Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KMY04-185

Máy cưa đĩa · 67 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KMY04-185 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100630 Vít chặnCheck Screw
2 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
3 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
4 30021100603 Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10
5 30023700108 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
6 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
7 30019901710 Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle
8 30024500387 Lò xo kéoExtension Spring
9 30029902323 Chắn bảo vệ an toàn dướiLower Safety Guard
10 30021400056 Vòng bi 6002DDUBall Bearing 6002DDU
11 30021100080 Vít bake đầu bằng M5×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×12
12 30023700109 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
13 30020100215 Trục chínhDrive Spindle
14 30020500429 Bánh răngGear
15 30021400335 Vòng bi 696ZZDeep Groove Ball Bearing 696ZZ
16 30029902324 Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard
20 30021200085 Vít tự ren bake đầu tròn M5×47 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw M5×47 (With Spring And Flat Washer)
21 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
22 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
23 30029902325 Long đenWasher
24 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
25 30021600064 Long đen (8×17×0.3)Washer (8×17×0.3)
26 30100600390 Stator 220V
27 30016000116 Tấm chắnBaffle Plate
28 30100410261 RotorArmature 220V
30 30029902326 Bu lông cổ vuôngSquare-Neck Bolt
31 30021100202 Vít M6×17Screw M6×17
32 30010000065 Ống bọc cao suRubber Sleeve
33 30010400001 Gioăng vuông (25.8×29×3)Square-Ring Seal (25.8×29×3)
34 30021400042 Vòng bi 6000VVBall Bearing 6000VV
35 30029902327 Cần khóaLock Lever
36 30021200053 Vít tự ren đầu tròn ST5×55Pan Head Tapping Screw ST5×55
37 30010100033 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
38 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
39 30030600018 Chổi thanCarbon Brush
40 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
41 30030300426 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
42 30030100324 Công tắcSwitch Có khóa an toàn, 220V
42 30030100387 Công tắcSwitch Có khóa giữ cò, 220V
43 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
44 30019900204 Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20
45 30021600180 Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1)
46 30024500034 Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5)
47 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
48 30021500204 Chốt đàn hồi 6×45Spring Pin 6×45
49 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
50 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
51 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
52 30021100005 Vít lục giác chìm M6×8Hex Socket Head Screw M6×8
53 30021300130 Đai ốc hãmLock Nut
54 30019901711 Cần khóaLock Lever
55 30021100061 Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12
56 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
57 30016300004 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
58 30030400055 Tụ điện 0.22μf (ngắn)Capacitor 0.22μf (Short) Thị trường cần lắp tụ điện và cuộn cảm
59 30021600144 Long đen 6.2×15×0.5Washer 6.2×15×0.5
861 30024000137 Thước cữ (thước tựa)Rip Fence
862 30015800022 Tay cầm phụ (ren ngoài M8)Auxiliary Handle (External Thread M8)
863 30021100058 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Hex Socket Cap Screw M6×16 (With Spring And Flat Washer)
864 30024000144 Tấm nối tay cầmConnecting Plate Of Handle
865 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
T1 30005090192 Bộ bích kẹp đáFlange Set Gồm số: 2, 3
T2 30115410107 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 22, 43
T2 30215410096 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 22, 43
T2 30515400153 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 22, 43
T2 30415400250 Cụm tay cầm vỏ (DongCheng)Housing Handle Assembly (Dongcheng) Gồm số: 22, 43
T3 30009800965 Cụm tấm đếBase Plate Assembly Gồm số: 47, 49, 50, 51

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính