Sơ đồ & phụ tùng KJG04-355BS
Máy cắt sắt · 119 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 2 | 30020500430 | Bánh răngGear | ||
| 3 | 30021400346 | Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD | ||
| 4 | 30020100218 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 5 | 30050900200 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 6 | 30023700110 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 7 | 30021600022 | Phanh trục 48Circlip for Shaft 48 | ||
| 8 | 30024000431 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 9 | 30021100641 | Đinh tán bán rỗng (5X10)Semi-Hollow Rivets (5X10) | ||
| 10 | 30021600113 | Long đen phẳng 5.5×11×2Flat Washer5.5×11×2 | ||
| 12 | 30024000429 | Cụm chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Assembly | ||
| 13 | 30019901732 | Ống lótSleeve | ||
| 14 | 30021100256 | Vít đầu tròn M6×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M6×20 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 15 | 30024000430 | Cụm chắn bảo vệ chủ độngActive Guard Assembly | ||
| 16 | 30025200034 | Mặt bíchFlange | ||
| 17 | 30025300032 | Khối miếng đệmSpacer Block | ||
| 18 | 30010300079 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 19 | 30021600131 | Long đenWasher | ||
| 20 | 30021600275 | Long đen vênhSpring Washer | ||
| 21 | 30021100014 | Bu lông lục giác M10×20Hex. Bolt M10×20 | ||
| 22 | 30024000428 | Nắp chắn đáWheel Guard Cover | ||
| 23 | 30021100640 | Vít tai hồngWing Screw | ||
| 24 | 30021100637 | Vít nắp tấm chắnShield Cover Screw | ||
| 25 | 30021100639 | Vít siết tấm chắnShield Tightening Screw | ||
| 26 | 30021100638 | Vít tay biênConnecting Rod Screw | ||
| 27 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 28 | 30023300071 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 29 | 30024500026 | Lò xo nén (7.1×0.6×17.5)Compression Spring (7.1×0.6×17.5) | ||
| 30 | 30021500208 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 31 | 30021400097 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 32 | 30091000332 | Long đen 15×1Washer15×1 | ||
| 33 | 30500400339 | RotorArmature | 220V | |
| 33 | 30200401007 | RotorArmature | 220V | |
| 33 | 30400401004 | RotorArmature | 220V | |
| 33 | 30400401574 | RotorArmature | 220V | |
| 33 | 30100400046 | RotorArmature | 220V | |
| 33 | 30200401160 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 33 | 30400401411 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 33 | 30200401159 | RotorArmature | 240V | |
| 33 | 30400401006 | RotorArmature | 240V | |
| 33 | 30200401242 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 33 | 30400401228 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 33 | 30400401256 | RotorArmature | 110V | |
| 33 | 30400401301 | RotorArmature | 127V | |
| 33 | 30200401158 | RotorArmature | 127V | |
| 34 | 30016300021 | Long đen cách điệnInsulation Washer | ||
| 35 | 30021400036 | Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD | ||
| 36 | 30016000059 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 37 | 30021100012 | Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 38 | 30100600354 | Stator | 220V | |
| 38 | 30400600392 | Stator | 220V | |
| 38 | 30200600379 | Stator | 240V | |
| 38 | 30200600383 | Stator | 220V | |
| 38 | 30400600372 | Stator | 240V | |
| 38 | 30500600100 | Stator | 220V | |
| 38 | 39900600035 | Stator | 220V | |
| 39 | 30023600003 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 39 | 30223600134 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 40 | 30021100097 | Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10 | ||
| 41 | 30030600077 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 42 | 30030700030 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 43 | 30030800011 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 45 | 30021100009 | Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 46 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 47 | 30030100007 | Công tắcSwitch | 220V, có khóa giữ cò | |
| 48 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 49 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 50 | 30016400021 | Cần khóaLock Lever | ||
| 51 | 30024500106 | Lò xoSpring | ||
| 52 | 30024500105 | Móc treo xíchChain Hook | ||
| 53 | 30021500072 | ChốtPin | ||
| 54 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 55 | 30019900231 | Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black) | ||
| 56 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 57 | 30021100019 | Vít bake đầu tròn M5×35 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 58 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 59 | 30023700102 | Nắp sau J1G-FF04-355SJ1G-FF04-355S Rear Cover | ||
| 60 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 61 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 62 | 30024000325 | Móc treo khốiBlock Hook | ||
| 63 | 30010100034 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 64 | 30030300522 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 64 | 30030300521 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 65 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 66 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 67 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 68 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 69 | 30021300080 | Đai ốc hãmLock Nut | ||
| 70 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 71 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 72 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 73 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 74 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 75 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 76 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 77 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 78 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 79 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 80 | Chỉ bán theo cụm T3, T4Sold only as assembly T3, T4 | |||
| 81 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 83 | 30024500370 | Lò xo lớnBig Spring | ||
| 84 | 30021100257 | Bu lông lục giác M10×130Hex Bolt M10×130 | ||
| 85 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 86 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 87 | 30021300060 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I | ||
| 88 | 30021600557 | Long đen phẳng (20×10×1.5)Flat Washer (20×10×1.5) | ||
| 89 | 30029900248 | Ống lótSleeve | ||
| 90 | 30021300011 | Đai ốc lục giác (loại I) M6Type I Hex. Nut M6 | ||
| 91 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 92 | 30021100061 | Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12 | ||
| 93 | 30024000432 | Giá đỡ tay biênConnecting Rod Bracket | ||
| 94 | 30024000433 | Tấm chắn đánh lửaSpark Baffle | ||
| 861 | 30025100015 | Cờ lêWrench | ||
| T1 | 30115600002 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 46, 54 | |
| T1 | 30215600002 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | Gồm số: 46, 54 | |
| T2 | 30016400019 | Cụm cò bấmTrigger Assembly | Gồm số: 48, 49 | |
| T3 | 30109800055 | Cụm đai ốc hãmLock Nut Assembly | Gồm số: 65-71, 74-80 | |
| T4 | 30024100077 | Cụm đếBase Assembly | Gồm số: 65-82, 85-86, 861 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

