Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDZC02-26

Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 100 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDZC02-26 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010000182 Nắp chắn bụiDust Cap
2 30021600400 Phanh trục 16Retaining Ring For Shaft 16
3 30021600398 Long đenWasher
4 30021600397 Phanh dây trònRoundwire Snap Ring
5 30019900538 Ống đầu kẹpChuck Sleeve
6 30021600074 Long đen chặnRetaining Washer
7 30024000248 Tấm giữRetaining Plate
8 30021000003 Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32' (7.14)
9 30024500010 Lò xo giữRetaining Spring
10 30010000180 Phớt môiLip Seal
11 30021400131 Vòng bi kim HK0709Needle Bearing HK0709
12 30029902679 Nắp vòng bi kimNeedle Bearing Cover
13 30021400289 Vòng bi kim HK3012Needle Bearing HK3012
14 30029900474 Tấm kim loạiMetal Sheet
15 30021200048 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×17Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
16 30021600394 Long đen chặnRetaining Washer
17 30021600395 Long đenWasher
18 30024500439 Lò xo ly hợpClutch spring
19 30020500210 Bánh răng ly hợpClutch Gear
20 30021500097 Chốt 2.5Pin 2.5
21 30029900470 Đĩa ly hợpClutch Plate
22 30021600393 Phanh trụcRetaining Ring For Shaft
23 30029902680 Ống búaHammer Pipe
24 30010000409 Phớt trục quayRotary Shaft Seal
25 30029902683 Vòng chặnThrust Ring
26 30029902684 Chốt đập (loại ngắn)Striker Pin (Short Type)
27 30029902682 Ống dẫn hướngGuide Sleeve
28 30010300110 Gioăng chữ OO Ring
29 30021600399 Phanh dây tròn cho lỗ 25Roundwire Snap Ring For Hole 25
30 30010300228 Gioăng chữ OO Ring
31 30029902681 Ống chuyểnAdapter Sleeve
32 30029902685 Búa đậpStriker
33 30010300282 Gioăng chữ O 16.8×3O Ring 16.8×3
34 30029902686 Piston
35 30029902687 Chốt pistonPiston Pin
36 30021600714 Long đen (10.1×16×1)Washer (10.1×16×1)
37 30022100009 Bạc lót bạc thauOilite Bushing
38 30029902688 Giá đỡ vòng bi giữaMiddle Bearing Bracket
39 30029902689 Chốt đỡSupport Pin
40 30010300263 Gioăng chữ O 23×2O Ring 23×2
41 30020700058 Trục bánh răngGear Shaft
42 30021400288 Vòng bi 619/9-5Ball Bearing 619/9-5
43 30019900536 Tấm chuyểnChange Plate
44 30029900475 Khóa càiHasp
45 30021600025 Phanh trục 9Circlip For Shaft 9
46 30029902692 Ống lót then hoaSpline Sleeve
47 30024500440 Lò xoSpring
48 30021400135 Vòng bi kim HK0910Needle Bearing HK0910
49 30029902690 Vòng bi truyền độngDrive Bearing
50 30023700129 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
51 30021100679 Vít tự ren đầu tròn hoa thị ST5×15Torx Pan Head Tapping Screw ST5×15
52 30020500491 Bánh răng nghiêng then hoaSpline Helical Gear
53 30021400245 Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS
54 30029901730 Long đenWasher
55 30021400287 Vòng bi 609-2RS1Ball Bearing 609-2RS1
56 30023700116 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
57 30021100681 Vít tự ren đầu bằng bake M4×10Cross Recessed Countersunk Head Self-Tapping Screw M4×10
58 30100200047 Cụm rotor (东成) (kèm vòng bi)Armature Assembly (With Bearings) 东 成
58 30400200051 Cụm rotor (kèm vòng bi)Armature Assembly (With Bearings) DongCheng
58 30200200050 Cụm rotor (kèm vòng bi)Armature Assembly (With Bearings) DCA
58 30500200039 Cụm rotor (kèm vòng bi)Armature Assembly (With Bearings) DCK
59 30100300051 Stator (东成)Stator 东成
59 30400300042 StatorStator DongCheng
59 30200300044 StatorStator DCA
59 30500300037 StatorStator DCK
60 30030200370 Bo mạchPCBA Gồm số: 61
61 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
62 30019902059 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
63 30030100434 Công tắc cò (đỏ)Signal Switch (Red)
63 30030100414 Công tắc cò (đen)Signal Switch (Black)
64 30019900372 Chụp đèn LEDLED Shade
65 30115410301 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成)
65 30415400275 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng)
65 30215410265 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA)
65 30515400278 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK)
66 30021200122 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16
67 30010000561 Chốt cao suRubber Pin
68 30019900533 NútButton
69 30024500156 Lò xoSpring
70 30019900534 Công tắc chọn chế độFunction Switch
71 30029900468 Cần gạt núm vặnKnob Lever
72 30010300108 Gioăng chữ OO Ring
73 30021200043 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×37Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×37
74 30015400109 Vỏ hộp sốGearbox Housing
75 30023400154 Nắp nhômAluminum Cover
76 30021200055 Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×13Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×13
77 30010300262 Gioăng chữ O 58.5×5O Ring 58.5×5
78 PinBattery Pack
79 Sạc pinBattery Charger
861 30029900469 Đai kẹpClamping Band
862 30021100175 Bu lông cổ vuông ren thang M8×40Trapezoid Square-Neck Bolt M8×40
863 30019901923 Vít trí (tay cầm đỏ)Set Screw (Red Handle)
864 30019900535 Giá giữ đaiBand Holder
865 30021300011 Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex Nut M6
866 30119900196 Tấm giữKeep Plate
867 30015800027 Tay cầm phụAuxiliary Handle
868 30024000032 Cữ chặn độ sâuDepth Gauge
T1 30005000107 Cụm khóaLocking Device Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9
T2 30015800041 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly Gồm số: 861, 862, 863, 864, 865, 866, 867, 868
T3 30009800005 Cụm công tắc chọn chế độFunction Switch Assembly Gồm số: 68, 69, 70, 71, 72

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính