Sơ đồ & phụ tùng KDPL04-5
Máy vặn vít dùng pin · 46 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30019901742 | Nắp trướcFront Cap | ||
| 2 | 30021600341 | Miếng căn (φ6.5×0.5)Shim (φ6.5×0.5) | ||
| 3 | 30029902197 | Dây thép đàn hồiElastic Steel Wire | ||
| 4 | 30021600702 | Phanh trục 10Shaft Retaining Ring 10 | ||
| 5 | 30019901624 | Long đen 10.2×13×0.5Washer 10.2×13×0.5 | ||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 10 | 30029902383 | Vòng khóaLocking Ring | ||
| 11 | 30029902381 | Chốt khóaLockpin | ||
| 12 | 30029902384 | Khung khóa trụcShaft Lock Frame | ||
| 13 | 30020500410 | Hành tinh và bánh răngPlanetary?Gear | ||
| 14 | 30029902201 | Mâm bánh răng hành tinhPlanetary Carrier | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 16 | 30029902385 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 17 | 30029902386 | Long đen 10×22×0.3Washer 10×22×0.3 | ||
| 18 | 30021200078 | Vít đầu tròn 2.5×5 (kèm long đen)Pan Head Screw 2.5×5 (with Washer) | ||
| 19 | 30019901749 | Vỏ sau hộp sốBack Shell Of Gearbox | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 21 | 30019901744 | Nút khởi độngStart Botton | ||
| 22 | 30019901746 | Giá giữ tráiLeft Holder | ||
| 23 | 30019901747 | Giá giữ phảiRight Holder | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T1, T5Sold only as assembly T1, T5 | |||
| 26 | 30019901745 | Núm vặn điều chỉnh xoắnTorsion Adjusting Knob | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 28 | 30415400161 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 28 | 30215410175 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 28 | 30015400101 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 29 | 30140500036 | Nhãn đèn báo số lượng điệnElectric Quantity Indicator Label | ||
| 30 | 30019901743 | Nắp sauRear Cover | ||
| 31 | 30021200184 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×14Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×14 | ||
| T1 | 30030200289 | Cụm mặt đèn LED bảng điều khiển chínhMain Control Panel Led Lamp Panel Assembly | Gồm số: 6, 25 | |
| T2 | 30019901753 | Cụm ống lót trục trước hộp sốFront Axle Sleeve Assembly of Gearbox | Gồm số: 7, 8 | |
| T3 | 30009800999 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | Gồm số: 2, 3, 9 | |
| T4 | 30020500437 | Cụm bánh răng động cơMotor Gear Assembly | Gồm số: 15, 20 | |
| T5 | 30030200292 | Bo mạch kèm cụm pinPCB With Battery Assembly | Gồm số: 6, 22, 23, 24, 25, 26, 27 | |
| T6 | 30009801016 | Bộ hộp mũiBit Box Set | ||
| T7 | 30030500184 | Cổng sạc Type-CType-C Recharge | ||
| T8 | 30419900001 | Hộp dụng cụ (DongCheng)Tool Box (DongCheng) | ||
| T8 | 30019901930 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| T8 | 30219910028 | Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA) | ||
| T8 | 30019901929 | Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green) | ||
| T8 | 30519900023 | Hộp nhựa đựng máy (DCK)Plastic Case (DCK) | ||
| T8 | 30019901928 | Hộp nhựa đựng máy (đỏ)Plastic Case (Red) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

