Sơ đồ & phụ tùng KDML20081
Máy cưa xích dùng pin không chổi than · 60 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019901868 | Núm vặn khóa (đỏ)Lock Knob (Red) | ||
| 1 | 30019901960 | Núm vặn khóa (đen)Lock Knob (Black) | ||
| 2 | 30019901867 | Nắp xíchChain Cover | ||
| 3 | 30019901869 | Núm vặn điều chỉnh (đỏ)Adjusting Knob (Red) | ||
| 3 | 30019901961 | Núm vặn điều chỉnh (đen)Adjusting Knob (Black) | ||
| 4 | 30020700154 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 5 | 30029902552 | Bánh răng côn thẳngStraight Bevel Gear | ||
| 6 | 30029902551 | Chốt điều chỉnhAdjusting Pin | ||
| 7 | 30025200092 | Mặt bíchFlange | ||
| 8 | 30020700155 | Vít điều chỉnhAdjusting Screw | ||
| 9 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 10 | 30021600041 | Long đen vênh 8Split Washer8 | ||
| 11 | 30021600711 | Long đen (10×35×0.5) (EP.)Washer (10×35×0.5)(Ep.) | ||
| 12 | 30029902578 | Nhông xíchSprocket | ||
| 13 | 30021100090 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×10Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×10 | ||
| 14 | 30030100358 | Công tắc (cò bấm đỏ)Switch (Red Trigger) | ||
| 14 | 30030100406 | Công tắc (cò đen)Switch (Black Trigger) | ||
| 15 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 16 | 30020100241 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 17 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 18 | 30029902577 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 19 | 30023300172 | Hộp sốGearbox | ||
| 20 | 30029902576 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 21 | 30020500452 | Bánh răng hành tinhPlanetary Gear | ||
| 22 | 30025200091 | Mặt bíchFlange | ||
| 23 | 30021100670 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45 | ||
| 24 | 30010000572 | Ống dầuOil Tube | ||
| 25 | 30009801108 | BọtBubble | ||
| 26 | 30019901865 | Bộ tra dầuOiler | ||
| 27 | 30010000136 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 28 | 30010000565 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 29 | 30019901866 | Nắp bộ tra dầu (đỏ)Oiler Cap (Red) | ||
| 29 | 30019901962 | Nắp bộ tra dầu (đen)Oiler Cap (Black) | ||
| 30 | 30029900817 | Nắp trướcFront Cover | ||
| 31 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 32 | 30030200330 | Cụm bộ điều khiểnController Assembly | ||
| 33 | 30100300021 | Stator | ||
| 34 | 30029900818 | Nắp sauRear Cover | ||
| 35 | 30021200192 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×38Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×38 | ||
| 36 | 30010000561 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 37 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 38 | 30024500425 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 39 | 30029902581 | Bạc lótBushing | ||
| 40 | 30019901870 | Tấm chắnShield | ||
| 41 | 30021200193 | Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST4.8×26.5Torx Pan Head Tapping Screw ST4.8×26.5 | ||
| 42 | 30029902580 | Xích 33EChain-33E | ||
| 43 | 30229900017 | Tấm dẫn hướng (DCA)Guide Plate (DCA) | ||
| 43 | 30029902579 | Tấm xích (东成)Chain Plate (东成) | ||
| 43 | 30429900013 | Tấm xích (DongCheng)Chain Plate (Dongcheng) | ||
| 43 | 30529900016 | Tấm xích (DCK)Chain Plate (DCK) | ||
| 44 | 30019901871 | Chắn lưỡiBlade Guard | ||
| 45 | 30050400004 | Dây rútCable Tie | ||
| 46 | PinBattery Pack | |||
| 47 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30115410178 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| T1 | 30215410155 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| T1 | 30515400256 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| T1 | 30415400259 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| T2 | 30100200022 | Cụm rotorArmature Assembly | ||
| T3 | 30009801109 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 15, 16, 17, 18, 19 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

