Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJJ25

Máy cắt tôn · 83 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJJ25 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
2 30021100455 Bu lông lục giác chìm M5×12Hex. Socket Hd. Bolt M5×12
3 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
4 30029900212 GôngYoke
5 30029800007 LưỡiBlade
6 30029900211 Nắp giá giữ lưỡiBlade Holder Cover
7 30021100023 Bu lông lục giác chìm M6×14Hex Socket Head Bolt M6×14
8 30021100454 Bu lông lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Bolt M5×10
9 30029900213 Cần gạt tịnh tiếnReciprocating Lever
10 30021100154 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×35Hex Socket Cap Screw M5×35
11 30023300067 Vỏ hộp sốGear Housing
12 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
13 30023000094 ThanhRod
14 30021400136 Vòng bi kim HK1210Needle Bearing HK1210
15 30021600300 Long đen 2 (12.1×18×0.5)Washer2 (12.1×18×0.5)
16 30020300015 Trục khuỷuCrank Shaft
17 30021700018 Then bằng 4×4×14Flat Key 4×4×14
18 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
19 30021600302 Phanh lỗ Φ26Circlip For Bore Dia.26 _
20 30020500160 Bánh răng 4Gear 4
21 30021600015 Phanh trục 10Circlip for Shaft 10
22 30021200009 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×22Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×22
23 30023400061 Giá đỡ động cơMotor Bracket
24 30021500066 Chốt piston 4×14Piston Pin4×14
25 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
26 30020500158 Bánh răng 2Gear 2
27 30021000008 Bi thép 3Steel Ball 3
28 30020500159 Trục chính 3Spindle 3
29 30021400336 Vòng bi 625E-2RSBall Bearing 625E-2RS
30 30021500027 Chốt 8×19Pin 8×19
31 30030200058 Chắn bảo vệ an toànSafety Guard
32 30010400004 Long đen giảm chấn (22×25×3)Damping Washer (22×25×3)
33 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
34 30021600071 Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1)
35 30030700026 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
36 30030600042 Chổi thanCarbon Brush 220V
36 30030600180 Chổi than (110V)Carbon Brush (110V) 110V
37 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
38 30200401477 RotorArmature 220V
38 30400401363 RotorArmature 220V
38 30100400417 RotorArmature 220V
38 30200401502 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
38 30200401587 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
38 30400401353 RotorArmature 240V
39 30016300014 Long đen cách điệnInsulation Washer
40 30021400245 Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS
41 30010500001 Cao su bọc vòng bi (19×21.2×8.6)Rubber Bearing Sleeve (19×21.2×8.6)
42 30016000008 Tấm chắn (ngắn)Baffle Plate (Short)
43 30021300002 Đai ốc M5 (không tiêu chuẩn)Nut M5 (Non-Standard)
44 30021100022 Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20
45 30100600097 Stator 240V
45 30200600060 Stator 240V
45 30100600097 Stator 240V
45 41800600045 Stator 240V
45 30400600164 Stator 220V
45 30200600059 Stator 220V
45 30100600098 Stator 220V
45 41800600041 Stator 220V
45 40300600051 Stator 220V
46 30215410109 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
46 30115410120 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
46 30415400071 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
46 30215410203 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
46 30515400144 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
46 30115410204 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
47 30024500006 Lò xo đĩaBelleville Spring
48 30010100042 Vỏ bọc dây (PVC)Cable Sheath (PVC)
49 30030400059 Tụ điện 3 dây3-Wire Capacitor Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
50 30115500002 Nắp sauRear Cover
51 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
52 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 110-220V
52 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 110-220V
52 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 110-220V
52 30030300550 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 110-220V
52 30030300236 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
53 30016400006 Cần gạt công tắcSwitch Lever
54 30030100054 Công tắcSwitch 110-220V
55 30016300001 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
56 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
57 30024500005 Lò xo hồi (4.2×0.5×27)Return Spring (4.2×0.5×27)
58 30016400005 Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black)
861 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
862 30029900149 ThướcGauge

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính