Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMD320

Máy cắt rung đa năng · 72 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMD320 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100248 Vít khóa M6×1×22.6 (kèm đầu bằng lục giác chìm)Lock Screw M6×1×22.6 (With Hex Socket Countersunk Head)
2 30010300030 Gioăng chữ O (5.6×1.5)O Ring (5.6×1.5)
3 30022000034 Miếng khóa cho phụ kiệnLocking Piece for accessory
4 30020100179 Trục chínhDrive Spindle
5 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
6 30021600302 Phanh lỗ Φ26Circlip For Bore Dia.26 _
7 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
8 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
9 30021200044 Vít tự ren đầu tròn ST4×22Pan Head Tapping Screw ST4×22
10 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
11 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
12 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
13 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
14 30021600552 Phanh trụcCirclip for Shaft
15 30021400441 Vòng bi SR607-RS (Outdo)Deep Groove Ball Bearing SR607-RS (Outdo)
16 30021600336 Long đen 2 (7.2×12×0.5)Washer 2 (7.2×12×0.5)
17 30029901711 Khối cân bằngBalance Block
18 30023700083 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
19 30010300068 Gioăng chữ O (33.5×1.8)O Ring (33.5×1.8)
20 30021400034 Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV
21 30023700084 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
22 30100410240 RotorArmature 220-240V
22 30200401778 RotorArmature 220-240V
22 30200401795 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220-240V
22 30400401741 RotorArmature 220-240V
23 30016300031 Long đen cách điệnInsulation Washer
24 30029901712 Long đen 2Washer 2
25 30021400031 Vòng bi 627ZZBall Bearing 627ZZ
26 30029901713 Long đen vòngRing Washer
27 30031000020 Vòng nam châmMagnetic Ring
28 30029901714 Vòng khóa ngoàiOuter Lock Ring
29 30016000096 Tấm chắnBaffle Plate
30 30016400062 Núm công tắcSwitch Knob
31 30016400063 Thanh kéoPull Rod
32 30009801192 Giá chổi thanCarbon Brush Holder
33 30009800573 M1D-FF-320
34 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
35 30024500063 Lò xo đĩaBelleville Spring
36 30030100166 Công tắcSwitch 110-240V
37 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
38 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
39 30100600353 Stator 220-240V
39 30200600350 Stator 220-240V
41 30115410042 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
41 30415400059 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
41 30215410066 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
41 30515400163 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
42 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
43 30015500032 Nắp sau (đen)Rear Cover (Black)
44 30021200039 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×60Pan Head Tapping Screw ST4.2×60
45 30030200168 Bo mạchPCB Assembly 220V/240V (50Hz/60Hz)
46 30030300475 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
46 30030300053 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
46 30030300431 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
46 30030300556 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
46 30030300565 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
47 30010100035 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
48 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
49 30022000035 Đầu chuyển cho giá giữ dụng cụAdaptor For Tool Holder
50 30029800009 Lưỡi cưa cắt nhấn HCS (cắt gỗ)HCS Plunge Cut Saw Blade (Wood)
51 30029800010 Lưỡi cưa cắt nhấn BIM (cắt gỗ và kim loại mềm)BIM Plunge Cut Saw Blade (Wood and Soft Metal)
52 30029800011 Lưỡi cưa đoạn (cắt gỗ và kim loại mềm)Segment Saw Blade (Wood and Soft Metal)
53 30029800008 Dao gạtScraper
54 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
55 30019900333 Tấm chà nhámSanding plate
56 30019900331 Giấy nhám P60P60 Sanding Sheet
57 30019900332 Giấy nhám P80P80 Sanding Sheet
58 30019900329 Giấy nhám P120P120 Sanding Sheet
59 30019900330 Giấy nhám P240P240 Sanding Sheet
60 30029901716 Cụm giá giữ giũaFile Holder Assembly
T1 30009800574 Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly Gồm số: 4, 6, 7, 8, 12, 13
T2 30019901399 Nắp hộp sốGear Housing Cover Gồm số: 5, 10

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính