Sơ đồ & phụ tùng KJX03-255B
Máy cưa đa góc · 103 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| 2 | 30029902331 | Tấm chắn cố địnhFixing Baffle | ||
| 3 | 30021100052 | Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10 | ||
| 4 | 30019900236 | Tấm kim loại trái và phảiL&R Metal Plate | ||
| 5 | 39924100001 | Đế (đen)Base (Black) | ||
| 6 | 30021100030 | Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30 | ||
| 7 | 30040500003 | Nhãn 1Label 1 | ||
| 8 | 30019900226 | Tay cầm xoayRevolving Handle | ||
| 9 | 30021100091 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14 | ||
| 10 | 30024000208 | Lò xo khóaLocking Spring | ||
| 11 | 30021600158 | Tấm trượtSlide Plate | ||
| 12 | 30029902330 | Mâm xoayTurnplate | ||
| 13 | 30021600058 | Long đen phẳng 8Flat Washer 8 | ||
| 14 | 30021300009 | Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8 | ||
| 15 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 16 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 17 | 30019900420 | Cổng cửa ra bụiDust Exit Port | ||
| 18 | 30021500081 | Chốt hãmArresting Pin | ||
| 19 | 30010300046 | Gioăng chữ O (4.5×1.3)O Ring (4.5×1.3) | ||
| 20 | 30029902316 | Giá đỡ nốiConnecting Bracket | ||
| 21 | 30024500388 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 22 | 30019900421 | Ống lót định vịLocating Sleeve | ||
| 23 | 30021500082 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 24 | 30100600381 | Stator | ||
| 24 | 30400600391 | Stator | ||
| 25 | 30021400102 | Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV | ||
| 26 | 30021200052 | Vít tự ren đầu tròn ST4.8×70Pan Head Tapping Screw ST4.8×70 | ||
| 27 | 30100400425 | RotorArmature | 220V | |
| 27 | 30200401458 | RotorArmature | 220V | |
| 27 | 30400401394 | RotorArmature | 220V | |
| 28 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 29 | 30010000154 | Hạt keoColloidal Particle | ||
| 30 | 30021100011 | Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 31 | 30115400179 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 31 | 30215400160 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 32 | 30030600011 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 33 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 34 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 36 | 30021100044 | Vít đầu tròn M5×12 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M5×12 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 37 | 30021100267 | VítScrew | ||
| 38 | 30029900479 | Giá đỡBracket | ||
| 39 | 30024000340 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 40 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 41 | 30029900281 | Khối khóaLocking Block | ||
| 42 | 39929900001 | Chắn bảo vệ an toàn (đen)Safety Guard (Black) | ||
| 43 | 30019900424 | Chắn đá di độngMovable Wheel Guard | ||
| 44 | 30030500181 | Dây dẫnLead Wire | ||
| 45 | 30024500116 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 46 | 30010000155 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 47 | 30021100184 | Vít đầu tròn kèm đầu bằng M6×12Pan Head Screw with Flat Point M6×12 | ||
| 48 | 30024000341 | Tấm chếtDead Plate | ||
| 49 | 30021100194 | Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread) | ||
| 50 | 30025200003 | Mặt bíchFlange | ||
| 51 | 30029900005 | Lưỡi bạc lótBushing Blade _ | ||
| 53 | 39929900002 | Chắn bảo vệ cố định (đen)Fixed Guard (Black) | ||
| 54 | 30019900422 | Bạc lótBushing | ||
| 55 | 30021100268 | VítScrew | ||
| 56 | 30021100010 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 57 | 30021100132 | Vít lục giác chìm M8×16Hex Socket Head Screw M8×16 | ||
| 58 | 30019900550 | Kẹp dây cápCable Clip | ||
| 59 | 30021100124 | Vít đầu tròn M5×10Pan Head Screw M5×10 | ||
| 60 | 30021100003 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20 | ||
| 61 | 30021100096 | Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8 | ||
| 62 | 30019900423 | NắpCover | ||
| 63 | 30021100238 | Vít bake đầu tròn M4×8Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 | ||
| 64 | 30020100111 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 65 | 30021600004 | Phanh lỗ 40Circlip for Hole 40 | ||
| 66 | 30021400313 | Vòng bi 6203VV-DC05 (LFK)Ball Bearing 6203VV-DC05 (LFK) | ||
| 67 | 30029900272 | Miếng khóaLocking Piece | ||
| 68 | 30023000101 | Bánh xe bị độngDriven Wheel | ||
| 69 | 30021700034 | Then bằngFlat Key | ||
| 70 | 30021600401 | Long đenWasher | ||
| 71 | 30021100081 | Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12 | ||
| 72 | 30021100068 | Vít bake đầu tròn M5×18Cross Recessed Pan Head Screw M5×18 | ||
| 74 | 30219900034 | Nắp che dây đai (xanh lá)Belt Cover (Green) | ||
| 74 | 30119900028 | Nắp che dây đai (xanh dương)Belt Cover (Blue) | ||
| 75 | 30010700004 | Dây đaiBelt | ||
| 76 | 30024000342 | Tay cầm giá đỡBracket Handle _ | ||
| 77 | 30021100229 | Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring Washer) | ||
| 78 | 30021600414 | Long đen vênh 6Split Washer 6 | ||
| 79 | 30024500051 | Lò xo nén (10.2×0.8×26.5)Compression Spring (10.2×0.8×26.5) | ||
| 80 | 30021500083 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 81 | 30021200048 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17 | ||
| 82 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 83 | 30019900132 | Cần gạt công tắc (đen)Switch Lever (Black) | ||
| 84 | 30019900232 | Cam có khóa giữ còLock-On Cam | ||
| 85 | 30021200033 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×9Pan Head Tapping Screw ST3.5×9 | ||
| 86 | 30030300487 | Dây nguồnPower Cord | ||
| 86 | 30030300487 | Dây nguồnPower Cord | ||
| 87 | 30010100020 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 88 | 30016300045 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 89 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 90 | 30019900231 | Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black) | ||
| 91 | 30030100006 | Công tắc tiếp điểmContact Switch | ||
| 92 | 30019900233 | Cần gạt có khóa giữ còLock-On Lever | ||
| 93 | 30024500052 | Lò xo công tắc (3.5×0.5×22)Switch Spring (3.5×0.5×22) | ||
| 94 | 30024500002 | Lò xo nén (4.9×0.6×23)Compression Spring (4.9×0.6×23) | ||
| 95 | 30021100349 | Vít đầu trònPan Head Screw | ||
| 96 | 30030400017 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 861 | 30009800002 | Túi chứa bụiDust Bag | ||
| 862 | 30025100008 | Cờ lê tuýpSocket Wrench | ||
| T1 | 30115600072 | Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) | Gồm số: 82, 89 | |
| T1 | 30215600031 | Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) | Gồm số: 82, 89 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


