Sơ đồ & phụ tùng KDPB04-10
Máy siết bu lông cóc dùng pin không chổi than · 54 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip for Shaft12 | ||
| 2 | 30029902064 | Vòng ômEncircling Ring | ||
| 3 | 30029902063 | Chốt ma sátFriction Pin | ||
| 4 | 30024500356 | Lò xo ma sátFriction Spring | ||
| 5 | 30029902890 | Trục nốiConnecting Shaft | ||
| 6 | 30029902891 | Chốt hãmDetent | ||
| 7 | 30029902059 | Chốt chuyển hướngSteering Pin | ||
| 8 | 30024500484 | Lò xo chuyển hướngSteering Spring | ||
| 9 | 30029902892 | Trụcshaft | ||
| 10 | 30029902058 | Cực giảm ồn chuyển hướngSteering Silent Pole | ||
| 11 | 30029902057 | Lõi bánh xe bánh cócRatchet Wheel Core | ||
| 12 | 30029902056 | Bạc lót truyền độngDrive Bush | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 14 | 30021100004 | Vít lục giác chìm đầu bằng M4×12Hex Socket Countersunk Head Screw M4×12 | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | 30020300029 | Trục lệch tâmEccentric Shaft | ||
| 17 | 30029901967 | Mâm bánh răng hành tinhPlanetary Carrier | ||
| 18 | 30020500493 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 19 | 30029902894 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 20 | 30029902895 | Long đenwasher | ||
| 21 | 30010300062 | Gioăng chữ O (30×2)O Ring (30×2) | ||
| 22 | 30023600008 | Vỏ động cơMotor Housing | ||
| 23 | 30010300256 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | 30100300054 | Stator | ||
| 28 | 30200300033 | Stator | ||
| 28 | 30500300024 | Stator | ||
| 28 | 30400300031 | Stator | ||
| 29 | 30030200372 | Bộ điều khiển không chổi thanBrushless Controller | ||
| 30 | 30021200089 | Vít tự ren đầu tròn ST2.2×6Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 31 | 30019902103 | Nắp động cơMotor Cover | ||
| 32 | 30030100440 | Công tắc cờ lê bánh cóc không chổi than 12V (JIABEN-EP)12V Brushless Ratchet Wrench Switch (JIABEN-EP) | ||
| 33 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 34 | 30021100701 | Vít bake đầu bằng M4×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×8 | ||
| 35 | 30115410303 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 35 | 30215410248 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 35 | 30515400257 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 35 | 30415400260 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (Dongcheng) | ||
| 36 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 37 | 30016400103 | Công tắc an toànSafety Switch | ||
| 38 | 30019902104 | Cò bấmTrigger | ||
| 39 | 30029901973 | Chốt đàn hồiSpring Pin | ||
| 40 | 30029901972 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 41 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 42 | Cụm pin 12V12V Battery Pack Assembly | |||
| 43 | Sạc pin 12V12V Battery Charger | |||
| T1 | 30029902893 | Cụm vòng bi tay cầm bánh xe bánh cócRatchet Wheel Haandle Bearing Assembly | Gồm số: 13, 15 | |
| T2 | 30100200049 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 24, 25, 26, 27 | |
| T2 | 30200200041 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 24, 25, 26, 27 | |
| T2 | 30500200030 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 24, 25, 26, 27 | |
| T2 | 30400200037 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 24, 25, 26, 27 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

