Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDZC02-24

Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 135 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDZC02-24 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000182 Nắp chắn bụiDust Cap
2 30021600400 Phanh trục 16Retaining Ring For Shaft 16
3 30021600398 Long đenWasher
4 30019900538 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
5 30021600397 Phanh dây trònRoundwire Snap Ring
6 30021600074 Long đen chặnRetaining Washer
7 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
8 30024000248 Tấm giữRetaining Plate
9 30024500010 Lò xo giữRetaining Spring
10 30021500098 Chốt khóa trụcLock Pin
11 30010300111 Gioăng làm kínSealing Ring
12 30029900478 Thân đầu kẹpChuck Body
13 30010000181 Phớt trục quayRotary Shaft Seal
14 30029900477 Vòng chặnThrust Ring
15 30023000116 Chốt đậpStriker Pin
16 30021200043 Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37
17 30015900021 Vỏ hộp sốGear Housing
18 30010000180 Phớt môiLip Seal
19 30021400289 Vòng bi kim HK3012Needle Bearing HK3012
20 30022100008 Nắp vòng bi kimNeedle Bearing Cover
21 30021400131 Vòng bi kim HK0709 (SZZH)Needle Bearing HK0709 (SZZH)
22 30029900474 Tấm kim loạiMetal Sheet
23 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
24 30021600393 Phanh trụcRetaining Ring For Shaft
25 30029900473 Xi lanhCylinder
26 30021600399 Phanh dây tròn cho lỗ 25Roundwire Snap Ring For Hole 25
27 30029900472 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
28 30010300110 Gioăng chữ OO Ring
29 30010300109 Gioăng chữ OO Ring
30 30029900471 Ống chuyểnAdapter Sleeve
31 30021600396 Phanh lỗRetaining Ring For Bore
32 30021600394 Long đen chặnRetaining Washer
33 30021600395 Long đenWasher
34 30024500157 Lò xo ly hợpClutch Spring
35 30020500210 Bánh răng ly hợpClutch Gear
36 30029900470 Đĩa ly hợpClutch Plate
37 30021500097 Chốt 2.5Pin 2.5
38 30023000115 Búa đậpStriker
39 30010300112 Gioăng chữ O cho búa đậpO Ring For Striker
40 30023000114 Piston
41 30021600076 Long đen (12×17.8×1.2)Washer (12×17.8×1.2)
42 30021500015 Chốt pistonPiston Pin
43 30022100009 Bạc lót bạc thauOilite Bushing
44 30029902575 Giá đỡ vòng bi giữaMiddle Bearing Bracket
45 30010300012 Gioăng chữ O (23.4×2.6)O Ring (23.4×2.6)
46 30010000179 Gioăng làm kínSealing Ring
47 30021400287 Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1
48 30023700049 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
48 30023700116 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
49 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
50 30010300183 Gioăng chữ O 7X1.2O Ring7X1.2
51 30020700115 Trục bánh răngGear Shaft
52 30029900817 Nắp trướcFront Cover
52 30019901614 Nắp trướcFront Cover kèm vòng bi lớn
53 30021200089 Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6
54 30030200134 Tấm HallHall Plate
55 30021400336 Vòng bi 625E-2RSBall Bearing 625E-2RS
55 30021400464 Vòng bi 635DDSD07 NMB-5×19×6Ball Bearing 635DDSD07 NMB-5×19×6 kèm vòng bi lớn
56 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
57 30019900886 Miếng căn vòng biBearing Shim
58 30021400284 Vòng biBall Bearing
58 30021400463 Vòng bi NMB R-1650DDR -5×16×5 (625)Ball Bearing R-1650DDR NMB (625)-5×16×5 kèm vòng bi lớn
59 30100300031 Stator (东成)
59 30200300005 Stator
59 30400300004 Stator (DongCheng)
59 35600300002 Stator
60 30029900818 Nắp sauRear Cover
60 30019901615 Nắp sau động cơMotor Rear Cover kèm vòng bi lớn
61 30021200146 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
62 30020700058 Trục bánh răngGear Shaft
63 30021400288 Vòng bi 619/9-5Ball Bearing 619/9-5
64 30019900536 Tấm chuyểnChange Plate
65 30029900475 Khóa càiHasp
66 30023700050 Giá đỡ vòng bi truyền độngDrive Bearing Holder
67 30021400135 Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST)
68 30021400286 Vòng bi truyền độngDrive Bearing
69 30021400290 Vòng bi kim KNeedle Bearing K
70 30020500211 Bánh răng then hoaSpline Gear
71 30024500158 Lò xo nhỏSmall Spring
72 30019900537 Đệm lò xo nhỏSmall Spring Pad
73 30029900476 Ống lótSleeve
74 30010000178 Đệm cao suRubber Pad
75 30024000032 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
76 30019900111 Vít tríSet Screw
77 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6
78 30119900196 Tấm giữKeep Plate
79 30029900469 Đai kẹpClamping Band
80 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
81 30019900535 Giá giữ đaiBand Holder
82 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
83 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
84 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
85 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
86 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
87 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
88 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
89 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
90 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
91 30016400026 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
91 30016400095 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
92 30030100192 Công tắcSwitch
93 30016400027 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
94 30030200133 Bảng điều khiển chínhMain Control Panel
94 30030200313 Bộ điều khiển chính (tấm Hall không)Main Controller (No Hall Plate)
95 30024500164 Vòng giảm chấnDamping Ring
96 30039900022 Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly
97 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
98 PinBattery Pack
101 Sạc pinBattery Charger
T1 30115400255 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 83, 84
T1 30115410079 Cụm vỏ động cơ kèm vòng bi lớn (东成)Motor Housing Assembly With Big Bearing (东 成) Gồm số: 83, 84
T1 30015400043 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 83, 84
T1 30015400044 Cụm vỏ động cơ kèm vòng bi lớn (xanh dương)Motor Housing Assembly With Big Bearing (Blue) Gồm số: 83, 84
T1 30015400045 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 83, 84
T1 30015400046 Cụm vỏ động cơ kèm vòng bi lớn (xanh lá)Motor Housing Assembly With Big Bearing (Green) Gồm số: 83, 84
T1 30215400188 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 83, 84
T1 30215410058 Cụm vỏ động cơ kèm vòng bi lớn (DCA)Motor Housing Assembly With Big Bearing (DCA) Gồm số: 83, 84
T1 30415400049 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) Gồm số: 83, 84
T1 30415400056 Cụm vỏ động cơ kèm vòng bi lớn (DongCheng)Motor Housing Assembly With Big Bearing (Dongcheng) Gồm số: 83, 84
T1 30515400042 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 83, 84
T1 30515400043 Cụm vỏ động cơ kèm vòng bi lớn (DCK)Motor Housing Assembly With Big Bearing (DCK) Gồm số: 83, 84
T2 30005000106 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 75-83
T3 30005000107 Cụm khóaLocking Device Assembly Gồm số: 1-9
T4 30009800005 Cụm núm vặn chức năngFunction Knob Assembly Gồm số: 86-90
T5 30000200044 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 51, 55-58
T5 30100200005 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 51, 55-58
T5 30200200013 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 51, 55-58
T5 30200200015 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 51, 55-58
T5 30400200010 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 51, 55-58
T5 30400200012 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 51, 55-58
T6 30100300019 Stator Gồm số: 53, 54, 59
T6 30100300004 Cụm stator (kèm tấm Hall)Stator Assembly (With Hall Plate) Gồm số: 53, 54, 59
T6 30400300020 Stator Gồm số: 53, 54, 59
T6 30500300006 Cụm stator (kèm tấm Hall)Stator Assembly (With Hall Plate) Gồm số: 53, 54, 59
T9 30140900170 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính