Sơ đồ & phụ tùng KDZC03-28
Máy khoan bê tông dùng pin không chổi than · 107 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000554 | Nắp cao suRubber Cap | ||
| 2 | 30021600081 | Vòng chặn đặc biệtSpecial Retainer Ring | ||
| 3 | 30029900024 | Giá giữ ống đầu kẹpChuck Sleeve Holder | ||
| 4 | 30009801081 | Cụm ống đầu kẹpChuck Sleeve Assembly | ||
| 5 | 30024500381 | Lò xoSpring | ||
| 6 | 30029902257 | Chặn lò xoSpring Stop | ||
| 7 | 30029902511 | Ống lót xi lanhCylinder Sleeve | ||
| 8 | 30021100104 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25 | ||
| 9 | 30010000517 | Phớt dầu có khung 25×38×7Frame Oil Seal 25×38×7 | ||
| 10 | 30010600004 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 11 | 30021600032 | Phanh trục 35Retaining Ring For Shaft 35 | ||
| 12 | 30021600078 | Long đen (45×54.8×1)Washer (45×54.8×1) | ||
| 13 | 30021400128 | Vòng bi 6907-2RSBall Bearing 6907-2RS | ||
| 14 | 30029902936 | Thân đầu kẹpChuck Body | ||
| 15 | 30021000003 | Bi thép 9/32' (7.14)Steel Ball 9/32'(7.14) | ||
| 16 | 30010300021 | Gioăng chữ O (19.8×2.1)O Ring (19.8×2.1) | ||
| 17 | 30010300022 | Gioăng chữ O (11×1.9)O Ring (11×1.9) | ||
| 18 | 30029900258 | Chốt đậpStriker Pin | ||
| 19 | 30029900021 | Xi lanhCylinder | ||
| 20 | 30021000005 | Bi thép 5/16' (7.94)Steel Ball 5/16' (7.94) | ||
| 21 | 30021700009 | Then bằng B3×3×16Flat Key B3×3×16 | ||
| 22 | 30010400008 | Vòng cao su (47×55×7)Rubber Ring (47×55×7) | ||
| 23 | 30024500055 | Lò xo lớn (37.5×3.5×77)Big Spring (37.5×3.5×77) | ||
| 24 | 30019900070 | Ống lót trục chínhSpindle Sleeve | ||
| 25 | 30023000016 | Búa đậpStriker | ||
| 26 | 30010300023 | Gioăng chữ O (19.4×3)O Ring (19.4×3) | ||
| 27 | 30020600065 | Bánh răng cônBevel Gear | ||
| 28 | 30021600031 | Phanh trục 30Retaining Ring For Shaft 30 | ||
| 29 | 30010300017 | Gioăng chữ O (19×3.1)O Ring (19×3.1) | ||
| 30 | 30029902373 | Piston AL7075 | ||
| 31 | 30021500017 | Chốt piston (6×24.5)Piston Pin (6×24.5) | ||
| 32 | 30029902536 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 33 | 30021400144 | Vòng bi kim HK081410Needle Bearing HK081410 | ||
| 34 | 30021600006 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 35 | 30021400166 | Bạc trượt (30×47×10)Sliding Bearing (30×47×10) | ||
| 36 | 30019902279 | Nắp dầu nắpCover Oil Cap _ | ||
| 37 | 30050900206 | Phớt lenWool Seal | ||
| 38 | 30010300019 | Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2) | ||
| 39 | 30019902280 | Nắp dầu đếBase Oil Cap _ | ||
| 40 | 30021200080 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×12 | ||
| 41 | 30020300010 | Trục lệch tâmEccentric Shaft | ||
| 42 | 30023300167 | Hộp sốGearbox | ||
| 43 | 30010000704 | Ống bọc cao su giảm chấnDamping Rubber Sleeve | ||
| 44 | 30024500416 | Lò xo giảm chấnDamping Spring | ||
| 45 | 30025200089 | Giá giữ giảm chấnDamping Holder | ||
| 46 | 30029902513 | Bu lông giảm chấnDamping Bolt | ||
| 47 | 30010000555 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 48 | 30029902512 | Cần gạt núm vặnKnob Lever | ||
| 49 | 30021600703 | Phanh lỗ 15ACirclip For Hole 15A | ||
| 50 | 30019901818 | Núm vặnKnob | ||
| 51 | 30021100344 | Vít bake đầu tròn M4×16Cross Recessed Pan Head Screw M4×16 | ||
| 52 | 30024500415 | Lò xo núm vặnKnob Spring | ||
| 53 | 30019901819 | Nút công tắcSwitch Button | ||
| 54 | 30020600059 | Cụm bánh răngGear Assembly | ||
| 55 | 30010600073 | Phớt dầu (F22×28×4)Oil Seal (F22×28×4) | ||
| 56 | 30025300051 | Vòng đệm cách (15×22×4.3)Spacer Ring (15×22×4.3) | ||
| 57 | 30021400061 | Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ | ||
| 58 | 30029902666 | Long đen ly hợpClutch Washer | ||
| 59 | 30021000105 | Bi thép Φ7/32' (Φ5.55)Steel Ball φ7/32'(Φ5.55) | ||
| 60 | 30029902665 | Bánh răng lớn (kèm ly hợp)Big Gear (With Clutch) | ||
| 61 | 30029902375 | Vòng chặnRetainer Ring | ||
| 62 | 30024500436 | Lò xo ly hợpClutch Spring | ||
| 63 | 30029902796 | Đai ốc M10Nut M10 | ||
| 64 | 30021400031 | Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ | ||
| 65 | 30010600074 | Phớt dầu trục khuỷu 28×20×4.5Crankshaft Oil Seal 28×20×4.5 | ||
| 66 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 67 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip For Hole 35 | ||
| 68 | 30025300003 | Vòng đệm cách 12.1×20×8Spacer Ring 12.1×20×8 | ||
| 69 | 30021700011 | Then bằng 4×12Flat Key 4×12 | ||
| 70 | 30020500058 | Bánh răng nhỏPinion | ||
| 71 | 30021600013 | Phanh trục 12Circlip For Shaft 12 | ||
| 72 | 30021400040 | Vòng bi 688ZZBall Bearing 688ZZ | ||
| 73 | 30021400455 | Vòng bi kim HK0810 (INA)Needle Bearing HK0810 (INA) | ||
| 74 | 30010000556 | Phớt hình số 88-Shaped Seal | ||
| 75 | 30021500038 | Chốt trụ 4×24Cylindrical Pin 4×24 | ||
| 76 | 30023400132 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 77 | 30021100106 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×50Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×50 | ||
| 78 | 30010600067 | Phớt môi 15×25×4.5Lip Seal 15×25×4.5 | ||
| 79 | 30021400468 | Vòng bi 6001×13-2RSBall Bearing 6001×13-2RS | ||
| 80 | 30200200051 | RotorArmature | ||
| 81 | 30021600336 | Long đen 2 (7.2×12×0.5)Washer 2 (7.2×12×0.5) | ||
| 82 | 30021400551 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 83 | 30021200048 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×17Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 84 | 30016000144 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 85 | 30200300045 | Stator | ||
| 86 | 30215410267 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 87 | 30030200392 | Bo mạchPCBA | ||
| 88 | 30019902278 | Chụp đènLampshade | ||
| 89 | 30215500017 | Nắp sauRear Cover | ||
| 90 | 30010000636 | Cao su giảm chấn BDamping Rubber B | ||
| 91 | 30030100433 | Công tắc cò (đỏ)Signal Switch (Red) | ||
| 92 | 30010000561 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 93 | Pin 20V20V Battery Pack | |||
| 94 | Sạc pin 20V20V Battery Charger | |||
| 95 | 30240900209 | Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green) | ||
| 861 | 30024000002 | KẹpClamp | ||
| 862 | 30021100176 | Bu lông M8×30Bolt M8×30 | ||
| 863 | 30024000003 | Giá giữ cữ chặn độ sâuDepth Gauge Holder | ||
| 864 | 30023000030 | Giá giữ tay cầmHandle Holder | ||
| 865 | 30015800037 | Tay cầm phụAuxiliary Handle | ||
| T1 | 30029902509 | Cụm tay biênConnecting Rod Assembly | ||
| T2 | 30019901740 | Cụm nắp dầuOil Cap Assembly | Gồm số: 36, 37, 38, 39, 40 | |
| T3 | 30015800046 | Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly | Gồm số: 861, 862, 863, 864, 865 | |
| T4 | 30005000004 | Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion | Gồm số: 27, 54 | |
| T5 | 30015600114 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | ||
| T6 | 30019902313 | Cụm núm vặn chức năngFunction Knob Assembly | Gồm số: 50, 51, 52, 53 | |
| T7 | 30029903036 | Cụm đĩa ly hợpClutch Disc Assembly | Gồm số: 54, 55, 56, 57, 58, 59, 60, 61, 62, 63 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

