Sơ đồ & phụ tùng KJC23S
Máy khoan từ · 85 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 2 | 30023400063 | Nắp đầuEnd Cap | ||
| 3 | 30020100094 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021700052 | Then bằngFlat Key | ||
| 5 | 30021400110 | Vòng bi 6205DDUBall Bearing 6205DDU | ||
| 6 | 30021600284 | Phanh trục (loại A)Circlip For Shaft (Type A) | ||
| 7 | 30021200053 | Vít tự ren đầu tròn ST5×55Pan Head Tapping Screw ST5×55 | ||
| 8 | 30023300069 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 9 | 30010600024 | Phớt môi (FB22×40×7F)Lip Seal (FB22×40×7F) | ||
| 10 | 30020500163 | Bánh răng 6Gear 6 | ||
| 11 | 30021600018 | Phanh trục 15Circlip for Shaft 15 | ||
| 12 | 30021400145 | Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010 | ||
| 13 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 14 | 30020700036 | Trục bánh răng 5Gear Shaft 5 | ||
| 15 | 30021700015 | Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8 | ||
| 16 | 30020500161 | Bánh răngGear | ||
| 17 | 30023400062 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 18 | 30021400094 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 19 | 30400401392 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30400401348 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30200401549 | RotorArmature | 240V | |
| 19 | 30200401450 | RotorArmature | 220V | |
| 19 | 30200401556 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 30400401499 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 30200401525 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 19 | 30400401402 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 20 | 30021400081 | Vòng bi 6200VVBall Bearing 6200VV | ||
| 21 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 22 | 30021100156 | Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6 | ||
| 23 | 30030600049 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 24 | 30030700037 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 25 | 30024500091 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| 26 | 30215400127 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 26 | 30415400195 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 26 | 30515400232 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 26 | 30015400118 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 26 | 30015400119 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 26 | 30115400057 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 27 | 30400600256 | Stator | 220V | |
| 27 | 30400600232 | Stator | 240V | |
| 27 | 30200600351 | Stator | 240V | |
| 27 | 30200600261 | Stator | 220V | |
| 27 | 30100600001 | Stator | 220V | |
| 27 | 30500600103 | Stator | 220V | |
| 28 | 30021200059 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75 | ||
| 29 | 30124000290 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 30 | 30020700035 | Trục bánh răng 3Gear Shaft 3 | ||
| 31 | 30021100024 | Vít lục giác chìm M6×30Hex Socket Head Screw M6×30 | ||
| 32 | 30029900219 | Ray trượt dẫn hướngGuide Track | ||
| 33 | 30021500059 | Chốt điều chỉnhAdjusting Pin | ||
| 35 | 30021200004 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×25Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 36 | 30015500018 | Nắp sauRear Cover | ||
| 37 | 30021100003 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 38 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 39 | 30029900224 | Thanh ray trượtTrack Beam | ||
| 40 | 30021200073 | Vít đầu bằng ô van bakeCross Recessed Oval Countersunk Screw | ||
| 41 | 30021600294 | Long đen trục thanh răngRack Shaft Washer | ||
| 42 | 30029900220 | Vòng trục bánh răngGear Shaft Ring | ||
| 43 | 30024100033 | ĐếBase | ||
| 44 | 30016300040 | Tấm cố định dây cápCable Fixing Plate | ||
| 45 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 46 | 30021100220 | Vít trí lục giác chìm kèm đầu vấu M5×16Hexagon Socket Set Screws With Dog Point M5×16 | ||
| 47 | 30020700037 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 49 | 30005000068 | Cụm cần gạt tiến daoFeed Lever Assembly | ||
| 51 | 30019900144 | Ốc siết cápCable Gland | ||
| 52 | 30030900017 | Công tắc động cơMotor Switch | ||
| 53 | 30024000270 | Long đen khóa răng ngoài 4External Teeth Lock Washer 4 | ||
| 54 | 30030100099 | Công tắc nam châmMagnet Switch | ||
| 55 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 56 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 57 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| 59 | 30005000069 | Cụm đầu kẹp điện từElectromagnetic Chuck Assembly | ||
| 60 | 30020500164 | Thanh răngRack | ||
| 61 | 30030500066 | Dây 1Wire 1 | ||
| 62 | 30030500079 | Dây 2Wire 2 | ||
| 63 | 30030500092 | Dây 4Wire 4 | ||
| 64 | 30030500085 | Dây 3Wire 3 | ||
| 65 | 30039900003 | Bo mạchCircuit Board | ||
| 66 | 30030300460 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 66 | 30030300462 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| T1 | 30005000072 | Cụm ống mềmHose Assembly | ||
| T2 | 30029900225 | Sắt nêmWedge Iron | ||
| T3 | 30039900244 | Bo mạchCircuit Board | ||
| T4 | 30025100032 | Chìa lục giác 2.5Hex Wrench 2.5 | ||
| T5 | 30009800289 | Dây đai an toànSafety Belt |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

