Sơ đồ & phụ tùng KDQW3/2
Máy rửa xe áp lực cao dùng pin · 48 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009003293 | Vòi phun (1 trong 6)Nozzle (Six In One) | ||
| 1 | 30009003296 | Vòi phun (1 trong 6)Nozzle (Six In One) | ||
| 2 | 30009006854 | Cụm bình bọtBubble Pot Assembly | ||
| 3 | 30009003294 | Thanh nối dàiExtension Rod | ||
| 4 | 30009003285 | Ống nước trong suốt 6mTransparent Water Pipe 6m | ||
| 5 | 30009003328 | Đầu phun xoay (xoay 360°)Rotary Nozzle (360 Degree) | ||
| 6 | 30009003291 | DC cụm bó dâyHarness Assembly DC | ||
| 7 | 30009004046 | Nút khớp nối nhanh (thân máy)Quick Coupling Button-Host Machine | ||
| 8 | 30009004045 | BơmPump | Gồm số: 8-1 - 8-28 | |
| 9 | 30115410157 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 9 | 30215410220 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 9 | 30415400236 | Cụm vỏ trái và phải (DongCheng)Left And Right Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 9 | 30515400219 | Cụm vỏ trái và phải (DCK)Left And Right Housing Assembly (DCK) | ||
| 10 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 11 | 30009003295 | Lò xo cho thenSpring For Key | ||
| 12 | 30009003286 | Nút chỉnh tốc độSpeed Control Button | ||
| 13 | 30009003292 | Nút an toànSafety Button | ||
| 14 | 30009003287 | Cò bấmTrigger | ||
| 15 | 30009003288 | Lò xo cho tay cầmSpring For Handle | ||
| 16 | 30009003327 | Thanh đẩyPush Rod | ||
| 8-1 | 30009006790 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 8-2 | 30009006791 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 8-3 | 30009006792 | Vít M4*8Screw M4*8 | ||
| 8-4 | 30009006793 | Long đenWasher | ||
| 8-5 | 30009006789 | Bánh răng hành tinhPlanetary Gear | ||
| 8-6 | 30009006794 | Cụm bánh răngGear Assembly | ||
| 8-7 | 30009006795 | Cụm xéc măngPiston Ring Assembly | ||
| 8-8 | 30009006796 | Vít M5*18ScrewM5*18 | ||
| 8-9 | 30009006797 | Phớt nướcWater Seal | ||
| 8-10 | 30009006798 | Long đen chống nướcWaterproof Washer | ||
| 8-11 | 30009006799 | Piston bơmPlunger | ||
| 8-12 | 30009006800 | Long đen thép không gỉStainless Steel Washer | ||
| 8-13 | 30009006801 | Long đen vênhSpring Washer | ||
| 8-14 | 30009006802 | Lò xo bình tíchAccumulator Spring | ||
| 8-15 | 30009006822 | Gioăng chữ O 6*2O Ring 6*2 | ||
| 8-16 | 30009006823 | Vít tự renTapping Screw | ||
| 8-17 | 30009006824 | Đầu nối cửa raOutlet Connector | ||
| 8-18 | 30009006825 | Gioăng làm kín cửa raOutlet Sealing Ring | ||
| 8-19 | 30009006826 | KẹpClamp | ||
| 8-20 | 30009006827 | ChốtPin | ||
| 8-21 | 30009006846 | Gioăng chữ XX-Ring | ||
| 8-22 | 30009006847 | Long đen chống nước 2Waterproof Washer 2 | ||
| 8-23 | 30009006848 | Phớt nước Φ14*Φ22*5Water Seal Φ14*Φ22*5 | ||
| 8-24 | 30009006849 | Chốt 2Pin 2 | ||
| 8-25 | 30009006850 | Cụm đầu nối cửa vàoInlet Connector Assembly | ||
| 8-26 | 30009006851 | Vít M5*10Screw M5*10 | ||
| 8-27 | 30009006852 | Vít M5*25Screw M5*25 | ||
| 8-28 | 30009006853 | Lưới lọc cửa vàoInlet Filter Net |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


