Sơ đồ & phụ tùng KDSP02-180
Máy đánh bóng dùng pin không chổi than · 53 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200020 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×25Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 4 | 30023300209 | Vỏ đầu nhôngGear Housing | ||
| 5 | 30019901992 | Vòng dẫn gióAir Director | ||
| 6 | 30010300272 | Gioăng chữ O 26×2O Ring 26×2 | ||
| 7 | 30021400459 | Vòng bi 629-2RSWBall Bearing 629-2RSW | ||
| 8 | 30016000138 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 9 | 30100200043 | Rotor (东成)Armature 东成 | ||
| 9 | 30400200035 | RotorArmature DongCheng | ||
| 9 | 30200200038 | RotorArmature DCA | ||
| 9 | 30500200028 | RotorArmature DCK | ||
| 10 | 30021400336 | Vòng bi 625E-2RSBall Bearing 625E-2RS | ||
| 11 | 30100300047 | Stator (东成)Stator 东成 | ||
| 11 | 30400300028 | StatorStator Dongcheng | ||
| 11 | 30200300031 | StatorStator DCA | ||
| 11 | 30500300020 | StatorStator DCK | ||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2 | |||
| 14 | 30021400131 | Vòng bi kim HK0709Needle Bearing HK0709 | ||
| 15 | 30010300273 | Gioăng chữ O 47.5×2O Ring 47.5×2 | ||
| 16 | 30020600150 | Bánh răngGear | ||
| 17 | 30021600003 | Phanh lỗ 32Retaining Ring For Hole32 | ||
| 18 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 19 | 30023400159 | Nắp đầu nhôngGear Housing Cover | ||
| 20 | 30021100063 | Vít tự ren bake đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M4×16 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 21 | 30023400107 | Long đen chắn bụiDust Washer | ||
| 22 | 30020100267 | Trục mài (M14)Drive Spindle (M14) | ||
| 23 | 30030200354 | Bo mạch (đen)PCBA (Black) | Gồm số: 25, 30 | |
| 23 | 30530900003 | Bo mạch (đỏ)PCBA (Red) | Gồm số: 25, 30 | |
| 24 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 25 | 30030900079 | Bộ điều tốc (đen)Speed Controller (Black) | ||
| 25 | 30030900092 | Bộ điều tốc (đỏ)Speed Controller (Red) | ||
| 26 | 30021100227 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×9Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 27 | 30115410268 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 27 | 30415400254 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (Dongcheng) | ||
| 27 | 30215410240 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 27 | 30515400247 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 28 | 30010000618 | Nắp chắn bụiDust Cover | ||
| 29 | 30021200056 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 30 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 31 | 30030100415 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 32 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 33 | PinBattery Pack | |||
| 34 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 861 | 30019901993 | Đĩa tự dínhSelf-Adhesive Disc | ||
| 862 | 30010000619 | Đĩa mútSponge Disc | ||
| 863 | 30025100025 | Chìa lục giác (8mm)Hex Wrench (8mm) | ||
| 864 | 30021100018 | Vít lục giác chìm đầu trụ M10×20Hex Socket Cap Screw M10×20 | ||
| 865 | 30019901552 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| T1 | 30009801236 | Cụm vỏ đầu nhôngGear Housing Assembly | Gồm số: 2-4, 12-14 | |
| T2 | 30009801238 | Cụm khóaLocking Assembly | Gồm số: 2, 3, 12, 13 | |
| T3 | 30009801237 | Cụm nắp đầu nhôngGear Housing Cover Assembly | Gồm số: 15-19, 21, 22 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

