Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJX03-255

Máy cưa đa góc · 116 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJX03-255 – sơ đồ 1 KJX03-255 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
2 30019900225 Cần gạtLever
3 30021100195 Vít khóa M10×34Locking Screw M10×34
4 30021600043 Long đen phẳngFlat Washer
5 30030500137 DâyWire
6 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
7 30140500001 Thước dẫn hướngGuide Rule
8 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
9 30023000098 Đập chắn cố địnhFixed Dam
10 30023000099 Đập chắn chuyển sốShifting Dam
12 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
13 30019900236 Tấm kim loại trái và phảiL&R Metal Plate
14 30029900479 Giá đỡBracket
15 30024100050 ĐếBase
17 30021100030 Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30
19 30040500003 Nhãn 1Label 1
20 30019900226 Tay cầm xoayRevolving Handle
21 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
22 30024000208 Lò xo khóaLocking Spring
24 30021600158 Tấm trượtSlide Plate
25 30023000036 Đế xoayTurn Base
26 30024000209 Kim chỉPointer
27 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
28 30021600058 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
29 30021300009 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
30 30021300001 Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard)
31 30021100030 Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30
32 30021600058 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
33 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
34 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
35 30019900420 Cổng cửa ra bụiDust Exit Port
36 30021500081 Chốt hãmArresting Pin
37 30010300046 Gioăng chữ O (4.5×1.3)O Ring (4.5×1.3)
38 30021100044 Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer)
39 30023000100 Giá đỡ nốiConnecting Bracket
40 30024500388 Lò xo xoắnTorsion Spring
41 30019900421 Ống lót định vịLocating Sleeve
42 30021500082 Chốt khóa trụcLock Pin
43 30100600252 Stator 220V
43 30400600253 Stator 220V
43 30200600278 Stator 220V
44 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
45 30021200052 Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70
46 30100400425 RotorArmature 220V
46 30200401458 RotorArmature 220V
46 30400401394 RotorArmature 220V
47 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
48 30010000154 Hạt keoColloidal Particle
50 30021100011 Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers)
51 30115400179 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
51 30215400160 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
52 30030600011 Chổi thanCarbon Brush 220V
52 30030600204 Chổi than (110V)Carbon Brush (110V) 110V
53 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
54 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
55 30021100267 VítScrew
56 30024000340 Tay biênConnecting Rod
57 30029900281 Khối khóaLocking Block
58 30019900422 Bạc lótBushing
59 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
60 30023200015 Chắn bảo vệ an toànSafety Guard
61 30019900424 Chắn đá di độngMovable Wheel Guard
62 30021100268 VítScrew
63 30024500116 Lò xo xoắnTorsion Spring
64 30010000155 Ống bọc cao suRubber Sleeve
65 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
66 30021100184 Vít đầu tròn kèm đầu bằng M6×12Pan Head Screw with Flat Point M6×12
67 30024000341 Tấm chếtDead Plate
68 30021100194 Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread)
69 30025200003 Mặt bíchFlange
70 30029900005 Lưỡi bạc lótBushing Blade _
71 30021100132 Vít lục giác chìm M8×16Hex Socket Head Screw M8×16
73 30023200017 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
74 30019900550 Kẹp dây cápCable Clip
75 30021100124 Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10
76 30021100003 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
77 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
78 30020100111 Trục chínhDrive Spindle
79 30021600004 Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40
80 30021400313 Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK)
81 30029900272 Miếng khóaLocking Piece
82 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
83 30023000101 Bánh xe bị độngDriven Wheel
84 30021700034 Then bằngFlat Key
85 30021600401 Long đenWasher
86 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
87 30021100068 Vít bake đầu tròn M5×18Cross Recessed Pan Head Screw M5×18
88 30119900028 Nắp che dây đai (xanh dương)Belt Cover (Blue)
88 30219900034 Nắp che dây đai (xanh lá)Belt Cover (Green)
89 30010700004 Dây đaiBelt
90 30021100229 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring Washer)
91 30021600414 Long đen vênh 6Split Washer 6
92 30024500051 Lò xo nén (10.2×0.8×26.5)Compression Spring (10.2×0.8×26.5)
93 30021500083 Chốt khóa trụcLock Pin
94 30024000342 Tay cầm giá đỡBracket Handle _
95 30019900423 NắpCover
96 30021100238 Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8
97 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
98 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
99 30016300045 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
101 30010100020 Ống chống gập dây nguồnCord Guard
102 30030300491 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
102 30030300492 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
102 30030300493 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 110V
102 30030300474 Dây nguồn (chuẩn GB (Trung Quốc))Power Cord (GB Standard)
103 30021200033 Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9
104 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
105 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
106 30030100170 Công tắc còTrigger Switch 220V
107 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
108 30021100349 Vít đầu trònPan Head Screw
862 30009800002 Túi chứa bụiDust Bag
863 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
864 30019900264 Thước tam giácTriangle Ruler
T1 30215600025 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) Gồm số: 98, 105
T1 30115600069 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) Gồm số: 98, 105

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính