Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KML04-405

Máy cưa xích điện · 108 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KML04-405 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100318 Bu lông đầu bích lục giácHex Flange Head Bolt
2 30029900231 Ống lồngNesting
3 30029900116 Chốt chỉnhAdjust Pin
4 30021100043 Vít đầu tròn M5×40Pan Head Screw M5×40
5 30019900349 Tấm cheCover Plate
6 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
7 30021600310 Long đenWasher
8 30009800022 Cụm dây đai thépSteel Belt Assembly
9 30021200012 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×30Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×30
10 30024000316 Chống trượtAntiskid
11A 30029900236 Tấm cố địnhFixed plate
11B 30010000428 Long đen chống bụiDustproof Washer
12 30021500103 Chốt trụ 5×12Cylindrical Pin 5×12
13 30021300058 Đai ốc lục giácHex Nut
14 30024500096 Lò xoSpring
15 30009800019 Cụm xíchChain Assembly
16 30020100100 Trục chínhDrive Spindle
17 30021400095 Vòng bi 6201-2RSBall Bearing 6201-2RS
18 30021200053 Vít tự ren đầu tròn ST5×55Pan Head Tapping Screw ST5×55
19 30019900347 Chắn tay trướcFront HandleGuard
20 30021500067 Chặn chốtPin Retainer
21 30021600307 Miếng cănShim
22 30024000315 Đĩa phanh hãmBrake Disk
23 30029900230 Nhông xíchSprocket
24 30021600308 Tấm chặnStopper Plate
25 30024500095 Lò xo đĩaBelleville Spring
26 30024000319 Tấm áp suấtPressure Plate
27 30021600286 Phanh trục 14Retaining Ring For Shaft 14
28 30021600152 Long đen A8.2×13.7×0.5Washer A8.2×13.7×0.5
29 30021600414 Long đen vênh 6Split Washer 6
30 30019900356 Bánh răng côn xoắn chủ độngDriving Spiral Bevel Gear
31 30021600001 Long đen vênh 10Split Washer 10
32 30020300017 Bánh răng lệch tâmEccentric Gear
33 30009800024 Cụm thanhRod Assembly
34 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
35 30010300090 Gioăng chữ OO Ring
36 30016400018 Cò công tắcSwitch Trigger
37 30009800025 Nhóm bơm dầuOil Pump Group
38 30024500097 Lò xoSpring
39 30019900355 Bộ tra dầuOiler
40 30010000137 Phớt dầuOil Seal
41A 30019900348 Nắp dầuOil Cover
41B 30010000427 Phớt nắp dầuOil Cover Seal
42 30009800026 Nhóm nắp bộ tra dầuOiler Cap Group
43 30021100045 Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers)
44 30019900353 Giá đỡBracket
45 30015600064 Tay cầm trướcFront Handle
46 30009800020 Cụm ống dẫn dầuOil-conveying Pipe Assembly
47 30015900012 Giá đỡ động cơMotor Bracket
48 30020600056 Bánh răng côn xoắn chủ độngDriving Spiral Bevel Gear
49 30021400117 Vòng bi 6301VV (LFB)Ball Bearing 6301VV (LFB)
50 30200401592 RotorArmature 220V
50 30400401541 RotorArmature 220V
50 30100400441 RotorArmature 220V
50 30400401576 RotorArmature 220V
50 30200401522 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
51 30016300044 Long đen cách điệnInsulation Washer
52 30021400034 Vòng bi 629VVBall Bearing 629VV
53 30030400087 Cuộn cảmInductance
54 30019900350 Kẹp gắnAttaching Clamp
55 30030100147 Công tắcSwitch 220V
56 30016000058 Tấm chắnBaffle Plate
57 30200600315 Stator 220V
57 30400600369 Stator 220V
57 30100600261 Stator 220V
57 30500600155 Stator 220V
58 30019900342 Nút khóaLock Button
59 30024500098 Lò xoSpring
60 30030500123 Dây dẫnLead Wire
61 30030500124 Dây dẫnLead Wire
62 30030500125 Dây dẫnLead Wire
63 30030500132 Dây dẫnLead Wire
64 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
65 30030600052 Chổi thanCarbon Brush 220V
66 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
67 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
68 30019900351 Cò bấmTrigger
69 30030100007 Công tắcSwitch 220V
70 30030400006 Tụ điện 0.22μFCapacitor 0.22μF Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
71 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
72 30021200005 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4.2×15Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4.2×15
73 30215400128 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
73 30415400065 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
73 30515400170 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
73 30115400168 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
74 30009800021 Công tắc an toàn dòng ròFault-current Safety Switch 220V
75 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
76 30030300067 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
76 30030300463 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
76 30030300056 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
76 30030300153 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
77 30010100031 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
861 30025100008 Cờ lê tuýpSocket Wrench
862 30009800023 Vòng cổ cố địnhFixed Collar
863 30025500035 Tô vít bake 6×100Cross Screwdriver 6×100
864 30019900569 Nắp tấm thanh nốiLink Plate Cover
865 30172200002 Xích cưaSaw Chain
865 30272200005 Xích cưaSaw Chain
866 30124000002 Lam cưaGuide Bar
866 30029902193 Lam cưa (không in chữ)Guide Bar (无字)
866 30029902194 Tấm xích (DCA)Chain Plate (DCA)
867 30029900118 GiũaFile
868 30019900211 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
T1 30009800027 Cụm đĩa phanh hãmBrake Disc Assembly Gồm số: 20-27
T2 30009800026 Nhóm nắp bộ tra dầuOiler Cap Group
T3 30015600071 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) Gồm số: 67, 75
T3 30215600011 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) Gồm số: 67, 75
T3 30515600010 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) Gồm số: 67, 75

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính