Sơ đồ & phụ tùng KMQ85S
Máy cưa lọng · 138 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30015700040 | Ốp tay cầm (xanh dương)Handle Cover (Blue) | ||
| 1 | 30215700050 | Ốp tay cầm (xanh lá)Handle Cover (Green) | ||
| 2 | 30021200022 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19 | ||
| 3 | 30024000219 | Đai ốcNut | ||
| 4 | 30021100078 | Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 5 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 6 | 30116300007 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 7 | 30010100013 | Ống chống gập dây nguồnCord Guard | ||
| 8 | 30030300476 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30030300434 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 110-220V | |
| 8 | 30030300449 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 110-220V | |
| 11 | 30115500006 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 11 | 30215500005 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 13 | 30030400040 | Tụ điện 0.33μF (tiếp điểm 2.8)Capacitor 0.33μF (2.8 Contact) | Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm | |
| 14 | 30021100227 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 15 | 30024500006 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 16 | 30030700021 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 17 | 30030600220 | Cụm chổi thanCarbon Brush Assembly | ||
| 18 | 30030100037 | Công tắc còTrigger Switch | 220V 50Hz | |
| 18 | 30030100330 | Công tắc (đen)Switch (Black) | 220V 50Hz | |
| 18 | 30030100331 | Công tắc (110V)Switch (110V) | 110V | |
| 18 | 30030100402 | Bộ điều tốc (220V 60Hz)Governor (220V 60Hz) | 220V 60Hz | |
| 19 | 30021100045 | Vít tự ren bake đầu tròn M5×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 20 | 30015600105 | Tay cầm (xanh dương)Handle (Blue) | ||
| 20 | 30215600039 | Tay cầm (xanh lá)Handle (Green) | ||
| 21 | 30115400091 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 21 | 30215400037 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 22 | 30010200014 | Chốt cao su (5×13)Rubber Pin (5×13) | ||
| 23 | 30016000028 | Tấm chắnBaffle Plate | ||
| 24 | 30500600023 | Stator | 220V | |
| 24 | 30400600361 | Stator | 110V | |
| 24 | 30400600162 | Stator | 240V | |
| 24 | 30100600343 | Stator | 240V | |
| 24 | 30100600046 | Stator | 220V | |
| 24 | 30200600172 | Stator | 240V | |
| 24 | 30200600029 | Stator | 220V | |
| 24 | 30400600025 | Stator | 220V | |
| 24 | 41800600011 | Stator | 220V | |
| 24 | 35600600020 | Stator | 240V | |
| 25 | 30059800089 | Lớp lót phớtSeal Liner | ||
| 26 | 30021600002 | Long đen vênh 7Split Washer 7 | ||
| 27 | 30021600141 | Long đen 10.3×13.8×0.5Washer10.3×13.8×0.5 | ||
| 28 | 30021100088 | Vít đầu tròn M4×14Pan Head Screw M4×14 | ||
| 29 | 30021400326 | Cụm kim và chặn KZK697Needle And Retainer Assembly KZK697 | ||
| 29 | 30029900765 | Vòng biBearing Ring | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 32 | 30029902629 | KhoenGrommet | ||
| 33 | 30029902630 | Khối cân bằngBalance Block | ||
| 34 | 30029902636 | Long đen cho khối cân bằngWasher For Balance Block | ||
| 35 | 30021600144 | Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5 | ||
| 39 | 30029902631 | Càng chuyển sốShifting Fork | ||
| 40 | 30021600149 | Long đen 27.2×34×1Washer 27.2×34×1 | ||
| 41 | 30020500461 | Bánh răng lệch tâmEccentric Gear | ||
| 42 | 30021400135 | Vòng bi kim Hk0910 (SZZH/ST)Needle Bearing Hk0910 (SZZh/ST) | ||
| 43 | 30021600142 | Long đen 10.3×18×0.5Washer 10.3×18×0.5 | ||
| 44 | 30021600150 | Long đen 6.2×11×0.5Washer 6.2×11×0.5 | ||
| 45 | 30021600038 | Long đen vênh 5Split Washer 5 | ||
| 46 | 30019900021 | Vòi phunNozzle | ||
| 47 | 30021200020 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×25Pan Head Tapping Screw ST4.2×25 | ||
| 49 | 30009801142 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | ||
| 50 | 30019900178 | Cần gạt cần chọn quỹ đạo lưỡiBlade Orbit Selector Lever | ||
| 51 | 30024500042 | Lò xo (2.15×0.35×10)Spring (2.15×0.35×10) | ||
| 52 | 30024000230 | Ống giữRetaining Sleeve | ||
| 53 | 30019900083 | Công tắc cho thổi mùn cưaSwitch for Sawdust Blower | ||
| 54 | 30021600042 | Vòng kẹp 4Clamping Ring 4 | ||
| 55 | 30029900158 | Ống lótSleeve | ||
| 56 | 30050900016 | Long đen nỉ 20×11×1.5Felt Washer 20×11×1.5 | ||
| 57 | 30024000189 | Nắp phớtSeal Cover | ||
| 58 | 30021400021 | Vòng bi 609VV (LFB)Ball Bearing 609VV (LFB) | ||
| 59 | 30021600008 | Phanh lỗ Φ24Retaining Ring For Bore Dia.24 _ | ||
| 60 | 30500400209 | RotorArmature | 220V | |
| 60 | 30200401039 | RotorArmature | 220V | |
| 60 | 30200401208 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 60 | 30200401258 | RotorArmature | 240V | |
| 60 | 30200401494 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 60 | 30400401034 | RotorArmature | 220V | |
| 60 | 30400401221 | RotorArmature | 240V | |
| 60 | 30400401311 | RotorArmature | 110V | |
| 60 | 30400401340 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 60 | 30400401360 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 60 | 39900400105 | RotorArmature | 220V | |
| 60 | 39900400170 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 60 | 39900400192 | RotorArmature | 240V | |
| 60 | 30100400105 | RotorArmature | 220V | |
| 61 | 30021400245 | Vòng bi 607-2RSBall Bearing 607-2RS | ||
| 62 | 30010500002 | Cao su bọc vòng bi (19×22.3×8.3)Rubber Bearing Sleeve (19×22.3×8.3) | ||
| 63 | 30021600093 | Long đen (14×22×0.6)Washer (14×22×0.6) | ||
| 64 | 30019900217 | Giá đỡBracket | ||
| 65 | 30021300014 | Đai ốc lục giác M6Hex Nut M6 | ||
| 66 | 30024100018 | Đế nhômAluminium Base | ||
| 67 | 30024000190 | Đế trongInner Base | ||
| 68 | 30021100050 | Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8 | ||
| 69 | 30029900161 | Tấm kẹpClamp Plate | ||
| 70 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 71 | 30021100450 | Vít lục giác chìmHex Socket Head Screw | ||
| 72 | 30021400170 | Bạc thau (8×13×10)Oil-Retaining Bearing (8×13×10) | ||
| 73 | 30021400169 | Bạc thau (8×13×8)Oil-Retaining Bearing (8×13×8) | ||
| 74 | 30021600147 | Long đen 10.7×17.4×0.5Washer 10.7×17.4×0.5 | ||
| 75 | 30029902637 | Long đen cho gioăng chữ OWasher For O Ring | ||
| 76 | 30010300259 | Gioăng chữ O (7.5×3.5)O ring (7.5×3.5) | ||
| 77 | 30020100245 | Trục tịnh tiếnReciprocating Shaft | ||
| 78 | 30029902632 | Nắp rãnh tịnh tiếnReciprocating Slot Cover | ||
| 79 | 30029900165 | Rãnh trượtSlide Groove | ||
| 80 | 30021100049 | Vít bake đầu bằng M3.5×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3.5×10 | ||
| 81 | 30021500061 | Chốt đàn hồi 4×18Spring Pin 4×18 | ||
| 82 | 30021500024 | Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12 | ||
| 84 | 30029902633 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 85 | 30024500041 | Lò xo (4.1×0.7×10)Spring (4.1×0.7×10) | ||
| 86 | 30021600143 | Miếng cănShim | ||
| 87 | 30050900017 | Nỉ dầu 22×11×2.5Oil Felt 22×11×2.5 | ||
| 88 | 30021500038 | Chốt 4×24Pin 4×24 | ||
| 89 | 30023400143 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 91 | 30029902634 | Tựa dâyWire Rest | ||
| 92 | 30029902635 | Mâm con lănRoller Carrier | ||
| 93 | 30021600036 | Long đen vênh 2Split Washer 2 | ||
| 94 | 30020700013 | Trục con lănRoller Shaft | ||
| 95 | 30021600151 | Long đenWasher | ||
| 96 | 30021400155 | Vòng bi kim SCE21/24 (SBF)Needle Bearing SCE21/24 (SBF) | ||
| 97 | 30029900160 | Con lăn dẫn hướngGuide Roller | ||
| 99 | 30040500002 | NhãnLabel | ||
| 101 | 30030400019 | Cụm cuộn cảmInductor Assembly | ||
| 102 | 30021600303 | Phanh lỗ 18Circlip for Hole 18 | ||
| 861 | 30025100028 | Chìa lục giác (3mm)Hex Wrench (3mm) | ||
| 862 | 30019900031 | Đế nhựaPlastic Base | ||
| 863 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 864 | 30019900076 | Thước lưỡiBlade Gauge | ||
| 865 | 30170800001 | Lưỡi cưa (T118A, bước răng 1.1)Saw Blade (T118A Pitch 1.1) | ||
| 866 | 30170800002 | Lưỡi cưa (T144D, bước răng 4)Saw Blade (T144D Pitch 4) | ||
| 867 | 30170800003 | Lưỡi cưa (T111C, bước răng 3)Saw Blade (T111C Pitch 3) | ||
| T1 | 30170810001 | Lưỡi cưa (T244D)Saw Blade (T244D) | ||
| T2 | 30170810002 | Lưỡi cưa (T318A)Saw Blade (T318A) | ||
| T3 | 30140900011 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| T3 | 30240900030 | Bao bì nhựa (DCA)Plastic Package (DCA) | ||
| T3 | 30040900003 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| T4 | 30005090074 | Bộ con lănRoller set | Gồm số: 92, 93 (2PCS), 94, 95 (2PCS), 96, 97 | |
| T5 | 30009801141 | Bộ khối lệch tâm và chốt trònEccentric Block and Round Pin Set | Gồm số: 30, 31 | |
| T6 | 30009801168 | Cụm vòng bi bánh răng và kimGear And Neddle Bearing Assembly | Gồm số: 41, 42 (2PCS) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

