Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY02-185

Máy cưa đĩa · 101 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY02-185 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100185 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 30023000025 Giá đỡ vòng biBearing Holder
5 30020100049 Trục chínhDrive Spindle
5 30020100253 Trục chính (5/8)Drive Spindle (5/8)
6 30021400300 Vòng bi 6201DDU-DC06Ball Bearing 6201DDU-DC06
7 30025300016 Vòng đệm cách 12×18×6Spacer Ring 12×18×6
8 30021600026 Phanh trục 38Circlip for Shaft 38
9 30023200001 Chắn bảo vệ di độngMovable Guard
10 30021100046 Vít bake đầu tròn kèm long đen phẳng M4×10Cross Recessed Pan Head Screws With Flat Washer M4×10
11 30119900052 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
12 30019900096 Bánh xeWheel
13 30019900177 Chốt chạc kiểu lò xo chẻ kèm đầuSplit Spring-type Clevis Pin With Head
14 30024500069 Lò xo kéo (4.5×0.5×40)Extension Spring (4.5×0.5×40)
15 30121100044 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
16 30023700017 Giá đỡ vòng biBearing Bracket
17 30020500090 Bánh răngGear
18 30021400002 Vòng bi 606ZZBall Bearing 606ZZ
19 30021100100 Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers)
20 30024000143 Tấm chặnRetainer Plate
21 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
22 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
23 30021300007 Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6
24 30021100202 Vít M6×17Screw M6×17
25 30010000065 Ống bọc cao suRubber Sleeve
26 30023200002 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
27 30010200009 Chốt cao su (4×6.8)Rubber Pin (4×6.8)
28 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
29 30024000135 Cần khóaLock Lever
30 30024500032 Lò xo hồi (6.3×0.6×38)Reset Spring (6.3×0.6×38)
31 30400401312 RotorArmature 110V
31 30100400136 RotorArmature 220V
31 30200401670 RotorArmature 220V
31 30200401699 RotorArmature 240V
31 30400401675 RotorArmature 240V
31 30400401642 RotorArmature 220V
31 30100500270 RotorArmature 240V
31 30500400388 RotorArmature 220V
31 30200401728 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
31 30200401691 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 30400401668 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 30400401746 RotorArmature 220V
31 30500400178 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 39900400267 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
31 30400401637 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
31 39900400263 RotorArmature 240V
31 39900400234 RotorArmature 110V
32 30016300013 Long đen cách điệnInsulation Washer
33 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
34 30110500004 Cao su bọc vòng bi (22×24×10.5)Rubber Bearing Sleeve (22×24×10.5)
36 30021200032 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×59Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×59
37 30116000040 Tấm chắnBaffle Plate
38 30100600065 Stator 220V
38 30400600282 Stator 110V
38 30400600040 Stator 240V
38 30400600035 Stator 220V
38 30200600041 Stator 240V
38 30200600040 Stator 220V
38 30100600064 Stator 240V
39 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
40 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
41 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
42 30030300528 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
42 30030300585 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
42 30030300586 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Mỹ)Power Cord (American Plug) 110V
42 30030300587 Dây nguồn chuẩn Hàn QuốcKorean Power Cord 220V
42 30030300589 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
42 30030300588 Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord 220V
43 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
44 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
45 30030100040 Công tắc có khóa an toànLock-Off Switch 110-220V
45 30030100125 Công tắc có khóa giữLock-On Switch 110-220V
46 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
47 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
48 30021100121 Vít đầu tròn M5×40 (kèm long đen phẳng và long đen vênh)Pan Head Screw M5×40 (with Flat and Spring Washer)
50 30030700011 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
51 30030600012 Chổi thanCarbon Brush
52 30030800008 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
53 30021100040 Bu lông cổ vuông đầu tròn M6×30Round Head Square Neck Bolt M6×30
54 30024100012 Cụm đếBase Assembly
55 30021500006 Chốt đàn hồi (6×35)Spring Pin (6×35)
56 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
57 30024500034 Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5)
58 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
59 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
60 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
861 30024000137 Thước cữ (thước tựa)Rip Fence
862 30015800022 Tay cầm phụ (ren ngoài M8)Auxiliary Handle (External Thread M8)
863 30021100058 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M6×16 (With Spring And Flat Washer)
864 30024000144 Tấm nối tay cầmConnecting Plate Of Handle
865 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
T1 30005090107 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 3
T1 30005090200 Bộ bích kẹp đá (5/8)Flange Set (5/8) Gồm số: 2, 3
T1 30005090201 Bộ bích kẹp đá (30)Flange Set (30) Gồm số: 2, 3
T2 30115410249 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 39, 46
T2 30115410113 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 39, 46
T2 30215410102 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 39, 46
T2 30215410229 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 39, 46
T2 30415400072 Vỏ kèm cụm tay cầm (DongCheng)Housing With Handle Assembly (DongCheng) Gồm số: 39, 46
T2 30515400152 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 39, 46

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính