Sơ đồ & phụ tùng KDPJ02-12
Súng bắn keo dùng pin · 60 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100094 | Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10 | ||
| 2 | 30029901930 | Piston A | ||
| 3 | 30029901931 | Piston B | ||
| 4 | 30029901932 | Giá giữHolder | ||
| 5 | 30023300125 | Vỏ hộp sốGearbox Casing Shell | ||
| 6 | 30020700075 | Trục chínhSpindle | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | 30024500347 | Lò xo lùiBackward Spring | ||
| 10 | 30029901935 | Chốt răng chặnCheck The Tooth Pin | ||
| 11 | 30029901938 | Bộ mở khóaUnlock The Device | ||
| 12 | 30024500330 | Lò xo hồi (6.5×0.7×15)Return Spring (6.5×0.7×15) | ||
| 13 | 30021200078 | Vít đầu tròn 2.5×5 (kèm long đen)Pan Head Screw 2.5×5 (with Washer) | ||
| 14 | 30029901939 | Long đen (8×30.5×0.5)Washer (8×30.5×0.5) | ||
| 15 | 30029901940 | Vành răng CRing Gear C | ||
| 16 | 30020500380 | Bánh răng hành tinh CPlanetary Gear C | ||
| 17 | 30029901942 | Mâm bánh răng hành tinh DPlanetary Crankset D | ||
| 18 | 30029901943 | Mâm bánh răng hành tinh CPlanetary Crankset C | ||
| 19 | 30029901944 | Long đen (14×49.4×0.5)Washer (14×49.4×0.5) | ||
| 20 | 30029901945 | Vành răng BRing Gear B | ||
| 21 | 30020500381 | Hành tinh và bánh răng BPlanetary?Gear B | ||
| 22 | 30029901946 | Mâm bánh răng hành tinh BPlanetary Crankset B | ||
| 23 | 30029901947 | Long đen (38×54.4×0.5)Washer (38×54.4×0.5) | ||
| 24 | 30029901948 | Vành răng trong AInner Gear A | ||
| 25 | 30020500382 | Hành tinh và bánh răng APlanetary?Gear A | ||
| 26 | 30029901949 | Đĩa đầu raOutput Disc | ||
| 27 | 30019901490 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 28 | 30020500383 | Bánh răng đầu ra AOutput GearaA | ||
| 29 | 30029901950 | Nắp trục (8×16×5)Shaft Cover (8×16×5) | ||
| 30 | 30020700136 | Thanh (8×16.6)Rod (8×16.6) | ||
| 31 | 30020500384 | Bánh răng đầu ra BOutput GearB | ||
| 32 | 30019901491 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 33 | 30029901951 | Long đen trên hộp sốUpper Washer of Gearbox | ||
| 35 | 30019901492 | Nắp trên hộp sốTop Cover Of Gearbox | Gồm số: 29, 34 | |
| 36 | 30021100513 | Vít đầu trụ hoa thị M3×16Quincunx Fillister Head Screw M3×16 | ||
| 37 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 38 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 39 | 30021100092 | Vít lục giác chìm đầu có vành M5×16Hex Socket Washer Head Screw M5×16 | ||
| 40 | 30019901493 | Nút mở khóa (đỏ)Unlocking Button (Red) | ||
| 40 | 30019902035 | Nút mở khóa (đen)Unlocking Button (Black) | ||
| 41 | 30029901952 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 42 | 30022000067 | Nam châmMagnet | ||
| 43 | Tay cầm tay biênConnecting Rod Handle | |||
| 45 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 46 | 30030100208 | Công tắc hành trìnhTravel Switch | ||
| 47 | 30019901495 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| 47 | 30019902036 | Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) | ||
| 48 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 50 | 30019901496 | Bảng điều khiểnControl Panel | ||
| 51 | 30019901443 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 52 | PinBattery Pack | |||
| 53 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30215410044 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 37, 45 | |
| T1 | 30115410064 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 37, 45 | |
| T1 | 30515400166 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 37, 45 | |
| T1 | 30415400217 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | Gồm số: 37, 45 | |
| T2 | 30000100054 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 7, 8 | |
| T3 | 30039900231 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | Gồm số: 48, 51 | |
| T4 | 30009800749 | Cụm tay cầm tay biênConnecting Rod Handle Assembly | Gồm số: 42, 43 | |
| T5 | 30140300181 | Túi đựng phụ kiện (东成)Treasure Bag (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

