Sơ đồ & phụ tùng KJG02-355
Máy cắt sắt · 104 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021400109 | Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB) | ||
| 2 | 30021700052 | Then bằngFlat Key | ||
| 3 | 30020100009 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30025200001 | Mặt bíchFlange | ||
| 6 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 8 | 30021600131 | Long đenWasher | ||
| 9 | 30021600049 | Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10 | ||
| 10 | 30021100014 | Bu lông lục giác M10×20Hex. Bolt M10×20 | ||
| 11 | 30009801234 | Cụm chắn đáWheel Guard Assembly | ||
| 13 | 30200600003 | Stator | 220V | |
| 13 | 42000600003 | Stator | 220V | |
| 13 | 30400600001 | Stator | 220V | |
| 13 | 30100600004 | Stator | 220V | |
| 13 | 40100600015 | Stator | 220V | |
| 13 | 40300600001 | Stator | 220V | |
| 13 | 40900600007 | Stator | 220V | |
| 13 | 30100600003 | Stator | 240V | |
| 13 | 30200600155 | Stator | 240V | |
| 13 | 30400600012 | Stator | 240V | |
| 13 | 30400600409 | Stator | 110V | |
| 13 | 30200600258 | Stator | 127V | |
| 14 | 30021100012 | Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 15 | 30016000038 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 16 | 30021400080 | Vòng bi 6200ZZBall Bearing 6200ZZ | ||
| 17 | 30110210003 | Chốt cao su (4.5×6.5)Rubber Pin (4.5×6.5) | ||
| 18 | 30500400385 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401662 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30100400013 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30400401633 | RotorArmature | 220V | |
| 18 | 30200401707 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 30400401670 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 18 | 30200401748 | RotorArmature | 127V | |
| 18 | 30400401336 | RotorArmature | 110V | |
| 18 | 30400401635 | RotorArmature | 240V | |
| 18 | 30200401663 | RotorArmature | 240V | |
| 18 | 30400401674 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 18 | 30200401717 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 19 | 30021400231 | Vòng bi 6202DD-DC01Ball Bearing 6202DD-DC01 | ||
| 20 | 30010300029 | Gioăng chữ O (34.5×2)O Ring (34.5×2) | ||
| 21 | 30021600045 | Long đen sóng 34Wave Washer34 | ||
| 22 | 30123400009 | Giá đỡ động cơ (xanh dương)Motor Bracket (Blue) | ||
| 22 | 30223400001 | Giá đỡ động cơ (xanh lá)Motor Bracket (Green) | ||
| 22 | 30323400001 | Giá đỡ động cơ (đỏ)Motor Bracket (Red) | ||
| 23 | 30024000073 | Cần gạtLever | ||
| 24 | 30024500026 | Lò xo nén (7.1×0.6×17.5)Compression Spring (7.1×0.6×17.5) | ||
| 30 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 31 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 32 | 30020500034 | Bánh răngGear | ||
| 34 | 30123400001 | Nắp đuôi (xanh dương)End Cover (Blue) | ||
| 34 | 30223400002 | Nắp hộp số (xanh lá)Gear Housing Cover (Green) | ||
| 34 | 30323400002 | Nắp đuôi (đỏ)End Cover (Red) | ||
| 35 | 30021200044 | Vít tự ren đầu tròn ST4×22Pan Head Tapping Screw ST4×22 | ||
| 35A | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 37 | 30040500005 | NhãnLabel | ||
| 38 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 39 | 30030100082 | Công tắcSwitch | 220V, có khóa giữ cò | |
| 39 | 30030100345 | Công tắcSwitch | 110-220V, có khóa giữ cò | |
| 40 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 41 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 42 | 30021100011 | Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 43 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 44 | 30024000155 | Nắp sauRear Cover | ||
| 45 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 46 | 30030700006 | Giá chổi thanBrush Holder | ||
| 47 | 30030600010 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 48 | 30030800004 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 49 | 30123600003 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 49 | 30223600003 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 49 | 30323600002 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 50 | 30021100206 | Bu lông điều chỉnh M6×20Adjusting Bolt M6×20 | ||
| 51 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 52 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 53 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 54 | 30021600133 | Long đen cách điện (32×17.5×2.1)Insulation Washer (32×17.5×2.1) | ||
| 55 | 30010100034 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 56 | 30030300428 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 56 | 30030300438 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 57 | 30021300002 | Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard) | ||
| 59 | 30024500027 | Lò xo xoắn (32×6.5×65)Torsion Spring (32×6.5×65) | ||
| 60 | 30024100005 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 66 | 30021100013 | Bu lông lục giác M16×170Hex. Bolt M16×170 | ||
| 67 | 30021600132 | Long đenWasher | ||
| 68 | 30020700003 | TrụcShaft | ||
| 70 | 30021100008 | Vít đầu tròn M8×10Pan Head Screw M8×10 | ||
| 71 | 30024000157 | Chắn bảo vệ đánh lửaSpark Guard | ||
| 72 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 73 | 30121100013 | Đai ốc hãm M16Lock Nut M16 | ||
| 81 | 30021300080 | Đai ốc hãmLock Nut | ||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 83 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 84 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 85 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 86 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 87 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 88 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 89 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 90 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 91 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 861 | 30025100015 | Cờ lêWrench | ||
| T1 | 30005090137 | Bộ tay cầmHandle Set | Gồm số: 36, 40 | |
| T1 | 30015600061 | Bộ tay cầmHandle Set | Gồm số: 36, 40 | |
| T2 | 30005090058 | Cụm cần gạtLever Assembly | Gồm số: 23, 24 | |
| T3 | 30009800156 | Cụm đai ốc hãmLock Nut Assembly | Gồm số: 81-91 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


