Sơ đồ & phụ tùng KDMY140S
Máy cưa đĩa dùng pin không chổi than · 71 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029902446 | Vít khóaLock Screw | ||
| 2 | 30025200087 | Bích ngoàiOuter Flange | ||
| 3 | 30170600087 | Lưỡi cưa hợp kim (loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 3 | 30270600078 | Lưỡi cưa hợp kim (loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 3 | 30470600079 | Lưỡi cưa hợp kim (loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 3 | 30570600095 | Lưỡi cưa hợp kim (loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 4 | 30025200088 | Bích trongInner Flange | ||
| 5 | 30021600713 | Phanh xoắn 28.5Spiral Snap Ring 28.5 | ||
| 6 | 30019901890 | Chắn bảo vệ di độngMovable Guard | ||
| 7 | 30024500411 | Lò xo kéo (3.7×0.5×40)Extension Spring (3.7×0.5×40) | ||
| 8 | 30020100244 | Trục chính phaoFloat Spindle | ||
| 9 | 30021100070 | Vít bake đầu bằng M4×14Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×14 | ||
| 10 | 30023700126 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 11 | 30021400499 | Vòng bi 6900-2RSBall Bearing 6900-2RS | ||
| 12 | 30021600008 | Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _ | ||
| 13 | 30029902624 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 14 | 30020500458 | Bánh răng đầu raOutput Gear | ||
| 15 | 30010000583 | Ống bọc cao su (3×6×5)Rubber Sleeve (3×6×5) | ||
| 16 | 30021200036 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×15Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×15 | ||
| 17 | 30025200097 | Tấm giữKeep Plate | ||
| 18 | 30021100657 | Vít bake đầu tròn M5×35Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 | ||
| 19 | 30019901908 | Gioăng làm kínSealing Gasket | ||
| 20 | 30010000526 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 21 | 30019901909 | Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard | ||
| 22 | 30019901627 | Chụp đènLampshade | ||
| 23 | 30021400150 | Vòng bi kim BK0609 (SBF)Needle Bearing BK0609 (SBF) | ||
| 24 | 30029902664 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 25 | 30010000547 | Gioăng chữ O Φ21.5×1.5O Ring φ21.5×1.5 | ||
| 26 | 30024500434 | Lò xo (5.5×25×0.75)Spring (5.5×25×0.75) | ||
| 27 | 30029902448 | Tấm khóaLock Plate | ||
| 28 | 30021400482 | Vòng bi 6900-2RSBall Bearing 6900-2RS | ||
| 29 | 30100200018 | RotorArmature | ||
| 29 | 30400200025 | RotorArmature | ||
| 29 | 30200200025 | RotorArmature | ||
| 29 | 30500200017 | RotorArmature | ||
| 30 | 30021400416 | Vòng bi 606RS (NZSB)Deep Groove Ball Bearing 606RS (NZSB) | ||
| 31 | 30010000593 | Vòng cao su kèm khungRubber Ring With Framework | ||
| 32 | 30016000122 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 33 | 30100300028 | Stator | ||
| 33 | 30400300015 | Stator | ||
| 33 | 30200300017 | Stator | ||
| 33 | 30500300010 | Stator | ||
| 34 | 30115410192 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 35 | 30021200041 | Vít tự ren đầu tròn ST5×40Pan Head Tapping Screw ST5×40 | ||
| 36 | 30024500029 | Lò xo nén (7.1×0.6×12.5)Compression Spring (7.1×0.6×12.5) | ||
| 37 | 30021100061 | Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12 | ||
| 38 | 30019901700 | Đai ốc hãm (đỏ)Lock Nut (Red) | ||
| 39 | 30021600144 | Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5 | ||
| 40 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 41 | 30021100201 | Bu lông cổ vuông M6×15Square Neck Bolt M6×15 | ||
| 42 | 30009801169 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 43 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 44 | 30115600081 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | ||
| 44 | 30215600037 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| 44 | 30515600005 | Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) | ||
| 45 | 30079107002 | Chìa lục giác (không tiêu chuẩn)Hex Wrench (Non-Standard) | ||
| 46 | 30019901780 | Nút khóa (đỏ)Lock Button (Red) | Đỏ | |
| 46 | 30019901781 | Nút khóa (đen)Lock Button (Black) | Đen | |
| 47 | 30024500098 | Lò xoSpring | ||
| 48 | 30009801171 | Công tắc bo mạchPCBA Switch | ||
| 49 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 50 | 30019901778 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | Đỏ | |
| 50 | 30019901779 | Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) | Đen | |
| 51 | 30024500002 | Lò xo nén (4.9×0.6×23)Compression Spring (4.9×0.6×23) | ||
| 52 | 30030900073 | Cụm bo mạch (thân thiện môi trường)Circuit Board Assembly (Eco-friendly) | Gồm số: 48, 51 | |
| 53 | 30021100557 | Bu lông lục giácHex Bolt | ||
| 54 | 30019901709 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 55 | 30021100225 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20 | ||
| 862 | 30024000137 | Thước cữ (thước tựa)Rip Fence | ||
| T1 | 30009801170 | Cụm đầu raOutput Assembly | Gồm số: 8, 10, 11, 12, 13, 14, 15, 17 | |
| T2 | 30029902668 | Cụm giá đỡ động cơMotor Bracket Assembly | Gồm số: 23, 24 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

