Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDMY125

Máy cưa đĩa dùng pin không chổi than · 78 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDMY125 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029902446 Vít khóaLock Screw
2 30025200087 Bích ngoàiOuter Flange
3 30170600086 Lưỡi cưa hợp kim (东成, loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (东成/Sharp Grade/Wood Cutting-ATB)
3 30270600075 Lưỡi cưa hợp kim (DCA, loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (DCA/Sharp Grade/Wood Cutting-ATB)
3 30470600073 Lưỡi cưa hợp kim (DongCheng, loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (DongCheng/Sharp Grade/Wood Cutting-ATB)
3 30570600056 Lưỡi cưa hợp kim (DCK, loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (DCK/Sharp Grade/Wood Cutting-ATB)
4 30025200088 Bích trongInner Flange
5 30021600016 Phanh trục 30Circlip for Shaft 30
6 30019901777 Chắn bảo vệ di độngMovable Guard
7 30024500411 Lò xo kéo (3.7×0.5×40)Extension Spring (3.7×0.5×40)
8 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
9 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
10 30023400126 Đế trục chínhDrive Spindle Seat
11 30021400499 Vòng bi 6900-2RSBall Bearing 6900-2RS
12 30021600008 Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _
13 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
14 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
15 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
16 30021100344 Vít bake đầu tròn M4×16Cross Recessed Pan Head Screw M4×16
17 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
18 30021100657 Vít bake đầu tròn M5×35Cross Recessed Pan Head Screw M5×35
19 30010000541 Gioăng làm kínSealing Gasket
20 30010000526 Ống bọc cao suRubber Sleeve
21 30029902447 Hoàn chỉnh chắn bảo vệ trênUpper Guard Complete
22 30019901627 Chụp đènLampshade
23 30021400150 Vòng bi kim BK0609 (SBF)Needle Bearing BK0609 (SBF)
24 30119910039 Giá đỡ vòng bi giữa (xanh dương)Middle Bearing Bracket (Blue)
24 30219910016 Giá đỡ vòng bi giữa (xanh lá)Middle Bearing Bracket (Green)
24 30519900003 Giá đỡ vòng bi giữa (đỏ)Middle Bearing Bracket (Red)
25 30010000547 Gioăng chữ O Φ21.5×1.5O Ring φ21.5×1.5
26 30024500434 Lò xo (5.5×25×0.75)Spring (5.5×25×0.75)
27 30029902448 Tấm khóaLock Plate
28 30021400482 Vòng bi 6900-2RSBall Bearing 6900-2RS
29 30100200018 RotorArmature
29 30200200025 RotorArmature
29 30400200025 RotorArmature
29 30500200017 RotorArmature
30 30021400416 Vòng bi 606RS (NZSB)Deep Groove Ball Bearing 606RS (NZSB)
31 30016000122 Tấm chắnBaffle Plate
32 30100300028 Stator
32 30200300017 Stator
32 30400300015 Stator
32 30500300010 Stator
35 30115410154 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
35 30215410140 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
35 30515400086 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
36 30021100062 Vít bake đầu tròn nhỏ M5×43 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×43 (With Spring And Flat Washer)
37 30024500029 Lò xo nén (7.1×0.6×12.5)Compression Spring (7.1×0.6×12.5)
38 30021100061 Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12
39 30019901700 Đai ốc hãm (đỏ)Lock Nut (Red)
39 30019902037 Đai ốc hãm (đen)Lock Nut (Black)
40 30021600144 Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5
41 30021300017 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style
42 30021100201 Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15
43 30009801043 Cụm đếBase Assembly
44 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
45 30115600081 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue)
45 30215600037 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green)
45 30515600005 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red)
46 30079107002 Chìa lục giác (không tiêu chuẩn)Hex Wrench (Non-Standard)
47 30019901780 Nút khóa (đỏ)Lock Button (Red) Đỏ
47 30019901781 Nút khóa (đen)Lock Button (Black) Đen
48 30024500098 Lò xoSpring
49 30009801171 Công tắc bo mạchPCBA Switch
50 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
51 30019901778 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) Đỏ
51 30019901779 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) Đen
52 30030900059 Bo mạchCircuit Board Gồm số: 49, 52
53 30024500002 Lò xo nén (4.9×0.6×23)Compression Spring (4.9×0.6×23)
54 30021100557 Bu lông lục giácHex Bolt
56 30019901709 Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel
T1 30009801135 Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly Gồm số: 8, 10-15, 17
T2 30119910042 Cụm giá đỡ vòng bi giữa (xanh dương)Middle Bearing Bracket Assembly (Blue) Gồm số: 23, 24
T2 30219910019 Cụm giá đỡ vòng bi giữa (xanh lá)Middle Bearing Bracket Assembly (Green) Gồm số: 23, 24
T2 30519900006 Cụm giá đỡ vòng bi giữa (đỏ)Middle Bearing Bracket Assembly (Red) Gồm số: 23, 24
T3 PinBattery Pack
T4 Sạc pinBattery Charger
T5 30040300010 Dây đeoSuspension Strap

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính