Sơ đồ & phụ tùng KDQF32
Máy thổi bụi dùng pin không chổi than · 34 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 3 | 30021200122 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 4 | 30219910017 | Nắp trái (xanh lá)Left Cover (Green) | ||
| 4 | 30119910040 | Nắp trái (xanh dương)Left Cover (Blue) | ||
| 4 | 30519900042 | Nắp trái (đỏ)Left Cover (Red) | ||
| 5 | 30010000545 | Mút lọcFilter Sponge | ||
| 6 | 30021100656 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh và long đen phẳng M4×10Cross Recesssed Small Pan Head Screw With Spring And Flat Washers M4×10 | ||
| 7 | 30215210022 | Vỏ động cơ trái (DCA)Left Motor Housing (DCA) | ||
| 7 | 30115210025 | Vỏ động cơ trái (东成)Left Motor Housing (东成) | ||
| 7 | 30415200026 | Vỏ động cơ trái (DongCheng)Left Motor Housing (DongCheng) | ||
| 7 | 30515200003 | Vỏ động cơ trái (DCK)Left Motor Housing (DCK) | ||
| 8 | 30000100066 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 9 | 30021400284 | Vòng bi 605E-2RSBall Bearing 605E-2RS | ||
| 10 | 30019901790 | Bảng điều khiểnControl Panel | ||
| 11 | 30009801057 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 11 | 30009801276 | Cụm công tắc (đen)Switch Assembly (Black) | ||
| 12 | 30024500410 | Lò xo 0.6×6.7×26Spring 0.6×6.7×26 | ||
| 13 | 30019901791 | Công tắc khóa (đỏ)Locking Switch (Red) | ||
| 13 | 30019902051 | Công tắc khóa (đen)Locking Switch (Black) | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | 30219910018 | Nắp phải (xanh lá)Right Cover (Green) | ||
| 15 | 30119910041 | Nắp phải (xanh dương)Right Cover (Blue) | ||
| 15 | 30519900043 | Nắp phải (đỏ)Right Cover (Red) | ||
| 16 | 30019901792 | Cổng bụiDust Port | ||
| 17 | 30030200308 | Bo mạchPCB Assembly | ||
| 18 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 19 | PinBattery Pack | |||
| 20 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 21 | 30009801058 | Cụm túi chứa bụiDust Bag Assembly | ||
| T1 | 30215300050 | Vỏ phải kèm cụm vòng bi (xanh lá)Right Housing With Bearing Assembly (Green) | Gồm số: 9, 14 | |
| T1 | 30115300057 | Vỏ phải kèm cụm vòng bi (xanh dương)Right Housing With Bearing Assembly (Blue) | Gồm số: 9, 14 | |
| T1 | 30515300002 | Vỏ phải kèm cụm vòng bi (đỏ)Right Housing With Bearing Assembly (Red) | Gồm số: 9, 14 | |
| T2 | 30010000546 | Cụm ốngTube Assembly | Gồm số: 1, 2 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

