Sơ đồ & phụ tùng KDPJ12
Súng bắn keo dùng pin · 70 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019900779 | Giá giữHolder | ||
| 2 | 30121100044 | Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16 | ||
| 3 | 30019900780 | Piston | ||
| 4 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 5 | 30029900794 | Tấm kẹpClamp Plate | ||
| 6 | 30019900781 | Đầu nối giá giữHolder Connector | ||
| 7 | 30015900024 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 8 | 30023000129 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 9 | 30019900782 | Tay cầm tay biênConnecting Rod Handle | ||
| 10 | 30030200100 | Cụm điều chỉnh tốc độ bo mạchPCB Speed adjusting Assembly | ||
| 11 | 30019900368 | Nút chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Button (Red) | ||
| 12 | 30030100208 | Công tắc hành trìnhTravel Switch | ||
| 13 | 30024500331 | Lò xo (3×0.6×14)Spring (3×0.6×14) | ||
| 14 | 30019900783 | Cò công tắc hành trìnhTravel Switch Trigger | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 17 | 30019900784 | Nút mở khóa (đỏ)Unlocking Button (Red) | Đỏ | |
| 17 | 30019901926 | Nút mở khóa (đen)Unlocking Button (Black) | Đen | |
| 18 | 30024500159 | Lò xoSpring | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 22 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 23 | 30030100209 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | Đỏ | |
| 23 | 30030100396 | Công tắc (đen)Switch (Black) | Đen | |
| 24 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 25 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 26 | 30021600483 | Long đenWasher | ||
| 27 | 30020500244 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 28 | 30020500106 | Bánh răng hành tinh số 11# Planetary Wheel | ||
| 29 | 30022000016 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 30 | 30020000056 | Nắp trụcShaft Cover | ||
| 31 | 30021600484 | Long đenWasher | ||
| 32 | 30020700074 | Trục chínhSpindle | ||
| 33 | 30021000006 | Bi thép 4Steel Ball 4 | ||
| 34 | 30020500245 | Đĩa đầu raOutput Disc | ||
| 35 | 30020700075 | Trục chínhSpindle | ||
| 36 | 30020500246 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 37 | 30020500247 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 38 | 30020500248 | Đĩa có rãnhFluted Disc | ||
| 39 | 30020500249 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 40 | 30029900795 | Cần gạtLever | ||
| 41 | 30024500208 | Lò xo chốt khóaLocking Pin Spring | ||
| 42 | 30021500143 | Chốt khóaLocking Pin | ||
| 43 | 30029900796 | Long đen (dưới)Washer (Lower) | ||
| 44 | 30020500250 | Bánh răng thẳngSpur Gear | ||
| 45 | 30021400196 | Vòng bi 6901 ZZBall Bearing 6901 ZZ | ||
| 46 | 30020500251 | Bánh răng thẳngSpur Gear | ||
| 47 | 30020000058 | Nắp trụcShaft Cover | ||
| 48 | 30021600485 | Long đenWasher | ||
| 49 | 30015900025 | Tấm che vỏ hộp sốGear Housing Coverplate | ||
| 50 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 52 | PinBattery Pack | |||
| 53 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 861 | 30023000151 | Tay biên (dài)Connecting Rod (Long) | ||
| 862 | 30121100038 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×25 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×25 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 863 | 30021300051 | Đai ốc hãm M4Lock Nut M4 | ||
| 864 | 30019900956 | Piston | ||
| 865 | 30029900998 | Nắp giá giữHolder Cover | ||
| 866 | 30029900999 | Giá giữ (dài)Holder (Long) | ||
| 867 | 30010000274 | Phớt cao suRubber Seal | ||
| 868 | 30019900955 | Tia phunSpray Jet | ||
| T1 | 30009800361 | Cụm keo làm kín 600ml600ml Sealant Assembly | Gồm số: 861-868, 2, 9 | |
| T2 | 30415400022 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 19, 50 | |
| T2 | 30215400167 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 19, 50 | |
| T2 | 30115410143 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 19, 50 | |
| T2 | 30515400078 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 19, 50 | |
| T2 | 30115400219 | Vỏ động cơ (东成)RMotor Housing (东成) | Gồm số: 19, 50 | |
| T3 | 30009800365 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 15, 16 | |
| T4 | 30140900155 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) | ||
| T5 | 30040300014 | Dây đaiBelt |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

