Sơ đồ & phụ tùng KDSM02-125
Máy mài góc dùng pin không chổi than · 68 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 3 | 30005090022 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 4 | 30020100204 | Trục màiDrive Spindle | ||
| 6 | 30024000010 | Nắp chống bụiDustproof Cover | ||
| 7 | 30023400099 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 8 | 30010300033 | Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2) | ||
| 9 | 30050900029 | Long đen chống bụiDustproof Washer | ||
| 10 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 11 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32 | ||
| 12 | 30020600117 | Nhông lớn (bánh răng côn)Big Spiral Bevel Gear | ||
| 13 | 30021400131 | Vòng bi kim HK0709 (SZZH)Needle Bearing HK0709 (SZZH) | ||
| 14 | 30021200045 | Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 15 | 30023300116 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 16 | 30029901733 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3, T6Sold only as assembly T3, T6 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3, T6Sold only as assembly T3, T6 | |||
| 19 | 30021300131 | Đai ốc lục giác M5 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 20 | 30020600118 | Nhông nhỏ (bánh răng côn)Small Spiral Bevel Gear | ||
| 21 | 30021400347 | Vòng bi 608RSBall Bearing 608RS | ||
| 22 | 30023700087 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 23 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 24 | 30019901404 | Nắp dẫn gióAir Guide Cover | ||
| 25 | 30016000097 | Vòng chắn gióAir Baffle Ring | ||
| 26 | 30029902365 | Long đen (8×12×1)Washer (8×12×1) | ||
| 27 | 30200200009 | RotorArmature | ||
| 27 | 30200200012 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| 27 | 30400200005 | RotorArmature | ||
| 27 | 30400200009 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| 27 | 30500200001 | RotorArmature | ||
| 27 | 30500200002 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| 27 | 30100200008 | RotorArmature | ||
| 28 | 30021400336 | Vòng bi 625E-2RSBall Bearing 625E-2RS | ||
| 29 | 30200300006 | Stator | ||
| 29 | 30400300003 | Stator | ||
| 29 | 30100300005 | Stator | ||
| 29 | 30500300001 | Stator | ||
| 29 | 39900300002 | Stator | ||
| 30 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 31 | 30030200173 | Bo mạchPCB Assembly | ||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 34 | 30021200056 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×20Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 35 | 30019901406 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 36 | 30016400064 | Nút bấm (đỏ)Push Button (Red) | Đỏ | |
| 36 | 30016400097 | Nút bấm (đen)Push Button (Black) | Đen | |
| 37 | 30016400065 | Cần gạt nhựaPlastic Lever | ||
| 38 | 30029901749 | Chốt xoayPivot Pin | ||
| 39 | 30019901408 | Thanh chặnDwang | ||
| 40 | 30009800576 | Công tắcSwitch | ||
| 41 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 42 | 30030500173 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 43 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| T1 | 30009800738 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 12, 20 | |
| T2 | 30019901955 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 4, 6, 7, 9, 10, 11, 12, 20 | |
| T3 | 30009800578 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 13, 15, 16, 17, 18, 21 | |
| T4 | 30215410052 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 32, 43 | |
| T4 | 30515400021 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 32, 43 | |
| T4 | 30415400147 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 32, 43 | |
| T4 | 30015400062 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 32, 43 | |
| T4 | 30015400063 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 32, 43 | |
| T4 | 30115410044 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 32, 43 | |
| T5 | 30005090023 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 1, 2 | |
| T6 | 30009800579 | Cụm chốt khóa trục (đen)Lock Pin Assembly (Black) | Gồm số: 16, 17, 18 | |
| T7 | PinBattery Pack | |||
| T8 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T9 | 30015800031 | Tay cầm phụ (M10)Auxiliary Handle (M10) | ||
| T10 | 30025100016 | Chìa vặn ốc kẹp đáWrench | ||
| T11 | 30140900157 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

