Sơ đồ & phụ tùng KDZC02-22
Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 100 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1, T11Sold only as assembly T1, T11 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1, T11Sold only as assembly T1, T11 | |||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T1, T11Sold only as assembly T1, T11 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1, T11Sold only as assembly T1, T11 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1, T11Sold only as assembly T1, T11 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1, T11Sold only as assembly T1, T11 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 30 | 30029902080 | Búa chày độtPunch Hammer | ||
| 31 | 30010000457 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 32 | 30029902081 | Piston | ||
| 33 | 30029901685 | Long đen chốt pistonPiston Pin Washer | ||
| 34 | 30029902082 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 36 | 30021600414 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 37 | 30021400031 | Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ | ||
| 38 | 30020500406 | Bánh răng then hoaSpline Gear | ||
| 39 | 30029902363 | Ống chuyển chế độMode Switching Sleeve | ||
| 40 | 30020700141 | Trục then hoaSpline Shaft | ||
| 41 | 30022100023 | Vòng bi truyền độngDrive Bearing | ||
| 42 | 30021400404 | Vòng bi kim K8×11×17Needle Bearing K8×11×17 | ||
| 43 | 30020600125 | Bánh răng nghiêngHelical Gear | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 45 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 46 | 30050900196 | Vòng phớt lenWool Seal Ring | ||
| 47 | 30010000458 | Long đen thép vòng biBearing Steal Washer | ||
| 48 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 49 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 50 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 51 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 52 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 53 | 30021200140 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8 | ||
| 54 | 30029902088 | Long đenWasher | ||
| 55 | 30024500359 | Lò xo kéoExtension Spring | ||
| 56 | 30029902085 | Mũi nhọn phảiRigt Pick | ||
| 57 | 30029902086 | Mũi nhọn tráiLefe Pick | ||
| 58 | 30029902087 | Chặn chốtPin Retainer | ||
| 59 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 60 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 61 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 62 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 63 | 30019900294 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 64 | 30010000460 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 65 | Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7 | |||
| 66 | 30021200122 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 67 | 30021200056 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×20Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 68 | 30009800981 | Công tắcSwitch | ||
| 69 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 70 | Chỉ bán theo cụm T7Sold only as assembly T7 | |||
| 71 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 72 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 73 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 74 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 75 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 76 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 78 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| T1 | 30009800843 | Cụm xi lanh gióAir Cylinder Assembly | Gồm số: 4-29 | |
| T2 | 30009800838 | Cụm trục tâmCenter Shaft Assembly | Gồm số: 36-43, 82 | |
| T3 | 30023300132 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 35, 44, 45 | |
| T4 | 30100200014 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 48, 49, 52 | |
| T5 | 30100300011 | Stator (kèm cụm bộ điều khiển)Stator (With Controller Assembly) | Gồm số: 50, 51, 69 | |
| T6 | 30009800834 | Cụm núm vặn xoay chức năng (đỏ)Function Rotary Knob Assembly (Red) | Gồm số: 59-62 | |
| T6 | 30019902025 | Cụm công tắc cần chọn chế độ (đen)Mode Selector Switch Assembly (Black) | Gồm số: 59-62 | |
| T7 | 30215410112 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 65, 70 | |
| T7 | 30115410122 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 65, 70 | |
| T7 | 30515400049 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 65, 70 | |
| T7 | 30415400109 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 65, 70 | |
| T8 | 30005000106 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 74-81 | |
| T9 | PinBattery Pack | |||
| T10 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T11 | 30009800972 | Cụm khóaLocking Device Assembly | Gồm số: 1-9 | |
| T12 | 30140300177 | Túi đựng phụ kiện (东成)Treasure Bag (东成) | ||
| T12 | 30240300493 | Túi đựng phụ kiện (DCA)Treasure Bag (DCA) | ||
| T12 | 30440300155 | Túi đựng phụ kiện (DongCheng)Treasure Bag (DongCheng) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

