Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KJX05-255

Máy cưa đa góc · 127 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KJX05-255 – sơ đồ 1 KJX05-255 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
2 30021600156 Long đen phẳngFlat Washer
3 30019900082 Chắn lưỡiBlade Guard
4 30024500048 Lò xo xoắn (37.6×1.4×5.6)Torsion Spring (37.6×1.4×5.6)
5 30021100032 Bu lông đầu bích lục giác M8×12Hex Flange Head Bolt M8×12
6 30021100196 Vít M6Screw M6
7 30024000205 Nắp tâmCenter Cover
8 30024000204 Tấm tâmCenter Plate
9 30021100194 Vít trí M8×20 (ren trái)Set Screw M8×20 (Left Thread)
10 30029900005 Lưỡi bạc lótBushing Blade _
11 30025200003 Mặt bíchFlange
12 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
13 30119900020 Nắp dẫn hướngGuide Cover
14 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
15 30009801111 Cụm bo mạchCircuit Board Assembly 220V
16 30021100125 Vít bake đầu tròn M4×8 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×8 (With Spring Washer)
17 30021200140 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×8
18 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
19 30010000567 Long đen chắn bụiDust Washer
20 30023200033 Chắn bảo vệ an toàn trênUpper Safety Guard
21 30010000076 Ống bọc cao suRubber Sleeve
22 30021100031 Bu lông lục giác M8×75Hex Bolt M8×75
23 30021200060 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
24 Dây nguồnPower Cord
25 30021100012 Vít bake đầu tròn M5×80 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×80 (With Spring And Flat Washers)
26 30019901874 Nút khóa (đỏ)Lock Button (Red) Đỏ
26 30019900231 Nút khóa giữ cò (đen)Lock-On Button (Black) Đen
27 30030100007 Công tắcSwitch 220V
28 30024500052 Lò xo công tắc (3.5×0.5×22)Switch Spring (3.5×0.5×22)
29 30019900233 Cần gạt có khóa giữ còLock-On Lever
30 30019901873 Tay cầm công tắc (đỏ)Switch Handle (Red) Đỏ
30 30019900132 Cần gạt công tắc (đen)Switch Lever (Black) Đen
31 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
32 30024500392 Lò xo chốt khóa trục lắcSwing Lock Pin Spring
33 30021600414 Long đen vênh 6Split Washer 6
34 30029902586 Chốt khóaLocking Pin
35 30016400076 Đai ốc hãm (đỏ)Lock Nut (Red) Đỏ
35 30016400074 Đai ốc hãm (đen)Lock Nut (Black) Đen
36 30025300032 Khối miếng đệmSpacer Block
37 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
38 30029902585 Khối khóaLocking Block
39 30010300144 Gioăng chữ O (65×2)O Ring (65×2)
40 30021400346 Vòng bi 6203DDBall Bearing 6203DD
41 30023700117 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
42 30010300257 Gioăng chữ O 14×2O Ring 14×2
43 30021100625 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
44 30020100242 Trục chínhDrive Spindle
45 30021400491 Vòng bi kim K5×8×10TN1 (SBF)Needle Bearing K5×8×10TN1 (SBF)
46 30020500453 Bánh răng hành tinhPlanet Gear
47 30021600709 Phanh dây tròn cho lỗ 58×1.8Roundwire Snap Ring For Hole 58×1.8
48 30029902584 Vành răng trongInner Gear
49 30023400137 Nắp hộp sốGearbox Cover
50 30016000129 Tấm chắnBaffle Plate
51 30021100063 Vít đầu tròn M4×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×16 (with Spring and Flat Washer)
52 30021600170 Long đen 3 (5×9×0.5)Washer 3 (5×9×0.5)
53 30100600422 Stator
53 30200300020 Stator
53 30400300018 Stator
53 30500600147 Stator
54 30010300036 Gioăng chữ O (31.5×2)O Ring (31.5×2)
55 30021400492 Vòng bi 16002-2RS (LFK)Ball Bearing 16002-2RS (LFK)
56 30100410295 RotorArmature
56 30200200028 RotorArmature
56 30400200028 RotorArmature
56 30500400174 Rotor
57 30016300060 Long đen cách điệnInsulation Washer
58 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
59 30023600005 Vỏ động cơMotor Housing
60 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
61 30021100011 Vít bake đầu tròn M5×30 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×30 (With Spring And Flat Washers)
62 30019900232 Cam có khóa giữ còLock-On Cam
63 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
64 30019901872 Bộ tay cầmHandle Set
65 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
66 30019900225 Cần gạtLever
67 30021100195 Vít khóa M10×34Locking Screw M10×34
68 30021600043 Long đen phẳngFlat Washer
69 30140500001 Thước dẫn hướngGuide Rule
70 30023000035 Hoàn chỉnh tay đònArm Complete
71 30024000214 Cụm giá giữHolder Assembly
72 30024100019 Hoàn chỉnh đếBase Complete
73 30021000001 Đinh tán đầu cốcCup Head Rivet
74 30021100030 Bu lông lục giác M8×30Hex Bolt M8×30
75 30040500015 Thước dẫn hướngGuide Rule
77 30024000208 Lò xo khóaLocking Spring
78 30019900226 Tay cầm xoayRevolving Handle
80 30019900110 Vít khóa M6×30Locking Screw M6×30
81 30010300046 Gioăng chữ O (4.5×1.3)O Ring (4.5×1.3)
82 30020700021 ThanhRod
83 30021500039 Chốt chặnStopper Pin
84 30020700018 Trục giá giữHolder Shaft
85 30024000207 Giá giữ lò xoSpring Holder
86 30024500049 Lò xo nén (32×4×135.5)Compression Spring (32×4×135.5)
87 30025300018 Vòng định vị 7×10×3Positioning Ring7×10×3
88 30021600159 Long đenWasher
89 30021100197 Vít định vị M6×14Positioning ScrewM6×14
90 30029902583 Cần gạt chắn bảo vệGuard Lever
91 30021100025 Vít lục giác chìm kèm đầu bằng M6×10Hex Socket Head Screw with Flat Point M6×10
92 30024000209 Kim chỉPointer
93 30021300001 Đai ốc lục giác M8 (không tiêu chuẩn)Hex Nut M8 (Non-Standard)
96 30021600158 Tấm trượtSlide Plate
97 30023000036 Đế xoayTurn Base
98 30021300009 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
99 30019900236 Tấm kim loại trái và phảiL&R Metal Plate
100 30021100052 Vít bake đầu bằng M4×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×10
101 30021100026 Vít bake đầu bằng M6×22Cross Recessed Countersunk Head Screw M6×22
102 30023000043 Thước dẫn hướngGuide Rule
103 30021600058 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
104 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
105 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
106 30023000042 Thước tựa phụSub Fence
107 30024000202 Tấm thước tựa phụSub Fence Plate
108 30021300015 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
109 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
110 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
111 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
112 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
113 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
114 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
115 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
116 30019900264 Thước tam giácTriangle Ruler
117 30009800002 Túi chứa bụiDust Bag
T1 30005090084 Ê tô đứng (gồm tấm kẹp, vít ê tô, tay ê tô, núm vặn, bu lông tai hồng, thanh ê tô)Vertical Vise (Incl. Vise Plate, Vise Screw, Vise Arm, Vise Knob, Wing Bolt, Vise Rod) Gồm số: 110-115
T2 30015600102 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assemby (Blue) Gồm số: 31, 60
T2 30015600103 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assemby (Green) Gồm số: 31, 60
T2 30515600014 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) Gồm số: 31, 60
T3 30019901875 Cụm vỏ hộp điều khiểnControl Box Shell Assembly Gồm số: 14, 18

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính