Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJG04-355S

Máy cắt sắt · 110 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJG04-355S – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
2 30021100256 Vít đầu tròn M6×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M6×20 (with Spring and Flat Washer)
3 30025200034 Mặt bíchFlange
4 30021600131 Long đenWasher
5 30021600049 Long đen vênh 10Standard Spring Washer 10
6 30024000327 Chắn bảo vệ an toànSafety Guard
7 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
8 30021100255 Vít đầu bằngFlat Screw
9 30021100014 Bu lông lục giác M10×20Hex. Bolt M10×20
10 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
11 30030100007 Công tắcSwitch 220V, có khóa giữ cò
12 30016400021 Cần khóaLock Lever
13 30024500106 Lò xoSpring
14 30024500105 Móc treo xíchChain Hook
15 30021500072 ChốtPin
16 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
17 30019900231 Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black)
18 30010300079 Gioăng chữ OO Ring
19 30025300032 Khối miếng đệmSpacer Block
20 30024300030 Cụm chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Assembly
21 30021400346 Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD
22 30023700043 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
23 30020500175 Bánh răngGear
24 30020100101 Trục chínhDrive Spindle
25 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
26 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
27 30021100009 Vít bake đầu tròn M5×52 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×52 (With Spring And Flat Washers)
28 30021100019 Vít bake đầu tròn M5×35 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×35 (With Spring And Flat Washers)
30 30223600134 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
30 30023600003 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
30 30323600023 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
31 30024000325 Móc treo khốiBlock Hook
32 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
33 30016400019 Cụm cò bấmTrigger Assembly
34 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
35 30030300521 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
35 30030300522 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
35 30030300523 Dây điệnCord 220V
35 30030300524 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
36 30016000059 Tấm chắnBaffle Plate
38 30021400036 Vòng bi 629DDBall Bearing 629DD
39 30016300021 Long đen cách điệnInsulation Washer
40 30100400046 RotorArmature 220V
40 30500400339 RotorArmature 220V
40 30200401007 RotorArmature 220V
40 30400401004 RotorArmature 220V
40 30400401574 RotorArmature 220V
40 30400401411 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
40 30200401160 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
40 30200401159 RotorArmature 240V
40 30400401006 RotorArmature 240V
40 30200401242 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
40 30400401228 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
40 30400401256 RotorArmature 110V
40 30400401301 RotorArmature 127V
40 30200401158 RotorArmature 127V
41 30091000332 Long đen 15×1Washer15×1
42 30021400103 Vòng bi 6202ZZBall Bearing 6202ZZ
44 30021500073 Chốt khóa trụcLock Pin
45 30024500026 Lò xo nén (7.1×0.6×17.5)Compression Spring (7.1×0.6×17.5)
46 30023300071 Vỏ hộp sốGear Housing
47 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
48 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
49 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
50 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
51 30024000324 ChặnStopper
52 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
53 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
54 30021300080 Đai ốc hãmLock Nut
55 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
56 30021200054 Vít tự ren đầu tròn ST5×75Pan Head Tapping Screw ST5×75
57 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
58 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
59 30200600383 Stator 220V
59 30100600354 Stator 220V
59 30500600100 Stator 220V
59 30200600379 Stator 240V
59 30400600372 Stator 240V
60 30030700030 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
61 30030600077 Chổi thanCarbon Brush
62 30030800011 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
63 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
64 30023700102 Nắp sau J1G-FF04-355SJ1G-FF04-355S Rear Cover
65 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
66 30021300060 Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M10,Hex Lock Nut With Non-Metallic Insert M10, Style I
67 30021600557 Long đen phẳng (20×10×1.5)Flat Washer (20×10×1.5)
68 30029900248 Ống lótSleeve
69 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
70 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
71 30021100061 Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12
72 30024000323 Tấm chắn đánh lửaSpark Baffle
73 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
74 30021100257 Bu lông lục giác M10×130Hex Bolt M10×130
75 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
76 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
77 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
78 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
79 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
80 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
81 Chỉ bán theo cụm T1, T3Sold only as assembly T1, T3
82 30021100097 Vít tự ren bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×10Cross Recessed Pan Head Tapping ScrewWith Spring Washer M5×10
83 30024500370 Lò xo lớnBig Spring
84 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
85 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
86 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
861 30025100015 Cờ lêWrench
T1 30109800055 Cụm đai ốc hãmLock Nut Assembly Gồm số: 47-50, 53-55, 76-81
T2 30215600002 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) Gồm số: 10, 16
T2 30115600002 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) Gồm số: 10, 16
T2 30315600002 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) Gồm số: 10, 16
T3 30024100034 Cụm đếBase Assembly Gồm số: 47-50, 52-55, 57, 58, 73, 75-81, 83-86, 861

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính