, 10 | |
| T5 | 30000100027 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 19, 21 | |
| T6 | 30022000035 | Đầu chuyển cho giá giữ dụng cụAdaptor For Tool Holder | ||
| T7 | 30029800009 | Lưỡi cưa cắt nhấn HCS (cắt gỗ)HCS Plunge Cut Saw Blade (Wood) | ||
| T8 | 30029800010 | Lưỡi cưa cắt nhấn BIM (cắt gỗ và kim loại mềm)BIM Plunge Cut Saw Blade (Wood and Soft Metal) | ||
| T9 | 30029800011 | Lưỡi cưa đoạn (cắt gỗ và kim loại mềm)Segment Saw Blade (Wood and Soft Metal) | ||
| T10 | 30029800008 | Dao gạtScraper | ||
| T11 | 30019900333 | Tấm chà nhámSanding plate | ||
| T12 | 30019900331 | Giấy nhám P60P60 Sanding Sheet | ||
| T13 | 30019900332 | Giấy nhám P80P80 Sanding Sheet | ||
| T14 | 30019900329 | Giấy nhám P120P120 Sanding Sheet | ||
| T15 | 30019900330 | Giấy nhám P240P240 Sanding Sheet | ||
| T16 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T17 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

